Kết quả Las Palmas vs Sociedad, 19h00 ngày 06/04

- Tặng 100% nạp đầu
- Thưởng lên đến 10TR

- Bonus Người Mới +18TR
- Hoàn Trả Cực Sốc 1,25%

- Nạp Đầu Tặng X2
- Cược EURO Hoàn trả 3,2%

- Cược Thể Thao Hoàn Trả 3,2%
- Nạp Đầu x200%

- Nạp Đầu X2 Giá Trị
- Bảo Hiểm Cược Thua 100%

- Nạp Uy Tín Tặng x100%
- Khuyến Mãi Hoàn Trả 3,2%

- Cược Thể Thao Hoàn Trả 3,2%
- Nạp Đầu X2 Tài Khoản

- Tặng 100% Nạp Đầu
- Hoàn Trả 1,25% Mỗi Đơn

- Cược Thể Thao Thưởng 15TR
- Hoàn Trả Cược 3%

- Khuyến Mãi 150% Nạp Đầu
- Thưởng Thành Viên Mới 388K

- Tặng 100% Nạp Đầu
- Hoàn Trả Vô Tận 1,58%

- Tặng 110% Nạp Đầu
- Hoàn Trả Vô Tận 1,25%

- Hoàn Trả Thể Thao 3,2%
- Đua Top Cược Thưởng 888TR

- Đăng Ký Tặng Ngay 100K
- Báo Danh Nhận CODE 

- Đăng Ký Tặng 100K
- Sân Chơi Thượng Lưu 2024

- Nạp đầu X200%
- Hoàn trả 3,2% mỗi ngày

- Top Nhà Cái Uy Tin
- Đại Lý Hoa Hồng 50%

- Cổng Game Tặng 100K 
- Báo Danh Nhận CODE 

- Nạp Đầu Tặng Ngay 200%
- Cược EURO hoàn trả 3,2%

- Hoàn Trả Vô Tận 3,2%
- Bảo Hiểm Cược Thua EURO

  • Chủ nhật, Ngày 06/04/2025
    19:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 30
    Mùa giải (Season): 2024-2025
    Sociedad 2
    3
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    +0.25
    0.78
    -0.25
    1.13
    O 2
    0.80
    U 2
    1.06
    1
    3.10
    X
    3.10
    2
    2.45
    Hiệp 1
    +0
    1.08
    -0
    0.80
    O 0.5
    0.44
    U 0.5
    1.50
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Las Palmas vs Sociedad

  • Sân vận động: Estadio de Gran Canaria
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 19℃~20℃
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 1

La Liga 2024-2025 » vòng 30

  • Las Palmas vs Sociedad: Diễn biến chính

  • 5'
    0-1
    goal Mikel Oyarzabal
  • 24'
    0-1
     Jon Martin
     Igor Zubeldia
  • 45'
    0-1
    Javier Lopez
  • 46'
    0-1
     Aihen Munoz Capellan
     Javier Lopez
  • 56'
    0-2
    goal Sergio Gómez Martín (Assist:Ander Barrenetxea Muguruza)
  • 60'
    Oliver McBurnie (Assist:Fabio Silva) goal 
    1-2
  • 63'
    Marvin Olawale Akinlabi Park  
    Sandro Ramirez  
    1-2
  • 63'
    1-2
     Takefusa Kubo
     Ander Barrenetxea Muguruza
  • 63'
    1-2
     Orri Steinn Oskarsson
     Mikel Oyarzabal
  • 68'
    1-3
    goal Jon Aramburu
  • 71'
    Adnan Januzaj  
    Juanma Herzog  
    1-3
  • 71'
    Jose Angel Gomez Campana  
    Dario Essugo  
    1-3
  • 76'
    1-3
    Jon Martin
  • 80'
    Manuel Fuster  
    Javier Munoz Jimenez  
    1-3
  • 80'
    Marc Cardona  
    Alberto Moleiro  
    1-3
  • 83'
    1-3
     Luka Sucic
     Jon Ander Olasagasti
  • 88'
    1-3
    Takefusa Kubo Goal cancelled
  • Las Palmas vs Real Sociedad: Đội hình chính và dự bị

