Đối đầu Genoa vs Udinese, 01h45 ngày 05/4
Kết quả Genoa vs Udinese
Nhận định, Soi kèo Genoa vs Udinese, 1h45 ngày 05/04: Mục tiêu 3 điểm
Đối đầu Genoa vs Udinese
Phong độ Genoa gần đây
Phong độ Udinese gần đây
Serie A 2024-2025: Genoa vs Udinese
-
Giải đấu: Serie AMùa giải (mùa bóng): 2024-2025Thời gian: 05/4/2025 01:45Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Genoa vs Udinese trước đây
-
01/12/2024Udinese0 - 2Genoa0 - 1W
-
25/02/2024Genoa2 - 0Udinese2 - 0W
-
01/10/2023Udinese2 - 2Genoa1 - 2D
-
22/01/2022Genoa0 - 0Udinese0 - 0D
-
28/11/2021Udinese0 - 0Genoa0 - 0D
-
14/03/2021Genoa1 - 1Udinese1 - 1D
-
23/11/2020Udinese1 - 0Genoa1 - 0L
-
06/07/2020Udinese2 - 2Genoa1 - 0D
-
03/11/2019Genoa1 - 3Udinese1 - 1L
-
30/03/2019Udinese2 - 0Genoa1 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Genoa vs Udinese
- Thống kê lịch sử đối đầu Genoa vs Udinese: thống kê chung
Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 2 | 5 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Genoa vs Udinese: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
Serie A | 10 | 2 | 5 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Genoa vs Udinese: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Genoa (sân nhà) | 4 | 1 | 2 | 1 |
Genoa (sân khách) | 6 | 1 | 3 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Genoa thắng
Bại: là số trận Genoa thua
Thắng: là số trận Genoa thắng
Bại: là số trận Genoa thua
BXH Vòng Bảng Serie A mùa 2024-2025: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Genoa và Udinese trên Bảng xếp hạng của Serie A mùa giải 2024-2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Serie A 2024-2025:
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Inter Milan | 30 | 20 | 7 | 3 | 67 | 28 | 39 | 67 | B T H T T T |
2 | Napoli | 30 | 19 | 7 | 4 | 47 | 24 | 23 | 64 | H B H T H T |
3 | Atalanta | 30 | 17 | 7 | 6 | 63 | 29 | 34 | 58 | H T H T B B |
4 | Bologna | 30 | 15 | 11 | 4 | 50 | 34 | 16 | 56 | B T T T T T |
5 | Juventus | 30 | 14 | 13 | 3 | 46 | 28 | 18 | 55 | T T T B B T |
6 | AS Roma | 30 | 15 | 7 | 8 | 45 | 30 | 15 | 52 | T T T T T T |
7 | Lazio | 30 | 15 | 7 | 8 | 51 | 42 | 9 | 52 | H H T H B H |
8 | Fiorentina | 30 | 15 | 6 | 9 | 47 | 30 | 17 | 51 | B B T B T T |
9 | AC Milan | 30 | 13 | 8 | 9 | 45 | 35 | 10 | 47 | B B B T T B |
10 | Udinese | 30 | 11 | 7 | 12 | 36 | 41 | -5 | 40 | T T T H B B |
11 | Torino | 30 | 9 | 12 | 9 | 35 | 35 | 0 | 39 | B T T H T H |
12 | Genoa | 30 | 8 | 11 | 11 | 28 | 38 | -10 | 35 | T B H H T B |
13 | Como | 30 | 7 | 9 | 14 | 36 | 47 | -11 | 30 | T T B H B H |
14 | Verona | 30 | 9 | 3 | 18 | 29 | 58 | -29 | 30 | B T B B T H |
15 | Cagliari | 30 | 7 | 8 | 15 | 31 | 44 | -13 | 29 | H B B H B T |
16 | Parma | 30 | 5 | 11 | 14 | 35 | 49 | -14 | 26 | B T B H H H |
17 | Lecce | 30 | 6 | 7 | 17 | 21 | 49 | -28 | 25 | H B B B B B |
18 | Empoli | 30 | 4 | 11 | 15 | 24 | 47 | -23 | 23 | B B H B B H |
19 | Venezia | 30 | 3 | 11 | 16 | 23 | 43 | -20 | 20 | B H H H H B |
20 | Monza | 30 | 2 | 9 | 19 | 24 | 52 | -28 | 15 | H B B B H B |
UEFA CL qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation
Cập nhật: