Kết quả Madura United vs Persija Jakarta, 19h00 ngày 06/04
Kết quả Madura United vs Persija Jakarta
Đối đầu Madura United vs Persija Jakarta
Phong độ Madura United gần đây
Phong độ Persija Jakarta gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/04/202519:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 27Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.03-0
0.73O 2.5
0.80U 2.5
0.911
2.66X
3.502
2.29Hiệp 1+0
1.00-0
0.76O 0.5
0.35U 0.5
2.10 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Madura United vs Persija Jakarta
-
Sân vận động: Stadion Gelora Madura Ratu Pamelingan
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Indonesia 2024-2025 » vòng 27
-
Madura United vs Persija Jakarta: Diễn biến chính
-
19'0-0Muhammad Ferarri
-
40'0-0Muhammad Ferarri
-
41'Brayan Edinson Angulo Mosquera
Koko Araya0-0 -
42'Miljan Skrbic1-0
-
44'1-0Dony Pamungkas
Marko Simic -
45'1-0Hanif Sjahbandi
-
49'1-0Rio Fahmi
-
64'Andi Irfan
Nurdiansyah Nurdiansyah1-0 -
65'Youssef Ezzejjari Lhasnaoui
Miljan Skrbic1-0 -
65'Ahmad Rusadi
Riski Afrisal1-0 -
69'Ilhamsyah1-0
-
74'1-0Aditya Warman
Syahrian Abimanyu -
74'1-0Witan Sulaeman
Rayhan Hannan -
82'1-0Yandi Munawar
Pablo Andrade -
89'Taufany Muslihuddin
Iran da Conceicao Goncalves Junior1-0 -
89'Jordy Wehrmann1-0
-
90'1-0Aditya Warman
-
90'Miswar Saputra1-0
-
90'Brayan Edinson Angulo Mosquera1-0
-
Madura United vs Persija Jakarta: Đội hình chính và dự bị
-
Madura United4-3-330Miswar Saputra45Taufik Hidayat44Nurdiansyah Nurdiansyah3Pedro Filipe Tinoco Monteiro22Ibrahim Sanjaya10Iran da Conceicao Goncalves Junior36Ilhamsyah4Jordy Wehrmann33Koko Araya95Miljan Skrbic25Riski Afrisal9Marko Simic2Rio Fahmi58Rayhan Hannan7Ryo Matsumura8Syahrian Abimanyu19Hanif Sjahbandi41Muhammad Ferarri23Hansamu Yama Pranata17Ondrej Kudela55Pablo Andrade1Carlos-Eduardo
- Đội hình dự bị
-
70Brayan Edinson Angulo Mosquera99Youssef Ezzejjari Lhasnaoui26Adhitya Harlan17Andi Irfan18Muhammad Kemaluddin24Taufany Muslihuddin19Hanis Saghara Putra42Feby Ramzy Wirawan68Ahmad Rusadi77Sandi Arta Samosir41Febrian Triyanto28Kartika VedhayantoFirza Andika 11Andritany Ardhiyasa 26Akbar Arjunsyah 33Raka Cahyana 15Resky Fandi Witriawan 24Yandi Munawar 69Dony Pamungkas 77Aditya Warman 36Witan Sulaeman 78
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH VĐQG Indonesia
- BXH bóng đá Indonesia mới nhất
-
Madura United vs Persija Jakarta: Số liệu thống kê
-
Madura UnitedPersija Jakarta
-
3Phạt góc6
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
4Thẻ vàng4
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
6Tổng cú sút7
-
-
2Sút trúng cầu môn3
-
-
4Sút ra ngoài4
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
-
10Phạm lỗi16
-
-
1Cứu thua1
-
-
108Pha tấn công89
-
-
51Tấn công nguy hiểm56
-
BXH VĐQG Indonesia 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Persib Bandung | 27 | 16 | 9 | 2 | 47 | 24 | 23 | 57 | T H H B T T |
2 | Dewa United FC | 27 | 14 | 7 | 6 | 54 | 29 | 25 | 49 | T B T T T B |
3 | Persebaya Surabaya | 27 | 14 | 6 | 7 | 32 | 28 | 4 | 48 | B T B T T H |
4 | Persija Jakarta | 26 | 12 | 7 | 7 | 41 | 31 | 10 | 43 | H B H B T B |
5 | Putra Delta Sidoarjo FC | 27 | 11 | 10 | 6 | 34 | 26 | 8 | 43 | T H T T H T |
6 | Arema FC | 27 | 12 | 6 | 9 | 47 | 39 | 8 | 42 | H T H B T T |
7 | Borneo FC | 27 | 12 | 5 | 10 | 35 | 29 | 6 | 41 | B T T B B T |
8 | PSM Makassar | 27 | 9 | 13 | 5 | 35 | 26 | 9 | 40 | H H T T B H |
9 | Bali United | 27 | 11 | 7 | 9 | 41 | 33 | 8 | 40 | T H B H H B |
10 | PSBS Biak | 27 | 10 | 7 | 10 | 35 | 36 | -1 | 37 | H B H H T T |
11 | Persita Tangerang | 27 | 10 | 6 | 11 | 25 | 31 | -6 | 36 | T B B H B B |
12 | Persik Kediri | 27 | 9 | 8 | 10 | 31 | 33 | -2 | 35 | B H H B B H |
13 | Barito Putera | 27 | 7 | 8 | 12 | 35 | 45 | -10 | 29 | T B T T H B |
14 | Persis Solo FC | 27 | 6 | 8 | 13 | 26 | 38 | -12 | 26 | T H H T H T |
15 | Madura United | 26 | 6 | 6 | 14 | 27 | 48 | -21 | 24 | T H T H B T |
16 | PSIS Semarang | 27 | 6 | 6 | 15 | 22 | 36 | -14 | 24 | B H H B H B |
17 | Semen Padang | 27 | 5 | 7 | 15 | 27 | 53 | -26 | 22 | B T H H B B |
18 | PSS Sleman | 27 | 7 | 4 | 16 | 32 | 41 | -9 | 22 | B B B B T B |
Title Play-offs
Relegation