Kết quả Metalist Kharkiv hôm nay, KQ Metalist Kharkiv mới nhất
Kết quả Metalist Kharkiv mới nhất hôm nay
-
15/03 17:00Metalist KharkivFC Mynai1 - 1
-
04/03 17:00Ahrobiznes TSK RomnyMetalist Kharkiv0 - 0
-
01/03 21:00Metalist KharkivFC Uzhgorod0 - 0
-
22/02 19:30Metalist KharkivPrykarpattya Ivano Frankivsk1 - 1
-
23/11 17:00Prykarpattya Ivano FrankivskMetalist Kharkiv1 - 1Vòng 18
-
16/11 17:00Metalist KharkivFC Mynai2 - 0Vòng 17
-
09/11 18:301 FC Bukovyna chernivtsiMetalist Kharkiv1 - 0Vòng 16
-
19/10 17:00FK Epitsentr DunayivtsiMetalist Kharkiv1 - 1Vòng 13
-
13/10 16:00Metalist KharkivNyva Ternopil0 - 0Vòng 12
-
09/10 17:00Podillya KhmelnytskyiMetalist Kharkiv0 - 0Vòng 11
Kết quả Metalist Kharkiv mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
15/03 17:00Metalist KharkivFC Mynai1 - 1
-
04/03 17:00Ahrobiznes TSK RomnyMetalist Kharkiv0 - 0
-
01/03 21:00Metalist KharkivFC Uzhgorod0 - 0
-
22/02 19:30Metalist KharkivPrykarpattya Ivano Frankivsk1 - 1
-
23/11 17:00Prykarpattya Ivano FrankivskMetalist Kharkiv1 - 1Vòng 18
-
16/11 17:00Metalist KharkivFC Mynai2 - 0Vòng 17
-
09/11 18:301 FC Bukovyna chernivtsiMetalist Kharkiv1 - 0Vòng 16
-
19/10 17:00FK Epitsentr DunayivtsiMetalist Kharkiv1 - 1Vòng 13
-
13/10 16:00Metalist KharkivNyva Ternopil0 - 0Vòng 12
-
09/10 17:00Podillya KhmelnytskyiMetalist Kharkiv0 - 0Vòng 11
- Kết quả Metalist Kharkiv mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Metalist Kharkiv mới nhất ở giải Hạng 2 Ukraina
BXH Hạng 2 Ukraina mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | FC Victoria Mykolaivka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23 | |
2 | Nyva Ternopil | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 19 | T |
3 | FC Mynai | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 19 | T |
4 | FK Yarud Mariupol | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19 | H |
5 | Metalurh Zaporizhya | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 17 | B |
6 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 | H |
7 | Dinaz Vyshgorod | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 13 | B |
8 | Podillya Khmelnytskyi | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 11 | T |
9 | Kremin Kremenchuk | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 6 | B |