Kết quả Gokulam Kerala FC vs Rajasthan Club, 20h30 ngày 19/12
Kết quả Gokulam Kerala FC vs Rajasthan Club
Nhận định, Soi kèo Gokulam Kerala vs Rajasthan United, 20h30 ngày 19/12
Đối đầu Gokulam Kerala FC vs Rajasthan Club
Phong độ Gokulam Kerala FC gần đây
Phong độ Rajasthan Club gần đây
-
Thứ năm, Ngày 19/12/202420:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.98+1.25
0.84O 3.25
0.85U 3.25
0.951
1.44X
4.202
5.75Hiệp 1-0.5
0.87+0.5
0.85O 0.5
0.22U 0.5
2.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Gokulam Kerala FC vs Rajasthan Club
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Ấn Độ 2024-2025 » vòng 6
-
Gokulam Kerala FC vs Rajasthan Club: Diễn biến chính
-
13'Rahul Raju0-0
-
30'0-0Wayne Vaz
-
64'Ignacio Abeledo0-0
- BXH Hạng nhất Ấn Độ
- BXH bóng đá Ấn Độ mới nhất
-
Gokulam Kerala FC vs Rajasthan Club: Số liệu thống kê
-
Gokulam Kerala FCRajasthan Club
-
9Phạt góc8
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
15Tổng cú sút14
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
11Sút ra ngoài11
-
-
119Pha tấn công89
-
-
82Tấn công nguy hiểm46
-
BXH Hạng nhất Ấn Độ 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Churchill Brothers | 22 | 11 | 8 | 3 | 46 | 23 | 23 | 41 | T T T H H H |
2 | Inter Kashi | 22 | 11 | 6 | 5 | 39 | 33 | 6 | 39 | B T H T H T |
3 | Gokulam Kerala FC | 22 | 11 | 4 | 7 | 45 | 29 | 16 | 37 | B T T T T B |
4 | Real Kashmir | 22 | 10 | 7 | 5 | 31 | 25 | 6 | 37 | T T B T H H |
5 | Rajasthan Club | 22 | 9 | 6 | 7 | 34 | 33 | 1 | 33 | B B T T T B |
6 | Namdhari FC | 22 | 9 | 5 | 8 | 30 | 27 | 3 | 32 | T B B B T B |
7 | Dempo | 22 | 8 | 5 | 9 | 35 | 33 | 2 | 29 | B T B T H T |
8 | Shillong Lajong FC | 22 | 7 | 7 | 8 | 46 | 45 | 1 | 28 | T B B B H H |
9 | Sreenidi Deccan | 22 | 7 | 7 | 8 | 34 | 37 | -3 | 28 | B T H H B H |
10 | Aizawl FC | 22 | 5 | 6 | 11 | 33 | 47 | -14 | 21 | T B T B H T |
11 | SC Bengaluru | 22 | 5 | 6 | 11 | 24 | 42 | -18 | 21 | B B T B B H |
12 | Delhi FC | 22 | 3 | 5 | 14 | 21 | 44 | -23 | 14 | T B B B B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs