Kết quả SK Motorlet Praha vs Slovan Velvary, 15h15 ngày 05/04
Kết quả SK Motorlet Praha vs Slovan Velvary
Đối đầu SK Motorlet Praha vs Slovan Velvary
Phong độ SK Motorlet Praha gần đây
Phong độ Slovan Velvary gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/04/202515:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.90+0.25
0.90O 2.5
0.48U 2.5
1.501
2.20X
3.802
2.50Hiệp 1+0
0.66-0
1.16O 1
0.91U 1
0.89 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu SK Motorlet Praha vs Slovan Velvary
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
hạng nhất Séc 2024-2025 » vòng 22
-
SK Motorlet Praha vs Slovan Velvary: Diễn biến chính
-
8'0-0Maksic Filip
-
30'0-0Philipp Tvaroh
-
50'0-0Anes Muratovic
-
53'Bernardo Frizoni Da Cruz Dias0-0
-
78'0-1
Philipp Tvaroh
-
80'Jan Sulc0-1
-
86'0-1Matej Kubes
-
86'Nikolas Krenciv0-1
-
90'Nikolas Krenciv1-1
- BXH hạng nhất Séc
- BXH bóng đá Czech Repoublic mới nhất
-
SK Motorlet Praha vs Slovan Velvary: Số liệu thống kê
-
SK Motorlet PrahaSlovan Velvary
-
9Phạt góc3
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng4
-
-
5Tổng cú sút2
-
-
2Sút trúng cầu môn2
-
-
3Sút ra ngoài0
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
-
157Pha tấn công119
-
-
93Tấn công nguy hiểm42
-
BXH hạng nhất Séc 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Usti nad Labem | 22 | 18 | 3 | 1 | 64 | 10 | 54 | 57 | T T T T T H |
2 | SK Zapy | 22 | 13 | 4 | 5 | 44 | 22 | 22 | 43 | T B T T T B |
3 | SK Kladno | 22 | 13 | 4 | 5 | 45 | 27 | 18 | 43 | H T T T B H |
4 | Sokol Brozany | 21 | 11 | 4 | 6 | 41 | 27 | 14 | 37 | B H B T B T |
5 | Slovan Liberec II | 22 | 11 | 3 | 8 | 38 | 36 | 2 | 36 | B T T B B T |
6 | Banik Most-Sous | 22 | 10 | 2 | 10 | 28 | 26 | 2 | 32 | B T T T B T |
7 | Mlada Boleslav B | 21 | 9 | 4 | 8 | 37 | 32 | 5 | 31 | T T T T B T |
8 | Jablonec B | 22 | 7 | 7 | 8 | 26 | 31 | -5 | 28 | B B T T T B |
9 | Jiskra Usti nad Orlici | 21 | 8 | 4 | 9 | 23 | 32 | -9 | 28 | T B H B B T |
10 | Hradec Kralove B | 22 | 8 | 4 | 10 | 27 | 37 | -10 | 28 | T B B B T B |
11 | Teplice B | 21 | 7 | 5 | 9 | 31 | 40 | -9 | 26 | T T H T H B |
12 | Benatky Nad Jizerou | 22 | 5 | 9 | 8 | 20 | 29 | -9 | 24 | H H B B B B |
13 | Arsenal Ceska Lipa | 22 | 7 | 2 | 13 | 24 | 42 | -18 | 23 | B T B B T T |
14 | Pardubice B | 21 | 5 | 6 | 10 | 27 | 28 | -1 | 21 | H B B B T H |
15 | Chlumec nad Cidlinou | 22 | 5 | 6 | 11 | 28 | 37 | -9 | 21 | T B B T B H |
16 | FK Kolin | 21 | 4 | 8 | 9 | 27 | 39 | -12 | 20 | B H T B H T |
17 | Zivanice | 22 | 3 | 5 | 14 | 15 | 50 | -35 | 14 | B H B B B B |
Upgrade Team
Relegation