Kết quả Shenzhen Youth vs Chongqing Tonglianglong, 15h00 ngày 06/04

- Tặng 100% nạp đầu
- Thưởng lên đến 10TR

- Bonus Người Mới +18TR
- Hoàn Trả Cực Sốc 1,25%

- Nạp Đầu Tặng X2
- Cược EURO Hoàn trả 3,2%

- Cược Thể Thao Hoàn Trả 3,2%
- Nạp Đầu x200%

- Nạp Đầu X2 Giá Trị
- Bảo Hiểm Cược Thua 100%

- Nạp Uy Tín Tặng x100%
- Khuyến Mãi Hoàn Trả 3,2%

- Cược Thể Thao Hoàn Trả 3,2%
- Nạp Đầu X2 Tài Khoản

- Tặng 100% Nạp Đầu
- Hoàn Trả 1,25% Mỗi Đơn

- Cược Thể Thao Thưởng 15TR
- Hoàn Trả Cược 3%

- Khuyến Mãi 150% Nạp Đầu
- Thưởng Thành Viên Mới 388K

- Tặng 100% Nạp Đầu
- Hoàn Trả Vô Tận 1,58%

- Tặng 110% Nạp Đầu
- Hoàn Trả Vô Tận 1,25%

- Hoàn Trả Thể Thao 3,2%
- Đua Top Cược Thưởng 888TR

- Đăng Ký Tặng Ngay 100K
- Báo Danh Nhận CODE 

- Đăng Ký Tặng 100K
- Sân Chơi Thượng Lưu 2024

- Nạp đầu X200%
- Hoàn trả 3,2% mỗi ngày

- Top Nhà Cái Uy Tin
- Đại Lý Hoa Hồng 50%

- Cổng Game Tặng 100K 
- Báo Danh Nhận CODE 

- Nạp Đầu Tặng Ngay 200%
- Cược EURO hoàn trả 3,2%

- Hoàn Trả Vô Tận 3,2%
- Bảo Hiểm Cược Thua EURO

Hạng nhất Trung Quốc 2025 » vòng 3

  • Shenzhen Youth vs Chongqing Tonglianglong: Diễn biến chính

  • 6'
    0-1
    goal Liu Mingshi (Assist:Xiang Yuwang)
  • 16'
    Feiyang Lin
    0-1
  • 28'
    Mai Sijing
    0-1
  • 40'
    0-2
    goal Xiang Yuwang (Assist:He Xiaoqiang)
  • 46'
    0-2
     Jose Angel Carrillo Casamayor
     Li Zhenquan
  • 46'
    0-2
     Abduhelil Osmanjan
     Xiang Yuwang
  • 46'
    Jialiang Gao  
    Gao Kanghao  
    0-2
  • 46'
    Kaijun Huang  
    Feiyang Lin  
    0-2
  • 55'
    Xie Baoxian  
    Shi Yucheng  
    0-2
  • 59'
    Jingsen Lu  
    Liang Rifu  
    0-2
  • 60'
    0-3
    goal Ruan Qilong (Assist:Wu Yongqiang)
  • 65'
    Chen Weiqi  
    Jiajun Huang  
    0-3
  • 69'
    0-3
    Wu Yongqiang
  • 75'
    0-3
     Song Pan
     He Xiaoqiang
  • 75'
    0-3
     Ma Yujun
     Liu Mingshi
  • 81'
    0-3
     Tian Xiangyu
     Wu Yongqiang
  • 83'
    0-3
     Jie Wang
     Ruan Qilong
  • 85'
    Li yingjian  
    Wang Peng  
    0-3
  • Shenzhen Youth vs Chongqing Tonglianglong: Đội hình chính và dự bị

  • Shenzhen Youth4-3-3
    23
    Cheng Yuelei
    4
    Gao Kanghao
    14
    Jiajun Huang
    16
    Xin Zhou
    26
    Mai Sijing
    6
    Liang Rifu
    21
    Wang Peng
    18
    Shi Yucheng
    33
    Yifan Tian
    17
    Hu Ming
    36
    Feiyang Lin
    7
    Xiang Yuwang
    27
    Wu Yongqiang
    9
    Leonardo
    26
    He Xiaoqiang
    8
    Li Zhenquan
    38
    Ruan Qilong
    5
    Huang Xuheng
    4
    Rimvydas Sadauskas
    2
    Wang Wenxuan
    24
    Liu Mingshi
    1
    Haoyang Yao
    Chongqing Tonglianglong4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 15Chen Weiqi
    25Jialiang Gao
    45Kaijun Huang
    29Lin Zefeng
    28Li yingjian
    11Jingsen Lu
    20Men Yang
    1Shihan Wang
    10Xie Baoxian
    27Zhao Shijie
    32Guantao Zhu
    39Zu Pengchao
    Jose Angel Carrillo Casamayor 40
    Ma Yujun 22
    Yu Hei Ng 17
    Abduhelil Osmanjan 20
    Song Pan 21
    Tian Xiangyu 18
    Tong Zhicheng 15
    Jie Wang 13
    Zitong Wu 31
    Yerjet Yerzat 32
    Zhang Haixuan 23
    Zhang Yingkai 3
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Lin lin
  • BXH Hạng nhất Trung Quốc
  • BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
  • Shenzhen Youth vs Chongqing Tonglianglong: Số liệu thống kê

  • Shenzhen Youth
    Chongqing Tonglianglong
  • 6
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    0
  •  
     
  • 10
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 1
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 9
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 14
    Sút Phạt
    15
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng
    48%
  •  
     
  • 53%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    47%
  •  
     
  • 15
    Phạm lỗi
    14
  •  
     
  • 6
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 5
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 50
    Pha tấn công
    67
  •  
     
  • 43
    Tấn công nguy hiểm
    35
  •  
     

BXH Hạng nhất Trung Quốc 2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Guangzhou Shadow Leopard 3 2 1 0 7 1 6 7 T T H
2 Shijiazhuang Kungfu 3 2 1 0 6 2 4 7 H T T
3 Chongqing Tonglianglong 3 2 1 0 6 2 4 7 H T T
4 Shenyang City Public 3 2 0 1 6 3 3 6 T B T
5 Suzhou Dongwu 3 1 2 0 2 0 2 5 H T H
6 Dalian Kuncheng 3 1 1 1 2 3 -1 4 T B H
7 Nanjing City 3 1 1 1 2 2 0 4 B T H
8 Nantong Zhiyun 3 1 1 1 1 2 -1 4 T B H
9 ShaanXi Union 3 1 1 1 4 3 1 4 H T B
10 Shanghai Jiading Huilong 3 1 0 2 2 4 -2 3 B T B
11 Shenzhen Youth 3 1 0 2 3 6 -3 3 T B B
12 Qingdao Red Lions 3 0 3 0 2 2 0 3 H H H
13 Dongguan Guanlian 3 1 0 2 3 5 -2 3 B B T
14 Heilongjiang Lava Spring 3 0 2 1 4 6 -2 2 H B H
15 Guangxi Pingguo Haliao 3 0 1 2 0 4 -4 1 B B H
16 Yanbian Longding 3 0 1 2 2 7 -5 1 B H B

Upgrade Team Relegation