Đối đầu Gubbio vs Ascoli, 22h30 ngày 05/4
Italia Serie D - Nhóm C 2024-2025: Gubbio vs Ascoli
-
Giải đấu: Italia Serie D - Nhóm CMùa giải (mùa bóng): 2024-2025Thời gian: 05/4/2025 22:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Gubbio vs Ascoli trước đây
-
25/11/2024Ascoli1 - 0Gubbio1 - 0L
-
14/03/2015Gubbio2 - 2Ascoli0 - 1D
-
26/10/2014Ascoli2 - 2Gubbio0 - 0D
-
27/04/2014Gubbio1 - 0Ascoli0 - 0W
-
15/12/2013Ascoli0 - 0Gubbio0 - 0D
-
12/08/2024Ascoli2 - 1Gubbio1 - 0L
-
10/08/2014Gubbio3 - 4Ascoli2 - 1L
-
11/08/2018Gubbio1 - 1Ascoli1 - 1D
-
21/01/2012Ascoli2 - 1Gubbio1 - 0L
-
31/08/2011Gubbio2 - 3Ascoli0 - 2L
Thống kê thành tích đối đầu Gubbio vs Ascoli
- Thống kê lịch sử đối đầu Gubbio vs Ascoli: thống kê chung
Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 1 | 4 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Gubbio vs Ascoli: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
Italia Serie D - Nhóm C | 5 | 1 | 3 | 1 |
Cúp Quốc gia Italia (Hạng 3) | 2 | 0 | 0 | 2 |
Giao hữu CLB | 1 | 0 | 1 | 0 |
Hạng 2 Italia | 2 | 0 | 0 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Gubbio vs Ascoli: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Gubbio (sân nhà) | 5 | 1 | 2 | 2 |
Gubbio (sân khách) | 5 | 0 | 2 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Gubbio thắng
Bại: là số trận Gubbio thua
Thắng: là số trận Gubbio thắng
Bại: là số trận Gubbio thua
BXH Vòng Bảng Italia Serie D - Nhóm C mùa 2024-2025: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Gubbio và Ascoli trên Bảng xếp hạng của Italia Serie D - Nhóm C mùa giải 2024-2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Italia Serie D - Nhóm C 2024-2025:
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Avellino | 32 | 19 | 10 | 3 | 57 | 24 | 33 | 67 | T T T T T T |
2 | Audace Cerignola | 32 | 19 | 10 | 3 | 53 | 28 | 25 | 67 | T T H T B T |
3 | AC Monopoli | 33 | 16 | 11 | 6 | 38 | 22 | 16 | 59 | T T T H T B |
4 | Crotone | 33 | 15 | 9 | 9 | 64 | 45 | 19 | 54 | T H T H T B |
5 | AZ Picerno ASD | 33 | 11 | 17 | 5 | 40 | 25 | 15 | 50 | H T H H T T |
6 | Benevento | 32 | 12 | 13 | 7 | 47 | 31 | 16 | 49 | H H H H H B |
7 | Catania | 32 | 12 | 13 | 7 | 46 | 32 | 14 | 49 | H H T T H T |
8 | Potenza | 32 | 12 | 13 | 7 | 54 | 48 | 6 | 49 | T H H T B H |
9 | JuventusU23 | 33 | 11 | 9 | 13 | 40 | 42 | -2 | 42 | B B T B T T |
10 | Giugliano | 32 | 12 | 6 | 14 | 45 | 51 | -6 | 42 | T B B T B H |
11 | Trapani | 33 | 11 | 8 | 14 | 47 | 41 | 6 | 41 | B B B B B T |
12 | Cavese | 32 | 10 | 11 | 11 | 35 | 36 | -1 | 41 | T T H H T T |
13 | AS Sorrento Calcio | 32 | 9 | 9 | 14 | 25 | 40 | -15 | 36 | H B B B H B |
14 | Team Altamura | 32 | 8 | 11 | 13 | 34 | 44 | -10 | 35 | H T T B B B |
15 | Foggia | 32 | 8 | 9 | 15 | 33 | 47 | -14 | 33 | H T B B B B |
16 | Latina | 33 | 8 | 7 | 18 | 26 | 57 | -31 | 31 | B B T H B B |
17 | US Casertana 1908 | 32 | 5 | 14 | 13 | 27 | 36 | -9 | 29 | B H B T B T |
18 | Messina | 32 | 5 | 11 | 16 | 26 | 50 | -24 | 26 | B B H B T T |
19 | Turris Neapolis | 28 | 3 | 7 | 18 | 17 | 55 | -38 | 16 | B B B B B B |
20 | Taranto Sport | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật: