Kết quả Barcelona vs Betis, 02h00 ngày 06/04
Kết quả Barcelona vs Betis
Soi kèo phạt góc Barcelona vs Real Betis, 2h ngày 06/04
Đối đầu Barcelona vs Betis
Lịch phát sóng Barcelona vs Betis
Phong độ Barcelona gần đây
Phong độ Betis gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/04/202502:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 30Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.5
0.95+1.5
0.93O 3.5
0.90U 3.5
0.961
1.38X
5.702
7.00Hiệp 1-0.5
0.84+0.5
1.06O 0.5
0.17U 0.5
3.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Barcelona vs Betis
-
Sân vận động: Estadi Olímpic Lluís Companys
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
La Liga 2024-2025 » vòng 30
-
Barcelona vs Betis: Diễn biến chính
-
7'Pablo Martin Paez Gaviria (Assist:Ferran Torres)1-0
-
14'1-0Natan Bernardo De Souza
-
17'1-1
Natan Bernardo De Souza (Assist:Giovani Lo Celso)
-
46'1-1Luis Ezequiel Avila
Sergi Altimira -
57'Raphael Dias Belloli,Raphinha
Ferran Torres1-1 -
58'Eric Garcia
Frenkie De Jong1-1 -
59'1-1William Carvalho
Giovani Lo Celso -
75'Gerard Martin
Alejandro Balde1-1 -
75'1-1Jesus Rodriguez
Antony Matheus dos Santos -
75'1-1Cedric Bakambu
Juan Camilo Hernandez Suarez -
75'Fermin Lopez
Pedro Golzalez Lopez1-1 -
77'Eric Garcia1-1
-
79'1-1Diego Javier Llorente Rios
Joao Lucas De Souza Cardoso -
87'Jules Kounde1-1
-
FC Barcelona vs Real Betis: Đội hình chính và dự bị
-
FC Barcelona4-3-325Wojciech Szczesny3Alejandro Balde2Pau Cubarsi4Ronald Federico Araujo da Silva23Jules Kounde8Pedro Golzalez Lopez21Frenkie De Jong6Pablo Martin Paez Gaviria7Ferran Torres9Robert Lewandowski19Lamine Yamal19Juan Camilo Hernandez Suarez7Antony Matheus dos Santos20Giovani Lo Celso18Pablo Fornals4Joao Lucas De Souza Cardoso16Sergi Altimira24Aitor Ruibal5Marc Bartra Aregall6Natan Bernardo De Souza15Romain Perraud13Adrian San Miguel del Castillo
- Đội hình dự bị
-
11Raphael Dias Belloli,Raphinha35Gerard Martin24Eric Garcia16Fermin Lopez15Andreas Christensen13Ignacio Pena Sotorres10Anssumane Fati18Pau Victor Delgado14Pablo Torre32Hector Fort31Diego KochenLuis Ezequiel Avila 9Cedric Bakambu 11William Carvalho 14Diego Javier Llorente Rios 3Jesus Rodriguez 36Guilherme Fernandes 31Youssouf Sabaly 23Hector Bellerin 2Mateo Flores 46Ricardo Rodriguez 12Francisco Barbosa Vieites 25
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Hans Dieter FlickManuel Luis Pellegrini
- BXH La Liga
- BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
-
Barcelona vs Betis: Số liệu thống kê
-
BarcelonaBetis
-
Giao bóng trước
-
-
9Phạt góc3
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
13Tổng cú sút6
-
-
5Sút trúng cầu môn2
-
-
5Sút ra ngoài3
-
-
3Cản sút1
-
-
12Sút Phạt16
-
-
74%Kiểm soát bóng26%
-
-
76%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)24%
-
-
730Số đường chuyền254
-
-
91%Chuyền chính xác70%
-
-
16Phạm lỗi12
-
-
2Việt vị3
-
-
29Đánh đầu19
-
-
14Đánh đầu thành công10
-
-
1Cứu thua4
-
-
12Rê bóng thành công19
-
-
4Thay người5
-
-
12Đánh chặn4
-
-
19Ném biên16
-
-
12Cản phá thành công19
-
-
10Thử thách6
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
182Pha tấn công48
-
-
87Tấn công nguy hiểm12
-
BXH La Liga 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | FC Barcelona | 30 | 21 | 4 | 5 | 83 | 29 | 54 | 67 | T T T T T H |
2 | Real Madrid | 30 | 19 | 6 | 5 | 63 | 31 | 32 | 63 | T B T T T B |
3 | Atletico Madrid | 30 | 17 | 9 | 4 | 49 | 24 | 25 | 60 | T T B B H T |
4 | Athletic Bilbao | 29 | 14 | 11 | 4 | 46 | 24 | 22 | 53 | H T B H T H |
5 | Real Betis | 30 | 13 | 9 | 8 | 41 | 37 | 4 | 48 | T T T T T H |
6 | Villarreal | 28 | 13 | 8 | 7 | 51 | 39 | 12 | 47 | T H T B B T |
7 | Celta Vigo | 30 | 12 | 7 | 11 | 44 | 43 | 1 | 43 | T H T T H T |
8 | Real Sociedad | 30 | 12 | 5 | 13 | 30 | 32 | -2 | 41 | T B B H T T |
9 | Rayo Vallecano | 30 | 10 | 10 | 10 | 33 | 35 | -2 | 40 | B H B H T B |
10 | Mallorca | 30 | 11 | 7 | 12 | 29 | 37 | -8 | 40 | H H H T B B |
11 | Getafe | 29 | 9 | 9 | 11 | 26 | 25 | 1 | 36 | T B B T T B |
12 | Sevilla | 30 | 9 | 9 | 12 | 34 | 41 | -7 | 36 | H H T B B B |
13 | Girona | 30 | 9 | 7 | 14 | 37 | 46 | -9 | 34 | B H H H B B |
14 | Osasuna | 29 | 7 | 13 | 9 | 33 | 42 | -9 | 34 | H B H B B H |
15 | Valencia | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 | 47 | -13 | 34 | B H T H T T |
16 | RCD Espanyol | 29 | 8 | 8 | 13 | 31 | 40 | -9 | 32 | H T H B H T |
17 | Alaves | 30 | 7 | 9 | 14 | 33 | 44 | -11 | 30 | B H T H B T |
18 | Leganes | 29 | 6 | 9 | 14 | 28 | 46 | -18 | 27 | H B T B B B |
19 | Las Palmas | 30 | 6 | 8 | 16 | 34 | 51 | -17 | 26 | B H B H H B |
20 | Real Valladolid | 29 | 4 | 4 | 21 | 19 | 65 | -46 | 16 | B B H B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation