Kết quả Oxford United vs Sheffield United, 21h00 ngày 05/04
Kết quả Oxford United vs Sheffield United
Đối đầu Oxford United vs Sheffield United
Phong độ Oxford United gần đây
Phong độ Sheffield United gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/04/202521:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 40Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
1.00-0.5
0.90O 2.25
0.93U 2.25
0.951
3.90X
3.402
1.88Hiệp 1+0.25
0.86-0.25
1.04O 0.5
0.40U 0.5
1.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Oxford United vs Sheffield United
-
Sân vận động: Kassem Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Anh 2024-2025 » vòng 40
-
Oxford United vs Sheffield United: Diễn biến chính
-
38'Siriki Dembele1-0
-
52'Hidde ter Avest1-0
-
58'1-0Vinicius de Souza Costa
Hamza Choudhury -
58'1-0Jesurun Rak Sakyi
Ben Brereton -
60'1-0Anel Ahmedhodzic
-
67'Alex Matos
Ole ter Haar Romeny1-0 -
68'1-0Kieffer Moore
Tyrese Campbell -
74'Przemyslaw Placheta1-0
-
76'1-0Thomas Cannon
Sydie Peck -
77'1-0Callum OHare
Rhian Brewster -
81'Joe Bennett
Siriki Dembele1-0 -
81'Tyler Goodrham
Przemyslaw Placheta1-0 -
87'Tom Bradshaw
Mark Harris1-0 -
87'Idris El Mizouni
Cameron Brannagan1-0 -
90'1-0Gustavo Hamer
-
90'1-0Jack Robinson
-
Oxford United vs Sheffield United: Đội hình chính và dự bị
-
Oxford United4-2-3-11Jamie Cumming3Ciaron Brown47Michal Helik16Nelson Benjamin24Hidde ter Avest4Will Vaulks8Cameron Brannagan23Siriki Dembele11Ole ter Haar Romeny7Przemyslaw Placheta9Mark Harris23Tyrese Campbell20Ben Brereton7Rhian Brewster8Gustavo Hamer24Hamza Choudhury42Sydie Peck38Femi Seriki15Anel Ahmedhodzic19Jack Robinson14Harrison Burrows1Michael Cooper
- Đội hình dự bị
-
15Idris El Mizouni19Tyler Goodrham18Alex Matos12Joe Bennett50Tom Bradshaw20Ruben Rodrigues44Stanley Mills21Matt Ingram2Sam LongVinicius de Souza Costa 21Thomas Cannon 28Callum OHare 10Jesurun Rak Sakyi 11Kieffer Moore 9Robert Holding 5Sam McCallum 3Alfie Gilchrist 2Adam Davies 17
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Liam ManningChris Wilder
- BXH Hạng nhất Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Oxford United vs Sheffield United: Số liệu thống kê
-
Oxford UnitedSheffield United
-
2Phạt góc10
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
9Tổng cú sút15
-
-
3Sút trúng cầu môn4
-
-
3Sút ra ngoài3
-
-
3Cản sút8
-
-
8Sút Phạt6
-
-
26%Kiểm soát bóng74%
-
-
31%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)69%
-
-
177Số đường chuyền483
-
-
55%Chuyền chính xác79%
-
-
6Phạm lỗi8
-
-
1Việt vị0
-
-
32Đánh đầu44
-
-
15Đánh đầu thành công23
-
-
4Cứu thua2
-
-
14Rê bóng thành công17
-
-
6Đánh chặn3
-
-
32Ném biên28
-
-
15Cản phá thành công15
-
-
7Thử thách3
-
-
56Pha tấn công96
-
-
28Tấn công nguy hiểm64
-
BXH Hạng nhất Anh 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Burnley | 40 | 23 | 15 | 2 | 55 | 12 | 43 | 84 | T T H T T T |
2 | Sheffield United | 40 | 26 | 7 | 7 | 56 | 30 | 26 | 83 | T T H T T B |
3 | Leeds United | 40 | 23 | 13 | 4 | 79 | 28 | 51 | 82 | H B T H H H |
4 | Sunderland A.F.C | 40 | 21 | 12 | 7 | 57 | 37 | 20 | 75 | T T H B T T |
5 | Middlesbrough | 40 | 17 | 9 | 14 | 61 | 49 | 12 | 60 | T B T H T T |
6 | Bristol City | 40 | 15 | 15 | 10 | 51 | 43 | 8 | 60 | T H H T B T |
7 | Coventry City | 40 | 17 | 8 | 15 | 57 | 53 | 4 | 59 | T T B T B B |
8 | West Bromwich(WBA) | 40 | 13 | 18 | 9 | 48 | 36 | 12 | 57 | H T H H B B |
9 | Millwall | 40 | 14 | 12 | 14 | 39 | 41 | -2 | 54 | B T B T B T |
10 | Watford | 40 | 15 | 8 | 17 | 48 | 53 | -5 | 53 | H B T B H B |
11 | Norwich City | 40 | 13 | 13 | 14 | 62 | 56 | 6 | 52 | H H B B T B |
12 | Blackburn Rovers | 40 | 15 | 7 | 18 | 42 | 43 | -1 | 52 | H B B B B B |
13 | Sheffield Wednesday | 40 | 14 | 10 | 16 | 54 | 61 | -7 | 52 | B T T B H B |
14 | Preston North End | 40 | 10 | 18 | 12 | 40 | 47 | -7 | 48 | H B H T B H |
15 | Swansea City | 40 | 13 | 9 | 18 | 41 | 51 | -10 | 48 | H T B B H T |
16 | Queens Park Rangers (QPR) | 40 | 11 | 13 | 16 | 45 | 53 | -8 | 46 | B B B H B H |
17 | Portsmouth | 40 | 12 | 9 | 19 | 48 | 63 | -15 | 45 | B T B B T B |
18 | Oxford United | 40 | 11 | 12 | 17 | 41 | 57 | -16 | 45 | B H B T B T |
19 | Hull City | 40 | 11 | 11 | 18 | 40 | 48 | -8 | 44 | T H T H B T |
20 | Stoke City | 40 | 10 | 13 | 17 | 41 | 53 | -12 | 43 | H B T B T H |
21 | Derby County | 40 | 11 | 8 | 21 | 42 | 52 | -10 | 41 | B T T T T B |
22 | Cardiff City | 40 | 9 | 14 | 17 | 43 | 63 | -20 | 41 | B B B T H H |
23 | Luton Town | 40 | 10 | 9 | 21 | 36 | 61 | -25 | 39 | T B T H T H |
24 | Plymouth Argyle | 40 | 8 | 13 | 19 | 42 | 78 | -36 | 37 | B B T B H T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh