Kết quả Maccabi Lroni Kiryat Malakhi vs Sport Club Dimona, 17h35 ngày 04/04
Kết quả Maccabi Lroni Kiryat Malakhi vs Sport Club Dimona
Đối đầu Maccabi Lroni Kiryat Malakhi vs Sport Club Dimona
Phong độ Maccabi Lroni Kiryat Malakhi gần đây
Phong độ Sport Club Dimona gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 04/04/202517:35
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 31Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
1.00-0.25
0.80O 2.25
1.05U 2.25
0.751
3.20X
3.252
2.00Hiệp 1+0
0.89-0
0.95O 1
1.09U 1
0.73 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Maccabi Lroni Kiryat Malakhi vs Sport Club Dimona
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
Israel B League 2024-2025 » vòng 31
-
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi vs Sport Club Dimona: Diễn biến chính
-
12'Biro O.1-0
-
23'1-1
Gil Hadad
-
45'1-2
Yarden Abuhetsera
-
46'Ron Yosef2-2
-
77'Zimro O.2-2
-
81'2-2
- BXH Israel B League
- BXH bóng đá Israel mới nhất
-
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi vs Sport Club Dimona: Số liệu thống kê
-
Maccabi Lroni Kiryat MalakhiSport Club Dimona
-
3Phạt góc4
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
4Thẻ vàng1
-
-
1Thẻ đỏ1
-
-
4Tổng cú sút9
-
-
2Sút trúng cầu môn2
-
-
2Sút ra ngoài7
-
-
45Pha tấn công65
-
-
24Tấn công nguy hiểm36
-
BXH Israel B League 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Ironi Modiin | 28 | 18 | 8 | 2 | 44 | 13 | 31 | 62 | T H H T H T |
2 | Hapoel Herzliya | 28 | 17 | 6 | 5 | 48 | 26 | 22 | 57 | T H T T T B |
3 | Agudat Sport Nordia Jerusalem | 30 | 17 | 5 | 8 | 51 | 30 | 21 | 56 | T T T B T B |
4 | Sport Club Dimona | 29 | 14 | 6 | 9 | 43 | 30 | 13 | 48 | B T H T B H |
5 | Maccabi Yavne | 28 | 14 | 6 | 8 | 42 | 31 | 11 | 48 | T T B B B T |
6 | MS Jerusalem | 28 | 12 | 9 | 7 | 46 | 36 | 10 | 45 | T T B T H T |
7 | SC Maccabi Ashdod | 28 | 11 | 9 | 8 | 33 | 23 | 10 | 42 | H H B H B T |
8 | Hapoel Holon Yaniv | 28 | 10 | 11 | 7 | 34 | 25 | 9 | 41 | H B B B H B |
9 | AS Ashdod | 28 | 10 | 8 | 10 | 42 | 30 | 12 | 38 | T B H T B B |
10 | Shimshon Tel Aviv | 28 | 9 | 10 | 9 | 33 | 30 | 3 | 37 | B H H H T B |
11 | Hapoel Marmorek lrony Rehovot | 29 | 7 | 11 | 11 | 33 | 35 | -2 | 32 | H B T T H H |
12 | Maccabi Lroni Kiryat Malakhi | 28 | 7 | 11 | 10 | 23 | 32 | -9 | 32 | H T B T T H |
13 | Hapoel Azor | 29 | 8 | 7 | 14 | 28 | 47 | -19 | 31 | H H B T B B |
14 | MS Hapoel Lod | 30 | 7 | 6 | 17 | 29 | 58 | -29 | 27 | B B B T H T |
15 | Tzeirey Tira | 29 | 6 | 8 | 15 | 24 | 44 | -20 | 26 | H H B T B T |
16 | Maccabi Shaarayim | 28 | 4 | 9 | 15 | 21 | 37 | -16 | 21 | B H B B T H |
17 | Shimshon Kafr Qasim | 18 | 0 | 2 | 16 | 9 | 56 | -47 | 2 | B B B B B B |