  • Las Palmas4-4-2
    13
    Dinko Horkas
    3
    Mika Marmol
    15
    Scott McKenna
    28
    Juanma Herzog
    18
    Victor Alvarez Rozada
    10
    Alberto Moleiro
    5
    Javier Munoz Jimenez
    29
    Dario Essugo
    19
    Sandro Ramirez
    37
    Fabio Silva
    16
    Oliver McBurnie
    10
    Mikel Oyarzabal
    17
    Sergio Gómez Martín
    16
    Jon Ander Olasagasti
    28
    Pablo Marin Tejada
    7
    Ander Barrenetxea Muguruza
    4
    Martin Zubimendi Ibanez
    19
    Jon Aramburu
    5
    Igor Zubeldia
    6
    Aritz Elustondo
    12
    Javier Lopez
    1
    Alex Remiro
    Real Sociedad4-1-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 24Adnan Januzaj
    2Marvin Olawale Akinlabi Park
    9Marc Cardona
    8Jose Angel Gomez Campana
    14Manuel Fuster
    12Enzo Loiodice
    21Stefan Bajcetic
    4Alex Suarez
    17Jaime Mata
    23Alex Munoz
    30Alvaro Killane
    31Victor Puig
    Luka Sucic 24
    Orri Steinn Oskarsson 9
    Takefusa Kubo 14
    Aihen Munoz Capellan 3
    Jon Martin 31
    Hamari Traore 18
    Benat Turrientes 22
    Unai Marrero Larranaga 13
    Arkaitz Mariezkurrena 40
    Egoitz Arana 35
    Daniel Díaz 43
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Diego Martinez
    Imanol Alguacil
  • BXH La Liga
  • BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
  • Las Palmas vs Sociedad: Số liệu thống kê

  • Las Palmas
    Sociedad
  • Giao bóng trước
  • 5
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 13
    Tổng cú sút
    13
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    8
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    7
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng
    49%
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    52%
  •  
     
  • 382
    Số đường chuyền
    378
  •  
     
  • 77%
    Chuyền chính xác
    81%
  •  
     
  • 8
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 5
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 35
    Đánh đầu
    28
  •  
     
  • 14
    Đánh đầu thành công
    17
  •  
     
  • 5
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 17
    Rê bóng thành công
    13
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 20
    Ném biên
    28
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 17
    Cản phá thành công
    13
  •  
     
  • 9
    Thử thách
    4
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 31
    Long pass
    21
  •  
     
  • 112
    Pha tấn công
    72
  •  
     
  • 55
    Tấn công nguy hiểm
    28
  •  
     

BXH La Liga 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Barcelona 30 21 4 5 83 29 54 67 T T T T T H
2 Real Madrid 30 19 6 5 63 31 32 63 T B T T T B
3 Atletico Madrid 29 16 9 4 47 23 24 57 H T T B B H
4 Athletic Bilbao 29 14 11 4 46 24 22 53 H T B H T H
5 Real Betis 30 13 9 8 41 37 4 48 T T T T T H
6 Villarreal 28 13 8 7 51 39 12 47 T H T B B T
7 Celta Vigo 30 12 7 11 44 43 1 43 T H T T H T
8 Rayo Vallecano 30 10 10 10 33 35 -2 40 B H B H T B
9 Mallorca 30 11 7 12 29 37 -8 40 H H H T B B
10 Real Sociedad 29 11 5 13 27 31 -4 38 B T B B H T
11 Getafe 29 9 9 11 26 25 1 36 T B B T T B
12 Sevilla 29 9 9 11 33 39 -6 36 T H H T B B
13 Girona 30 9 7 14 37 46 -9 34 B H H H B B
14 Osasuna 29 7 13 9 33 42 -9 34 H B H B B H
15 Valencia 30 8 10 12 34 47 -13 34 B H T H T T
16 RCD Espanyol 29 8 8 13 31 40 -9 32 H T H B H T
17 Alaves 30 7 9 14 33 44 -11 30 B H T H B T
18 Leganes 29 6 9 14 28 46 -18 27 H B T B B B
19 Las Palmas 29 6 8 15 33 48 -15 26 B B H B H H
20 Real Valladolid 29 4 4 21 19 65 -46 16 B B H B B B

UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying UEFA ECL qualifying Relegation