Kết quả Mallorca vs Celta Vigo, 23h30 ngày 05/04
Kết quả Mallorca vs Celta Vigo
Nhận định, Soi kèo Mallorca vs Celta Vigo, 23h30 ngày 05/04: Lợi thế sân nhà
Đối đầu Mallorca vs Celta Vigo
Lịch phát sóng Mallorca vs Celta Vigo
Phong độ Mallorca gần đây
Phong độ Celta Vigo gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/04/202523:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 30Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.11+0.25
0.80O 2.25
0.88U 2.25
1.001
2.50X
3.202
2.87Hiệp 1+0
0.84-0
1.06O 0.75
0.73U 0.75
1.14 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Mallorca vs Celta Vigo
-
Sân vận động: Son Moix
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 20℃~21℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
La Liga 2024-2025 » vòng 30
-
Mallorca vs Celta Vigo: Diễn biến chính
-
17'Martin Valjent (Assist:Sergi Darder)1-0
-
37'Cyle Larin
Vedat Muriqi1-0 -
41'Daniel Jose Rodriguez Vazquez1-0
-
45'Manuel Morlanes1-0
-
53'Jose Manuel Arias Copete1-0
-
53'1-1
Alfon Gonzalez (Assist:Pablo Duran)
-
59'Antonio Sanchez Navarro
Manuel Morlanes1-1 -
59'Valery Fernandez
Takuma Asano1-1 -
64'1-1Fernando López
Iago Aspas Juncal -
72'1-2
Fernando López (Assist:Oscar Mingueza)
-
74'Abdon Prats Bastidas
Daniel Jose Rodriguez Vazquez1-2 -
79'1-2Borja Iglesias Quintas
Pablo Duran -
79'1-2Williot Swedberg
Alfon Gonzalez -
90'1-2Carlos Dominguez
Oscar Mingueza
-
Mallorca vs Celta Vigo: Đội hình chính và dự bị
-
Mallorca4-2-3-11Dominik Greif22Johan Andres Mojica Palacio6Jose Manuel Arias Copete24Martin Valjent23Pablo Maffeo5Omar Mascarell Gonzalez8Manuel Morlanes10Sergi Darder14Daniel Jose Rodriguez Vazquez11Takuma Asano7Vedat Muriqi10Iago Aspas Juncal5Sergio Carreira18Pablo Duran8Francisco Beltran6Ilaix Moriba Kourouma12Alfon Gonzalez32Javier Rodriguez2Carl Starfelt20Marcos Alonso3Oscar Mingueza13Vicente Guaita Panadero
- Đội hình dự bị
-
17Cyle Larin18Antonio Sanchez Navarro16Valery Fernandez9Abdon Prats Bastidas20Francisco Chiquinho2Mateu Morey13Leo Roman3Antonio Latorre Grueso25Ivan Cuellar Sacristan32David Lopez28Jan SalasCarlos Dominguez 24Borja Iglesias Quintas 7Williot Swedberg 19Fernando López 28Franco Cervi 11Jailson Marques Siqueira,Jaja 16Mihailo Ristic 21Hugo Sotelo 4Hugo Alvarez Antunez 23Damian Rodriguez Sousa 25Iker Losada 14Ivan Villar 1
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jagoba ArrasateClaudio Giraldez
- BXH La Liga
- BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
-
Mallorca vs Celta Vigo: Số liệu thống kê
-
MallorcaCelta Vigo
-
Giao bóng trước
-
-
4Phạt góc2
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
3Thẻ vàng0
-
-
7Tổng cú sút10
-
-
2Sút trúng cầu môn4
-
-
3Sút ra ngoài4
-
-
2Cản sút2
-
-
11Sút Phạt9
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
41%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)59%
-
-
376Số đường chuyền488
-
-
81%Chuyền chính xác86%
-
-
9Phạm lỗi11
-
-
3Việt vị0
-
-
31Đánh đầu19
-
-
14Đánh đầu thành công11
-
-
2Cứu thua1
-
-
21Rê bóng thành công15
-
-
4Thay người4
-
-
2Đánh chặn5
-
-
23Ném biên18
-
-
21Cản phá thành công15
-
-
12Thử thách5
-
-
1Kiến tạo thành bàn2
-
-
85Pha tấn công100
-
-
28Tấn công nguy hiểm42
-
BXH La Liga 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | FC Barcelona | 30 | 21 | 4 | 5 | 83 | 29 | 54 | 67 | T T T T T H |
2 | Real Madrid | 30 | 19 | 6 | 5 | 63 | 31 | 32 | 63 | T B T T T B |
3 | Atletico Madrid | 30 | 17 | 9 | 4 | 49 | 24 | 25 | 60 | T T B B H T |
4 | Athletic Bilbao | 29 | 14 | 11 | 4 | 46 | 24 | 22 | 53 | H T B H T H |
5 | Real Betis | 30 | 13 | 9 | 8 | 41 | 37 | 4 | 48 | T T T T T H |
6 | Villarreal | 28 | 13 | 8 | 7 | 51 | 39 | 12 | 47 | T H T B B T |
7 | Celta Vigo | 30 | 12 | 7 | 11 | 44 | 43 | 1 | 43 | T H T T H T |
8 | Real Sociedad | 30 | 12 | 5 | 13 | 30 | 32 | -2 | 41 | T B B H T T |
9 | Rayo Vallecano | 30 | 10 | 10 | 10 | 33 | 35 | -2 | 40 | B H B H T B |
10 | Mallorca | 30 | 11 | 7 | 12 | 29 | 37 | -8 | 40 | H H H T B B |
11 | Getafe | 29 | 9 | 9 | 11 | 26 | 25 | 1 | 36 | T B B T T B |
12 | Sevilla | 30 | 9 | 9 | 12 | 34 | 41 | -7 | 36 | H H T B B B |
13 | Girona | 30 | 9 | 7 | 14 | 37 | 46 | -9 | 34 | B H H H B B |
14 | Osasuna | 29 | 7 | 13 | 9 | 33 | 42 | -9 | 34 | H B H B B H |
15 | Valencia | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 | 47 | -13 | 34 | B H T H T T |
16 | RCD Espanyol | 29 | 8 | 8 | 13 | 31 | 40 | -9 | 32 | H T H B H T |
17 | Alaves | 30 | 7 | 9 | 14 | 33 | 44 | -11 | 30 | B H T H B T |
18 | Leganes | 29 | 6 | 9 | 14 | 28 | 46 | -18 | 27 | H B T B B B |
19 | Las Palmas | 30 | 6 | 8 | 16 | 34 | 51 | -17 | 26 | B H B H H B |
20 | Real Valladolid | 29 | 4 | 4 | 21 | 19 | 65 | -46 | 16 | B B H B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation