Kết quả Moss vs Ranheim IL, 21h00 ngày 05/04
Kết quả Moss vs Ranheim IL
Đối đầu Moss vs Ranheim IL
Phong độ Moss gần đây
Phong độ Ranheim IL gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/04/202521:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 2Mùa giải (Season): 2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.98+0.5
0.90O 2.75
0.85U 2.75
0.991
1.90X
3.602
3.50Hiệp 1-0.25
1.08+0.25
0.78O 1.25
1.06U 1.25
0.78 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Moss vs Ranheim IL
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 8℃~9℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Na Uy 2025 » vòng 2
-
Moss vs Ranheim IL: Diễn biến chính
-
36'Jerry Ogbole (Assist:Alexander Hapnes)1-0
-
56'Kristian Strande1-0
-
57'Thomas Klemetsen Jakobsen
Jerry Ogbole1-0 -
57'Mankoka Afonso
Kristoffer Sorensen1-0 -
61'Thomas Klemetsen Jakobsen2-0
-
62'2-0Vetle Windingstad Wenaas
Elias Sandoy Myrvagnes -
67'2-0Bendik Bye
Oliver Kvendbo Holden -
77'Hakon Vold Krohg
Blerton Isufi2-0 -
80'Bo Asulv Hegland2-0
-
85'2-0Dennis Torp-Helland
Aki Samuelsen -
87'Sigurd Grönli
Bo Asulv Hegland2-0 -
90'Mankoka Afonso2-0
-
Moss vs Ranheim IL: Đội hình chính và dự bị
-
Moss4-1-4-11Mathias Ranmarks33Tobias Solheim Dahl4Kristoffer Lassen Harrison3Kristian Strande5Edvard Linnebo Race17Laurent Jacques Mendy20Kristoffer Sorensen6Alexander Hapnes26Blerton Isufi22Jerry Ogbole10Bo Asulv Hegland23Elias Sandoy Myrvagnes27Gustav Mogensen10Aki Samuelsen21Mikael Torset Johnsen6Lucas Kolstad8Oliver Kvendbo Holden19Jonas Austin Nilsen Pereira4Hakon Rosten2Philip Slordahl15Erik Tonne1Simen Vidtun Nilsen
- Đội hình dự bị
-
49Mankoka Afonso23Joao Barros21Sigurd Grönli16Sondre Høydal11Thomas Klemetsen Jakobsen14Altin Lajqi19Artan Memedov12Jarik Sundling8Hakon Vold KrohgBendik Bye 9Mamadou Diang 5Leander Skammelsrud 25Tor Solvoll 30Dennis Torp-Helland 17Vetle Windingstad Wenaas 11
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Thomas MyhreKare Ingebrigtsen
- BXH Hạng nhất Na Uy
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Moss vs Ranheim IL: Số liệu thống kê
-
MossRanheim IL
-
3Phạt góc5
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
8Tổng cú sút13
-
-
4Sút trúng cầu môn7
-
-
4Sút ra ngoài6
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
7Cứu thua2
-
-
64Pha tấn công80
-
-
34Tấn công nguy hiểm39
-
BXH Hạng nhất Na Uy 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Start Kristiansand | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 6 | T T |
2 | Egersunds IK | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 6 | T T |
3 | Kongsvinger | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 | H T |
4 | Aalesund FK | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 1 | 4 | H T |
5 | Raufoss | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 4 | T H |
6 | Lillestrom | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | H T |
7 | Lyn Oslo | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | T |
8 | Moss | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 3 | B T |
9 | Odd Grenland | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | T B |
10 | Stabaek | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
11 | Mjondalen IF | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 1 | B H |
12 | Hodd | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 | H B |
13 | Asane Fotball | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 | H B |
14 | Sogndal | 2 | 0 | 0 | 2 | 4 | 6 | -2 | 0 | B B |
15 | Skeid Oslo | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 0 | B B |
16 | Ranheim IL | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | -5 | 0 | B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation