Kết quả FC Victoria Mykolaivka hôm nay, KQ FC Victoria Mykolaivka mới nhất
Kết quả FC Victoria Mykolaivka mới nhất hôm nay
-
06/04 17:00Podillya KhmelnytskyiFC Victoria Mykolaivka0 - 0Vòng 2
-
27/11 17:00FC Victoria MykolaivkaUCSA1 - 0Vòng 18
-
13/11 17:00FC Victoria MykolaivkaKremin Kremenchuk0 - 1Vòng 3
-
08/11 18:00FC Victoria MykolaivkaMetalist 1925 Kharkiv0 - 0Vòng 16
-
03/11 17:301 FC Victoria MykolaivkaFK Yarud Mariupol0 - 0Vòng 15
-
25/10 16:30FC Victoria MykolaivkaSC Poltava1 - 1Vòng 14
-
01/04 17:00FC Bukovyna chernivtsiFC Victoria Mykolaivka1 - 0
-
30/10 23:00FC Victoria MykolaivkaLNZ Cherkasy1 - 0
-
90phút [1-1], 120phút [2-2]Pen [3-1]
-
11/03 19:00KulykivFC Victoria Mykolaivka0 - 1
-
10/03 16:00Metalist 1925 KharkivFC Victoria Mykolaivka3 - 0
Kết quả FC Victoria Mykolaivka mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
11/03 19:00KulykivFC Victoria Mykolaivka0 - 1
-
10/03 16:00Metalist 1925 KharkivFC Victoria Mykolaivka3 - 0
-
01/04 17:00FC Bukovyna chernivtsiFC Victoria Mykolaivka1 - 0
-
30/10 23:00FC Victoria MykolaivkaLNZ Cherkasy1 - 0
-
90phút [1-1], 120phút [2-2]Pen [3-1]
-
06/04 17:00Podillya KhmelnytskyiFC Victoria Mykolaivka0 - 0Vòng 2
-
27/11 17:00FC Victoria MykolaivkaUCSA1 - 0Vòng 18
-
13/11 17:00FC Victoria MykolaivkaKremin Kremenchuk0 - 1Vòng 3
-
08/11 18:00FC Victoria MykolaivkaMetalist 1925 Kharkiv0 - 0Vòng 16
-
03/11 17:301 FC Victoria MykolaivkaFK Yarud Mariupol0 - 0Vòng 15
-
25/10 16:30FC Victoria MykolaivkaSC Poltava1 - 1Vòng 14
- Kết quả FC Victoria Mykolaivka mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả FC Victoria Mykolaivka mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Ukraine
- Kết quả FC Victoria Mykolaivka mới nhất ở giải Hạng 2 Ukraina
BXH Hạng 2 Ukraina mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | FC Victoria Mykolaivka | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24 | H |
2 | Nyva Ternopil | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 22 | T T |
3 | FC Mynai | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 20 | T H |
4 | FK Yarud Mariupol | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19 | H |
5 | Metalurh Zaporizhya | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 18 | B H |
6 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 17 | H T |
7 | Dinaz Vyshgorod | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | -6 | 13 | B B |
8 | Podillya Khmelnytskyi | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 12 | T H |
9 | Kremin Kremenchuk | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 6 | B B |