Kết quả Deportivo Merlo vs CA Brown Adrogue, 05h05 ngày 06/04
Kết quả Deportivo Merlo vs CA Brown Adrogue
Phong độ Deportivo Merlo gần đây
Phong độ CA Brown Adrogue gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/04/202505:05
Xem Live
-
90+
Vòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.18-0
0.68O 1.5
13.00U 1.5
0.031
201.00X
10.002
1.01Hiệp 1+0
0.67-0
1.20O 0.5
0.57U 0.5
1.30 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Deportivo Merlo vs CA Brown Adrogue
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Argentina Prim C Metropolitana 2025 » vòng 10
-
Deportivo Merlo vs CA Brown Adrogue: Diễn biến chính
-
16'0-0
-
25'0-1
Matias Sproat
-
42'0-1
-
44'0-1
-
45'0-1Guerrero B.
- BXH Argentina Prim C Metropolitana
- BXH bóng đá Argentina mới nhất
-
Deportivo Merlo vs CA Brown Adrogue: Số liệu thống kê
-
Deportivo MerloCA Brown Adrogue
-
9Phạt góc4
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
10Tổng cú sút8
-
-
3Sút trúng cầu môn2
-
-
7Sút ra ngoài6
-
-
105Pha tấn công85
-
-
86Tấn công nguy hiểm58
-
BXH Argentina Prim C Metropolitana 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Villa San Carlos | 10 | 6 | 1 | 3 | 15 | 11 | 4 | 19 | B H B T B T |
2 | Real Pilar | 9 | 5 | 3 | 1 | 13 | 5 | 8 | 18 | H B T H T H |
3 | Liniers | 9 | 5 | 2 | 2 | 16 | 8 | 8 | 17 | T T T T H T |
4 | Deportivo Merlo | 9 | 4 | 3 | 2 | 8 | 7 | 1 | 15 | H H H T T T |
5 | Ferrocarril Midland | 7 | 4 | 2 | 1 | 8 | 2 | 6 | 14 | T T B H T T |
6 | Comunicaciones BsAs | 9 | 4 | 2 | 3 | 11 | 7 | 4 | 14 | B B B H T H |
7 | Argentino de Quilmes | 9 | 3 | 4 | 2 | 11 | 10 | 1 | 13 | H T H T B H |
8 | San Martin Burzaco | 8 | 3 | 4 | 1 | 7 | 9 | -2 | 13 | T B H T T H |
9 | Villa Dalmine | 10 | 2 | 6 | 2 | 10 | 9 | 1 | 12 | T H B H H T |
10 | Sportivo Dock Sud | 9 | 3 | 3 | 3 | 14 | 14 | 0 | 12 | T T H B B H |
11 | Deportivo Armenio | 9 | 3 | 3 | 3 | 9 | 10 | -1 | 12 | T B B H T B |
12 | CA Brown Adrogue | 7 | 3 | 2 | 2 | 7 | 5 | 2 | 11 | T B H T B H |
13 | Club Atletico Acassuso | 7 | 3 | 2 | 2 | 7 | 7 | 0 | 11 | H T H B B T |
14 | Excursionistas | 9 | 2 | 4 | 3 | 7 | 8 | -1 | 10 | H H T T H B |
15 | Flandria | 10 | 2 | 3 | 5 | 6 | 8 | -2 | 9 | B H T B B H |
16 | Argentino de Merlo | 9 | 2 | 3 | 4 | 6 | 9 | -3 | 9 | H H B T T B |
17 | UAI Urquiza | 9 | 2 | 3 | 4 | 7 | 12 | -5 | 9 | H H T H B B |
18 | Deportivo Laferrere | 9 | 1 | 5 | 3 | 12 | 14 | -2 | 8 | H H H T H H |
19 | Sacachispas | 9 | 0 | 6 | 3 | 4 | 10 | -6 | 6 | B H H B H H |
20 | CA Fenix Pilar | 10 | 1 | 3 | 6 | 7 | 16 | -9 | 6 | H H B H B B |
21 | Sportivo Italiano | 7 | 0 | 4 | 3 | 1 | 5 | -4 | 4 | H H H B B B |
Title Play-offs