Kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Cardiff City, 21h00 ngày 05/04
Kết quả Queens Park Rangers (QPR) vs Cardiff City
Đối đầu Queens Park Rangers (QPR) vs Cardiff City
Phong độ Queens Park Rangers (QPR) gần đây
Phong độ Cardiff City gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/04/202521:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 40Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.95+0.25
0.95O 2.25
1.03U 2.25
0.851
2.21X
3.202
3.15Hiệp 1+0
0.66-0
1.31O 0.5
0.44U 0.5
1.63 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Queens Park Rangers (QPR) vs Cardiff City
-
Sân vận động: Loftus Road Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Anh 2024-2025 » vòng 40
-
Queens Park Rangers (QPR) vs Cardiff City: Diễn biến chính
-
28'0-0Rubin Colwill
-
30'Liam Morrison0-0
-
46'0-0Ollie Tanner
Will Alves -
46'0-0Callum Robinson
Isaak James Davies -
46'0-0Jesper Daland
Joel Bagan -
54'Karamoko Dembele
Alfie Lloyd0-0 -
54'Daniel Bennie
Lucas Qvistorff Andersen0-0 -
54'Jonathan Varane
Sam Field0-0 -
61'Kieran Morgan
Min-Hyuk Yang0-0 -
66'0-0Yakou Meite
Cian Ashford
-
Queens Park Rangers (QPR) vs Cardiff City: Đội hình chính và dự bị
-
Queens Park Rangers (QPR)4-3-31Nardi Paul22Kenneth Paal17Ronnie Edwards16Liam Morrison3Jimmy Dunne4Jack Colback8Sam Field25Lucas Qvistorff Andersen47Min-Hyuk Yang28Alfie Lloyd11Paul Smyth22Yousef Salech39Isaak James Davies45Cian Ashford29Will Alves27Rubin Colwill15Sivert Heggheim Mannsverk35Andy Rinomhota2Will Fish23Joel Bagan11Callum ODowda1Ethan Horvath
- Đội hình dự bị
-
27Daniel Bennie40Jonathan Varane7Karamoko Dembele21Kieran Morgan24Nicolas Madsen13Joe Walsh20Harrison Ashby15Morgan Fox36Emmerson SuttonCallum Robinson 47Jesper Daland 5Ollie Tanner 32Yakou Meite 19Dimitrios Goutas 4Alex Robertson 18David Turnbull 14Matthew Turner 41
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Gareth AinsworthErol Bulut
- BXH Hạng nhất Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Queens Park Rangers (QPR) vs Cardiff City: Số liệu thống kê
-
Queens Park Rangers (QPR)Cardiff City
-
7Phạt góc4
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
12Tổng cú sút13
-
-
4Sút trúng cầu môn2
-
-
8Sút ra ngoài11
-
-
10Sút Phạt13
-
-
60%Kiểm soát bóng40%
-
-
66%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)34%
-
-
387Số đường chuyền249
-
-
78%Chuyền chính xác60%
-
-
13Phạm lỗi10
-
-
2Việt vị0
-
-
47Đánh đầu72
-
-
24Đánh đầu thành công36
-
-
2Cứu thua4
-
-
18Rê bóng thành công16
-
-
8Đánh chặn8
-
-
24Ném biên26
-
-
18Cản phá thành công16
-
-
10Thử thách6
-
-
79Pha tấn công105
-
-
59Tấn công nguy hiểm49
-
BXH Hạng nhất Anh 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Burnley | 40 | 23 | 15 | 2 | 55 | 12 | 43 | 84 | T T H T T T |
2 | Sheffield United | 40 | 26 | 7 | 7 | 56 | 30 | 26 | 83 | T T H T T B |
3 | Leeds United | 40 | 23 | 13 | 4 | 79 | 28 | 51 | 82 | H B T H H H |
4 | Sunderland A.F.C | 40 | 21 | 12 | 7 | 57 | 37 | 20 | 75 | T T H B T T |
5 | Middlesbrough | 40 | 17 | 9 | 14 | 61 | 49 | 12 | 60 | T B T H T T |
6 | Bristol City | 40 | 15 | 15 | 10 | 51 | 43 | 8 | 60 | T H H T B T |
7 | Coventry City | 40 | 17 | 8 | 15 | 57 | 53 | 4 | 59 | T T B T B B |
8 | West Bromwich(WBA) | 40 | 13 | 18 | 9 | 48 | 36 | 12 | 57 | H T H H B B |
9 | Millwall | 40 | 14 | 12 | 14 | 39 | 41 | -2 | 54 | B T B T B T |
10 | Watford | 40 | 15 | 8 | 17 | 48 | 53 | -5 | 53 | H B T B H B |
11 | Norwich City | 40 | 13 | 13 | 14 | 62 | 56 | 6 | 52 | H H B B T B |
12 | Blackburn Rovers | 40 | 15 | 7 | 18 | 42 | 43 | -1 | 52 | H B B B B B |
13 | Sheffield Wednesday | 40 | 14 | 10 | 16 | 54 | 61 | -7 | 52 | B T T B H B |
14 | Preston North End | 40 | 10 | 18 | 12 | 40 | 47 | -7 | 48 | H B H T B H |
15 | Swansea City | 40 | 13 | 9 | 18 | 41 | 51 | -10 | 48 | H T B B H T |
16 | Queens Park Rangers (QPR) | 40 | 11 | 13 | 16 | 45 | 53 | -8 | 46 | B B B H B H |
17 | Portsmouth | 40 | 12 | 9 | 19 | 48 | 63 | -15 | 45 | B T B B T B |
18 | Oxford United | 40 | 11 | 12 | 17 | 41 | 57 | -16 | 45 | B H B T B T |
19 | Hull City | 40 | 11 | 11 | 18 | 40 | 48 | -8 | 44 | T H T H B T |
20 | Stoke City | 40 | 10 | 13 | 17 | 41 | 53 | -12 | 43 | H B T B T H |
21 | Derby County | 40 | 11 | 8 | 21 | 42 | 52 | -10 | 41 | B T T T T B |
22 | Cardiff City | 40 | 9 | 14 | 17 | 43 | 63 | -20 | 41 | B B B T H H |
23 | Luton Town | 40 | 10 | 9 | 21 | 36 | 61 | -25 | 39 | T B T H T H |
24 | Plymouth Argyle | 40 | 8 | 13 | 19 | 42 | 78 | -36 | 37 | B B T B H T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh