Kết quả Rayo Vallecano vs RCD Espanyol, 02h00 ngày 05/04
Kết quả Rayo Vallecano vs RCD Espanyol
Soi kèo phạt góc Rayo Vallecano vs Espanyol, 2h ngày 05/04
Đối đầu Rayo Vallecano vs RCD Espanyol
Phong độ Rayo Vallecano gần đây
Phong độ RCD Espanyol gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/04/202502:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 30Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
1.11+0.75
0.80O 2.25
1.03U 2.25
0.831
1.75X
3.402
4.80Hiệp 1-0.25
0.90+0.25
1.00O 0.75
0.72U 0.75
1.16 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Rayo Vallecano vs RCD Espanyol
-
Sân vận động: Campo Vallecas
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 12℃~13℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
La Liga 2024-2025 » vòng 30
-
Rayo Vallecano vs RCD Espanyol: Diễn biến chính
-
12'0-1
Leandro Cabrera Sasia (Assist:Eduardo Exposito)
-
16'0-2
Roberto Fernandez Jaen (Assist:Javi Puado)
-
28'Pep Chavarria0-2
-
46'Alfonso Espino
Aridane Hernandez Umpierrez0-2 -
46'Isaac Palazon Camacho
Randy Nteka0-2 -
55'0-2Pol Lozano
-
56'0-2Fernando Calero
Antoniu Roca -
64'0-2Alex Kral
Pol Lozano -
69'0-2Roberto Fernandez Jaen penaltyNotAwarded.false
-
70'Pathe Ciss0-2
-
72'0-3
Javi Puado
-
75'Raul de Tomas
Pep Chavarria0-3 -
75'Adrian Embarba
Unai Lopez Cabrera0-3 -
83'0-3Jofre Carreras Pages
Javi Puado -
83'0-3Alvaro Aguado
Eduardo Exposito -
83'0-3Pere Milla Pena
Roberto Fernandez Jaen -
85'Oscar Guido Trejo
Pathe Ciss0-3 -
87'0-3Pere Milla Pena
-
90'0-4
Pere Milla Pena (Assist:Alvaro Aguado)
-
Rayo Vallecano vs RCD Espanyol: Đội hình chính và dự bị
-
Rayo Vallecano4-2-3-113Augusto Batalla3Pep Chavarria24Florian Lejeune5Aridane Hernandez Umpierrez2Andrei Ratiu6Pathe Ciss17Unai Lopez Cabrera18Alvaro Garcia4Pedro Diaz Fanjul19Jorge de Frutos Sebastian11Randy Nteka2Roberto Fernandez Jaen31Antoniu Roca8Eduardo Exposito7Javi Puado19Urko Gonzalez de Zarate10Pol Lozano23Omar El Hilali4Marash Kumbulla6Leandro Cabrera Sasia22Carlos Romero1Joan Garcia Pons
- Đội hình dự bị
-
8Oscar Guido Trejo21Adrian Embarba22Alfonso Espino9Raul de Tomas7Isaac Palazon Camacho20Ivan Balliu Campeny15Gerard Gumbau12Sergio Guardiola Navarro1Dani Cardenas23Oscar Valentín27Pelayo Fernandez26Marco de las SiasPere Milla Pena 11Fernando Calero 5Alex Kral 20Jofre Carreras Pages 17Alvaro Aguado 18Sergi Gomez Sola 3Fernando Pacheco Flores 13Alvaro Tejero Sacristan 12Alejo Veliz 9Walid Cheddira 16Angel Fortuno Vinas 33Roger Hinojo 42
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Inigo PerezManolo Gonzalez
- BXH La Liga
- BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
-
Rayo Vallecano vs RCD Espanyol: Số liệu thống kê
-
Rayo VallecanoRCD Espanyol
-
Giao bóng trước
-
-
8Phạt góc4
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
16Tổng cú sút15
-
-
5Sút trúng cầu môn7
-
-
8Sút ra ngoài6
-
-
3Cản sút2
-
-
10Sút Phạt8
-
-
69%Kiểm soát bóng31%
-
-
64%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)36%
-
-
550Số đường chuyền241
-
-
89%Chuyền chính xác71%
-
-
8Phạm lỗi10
-
-
1Việt vị0
-
-
25Đánh đầu25
-
-
15Đánh đầu thành công10
-
-
3Cứu thua5
-
-
11Rê bóng thành công14
-
-
5Thay người5
-
-
7Đánh chặn3
-
-
20Ném biên17
-
-
11Cản phá thành công14
-
-
11Thử thách7
-
-
0Kiến tạo thành bàn3
-
-
29Long pass16
-
-
127Pha tấn công66
-
-
69Tấn công nguy hiểm37
-
BXH La Liga 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | FC Barcelona | 30 | 21 | 4 | 5 | 83 | 29 | 54 | 67 | T T T T T H |
2 | Real Madrid | 30 | 19 | 6 | 5 | 63 | 31 | 32 | 63 | T B T T T B |
3 | Atletico Madrid | 30 | 17 | 9 | 4 | 49 | 24 | 25 | 60 | T T B B H T |
4 | Athletic Bilbao | 29 | 14 | 11 | 4 | 46 | 24 | 22 | 53 | H T B H T H |
5 | Real Betis | 30 | 13 | 9 | 8 | 41 | 37 | 4 | 48 | T T T T T H |
6 | Villarreal | 28 | 13 | 8 | 7 | 51 | 39 | 12 | 47 | T H T B B T |
7 | Celta Vigo | 30 | 12 | 7 | 11 | 44 | 43 | 1 | 43 | T H T T H T |
8 | Real Sociedad | 30 | 12 | 5 | 13 | 30 | 32 | -2 | 41 | T B B H T T |
9 | Rayo Vallecano | 30 | 10 | 10 | 10 | 33 | 35 | -2 | 40 | B H B H T B |
10 | Mallorca | 30 | 11 | 7 | 12 | 29 | 37 | -8 | 40 | H H H T B B |
11 | Getafe | 30 | 10 | 9 | 11 | 30 | 25 | 5 | 39 | B B T T B T |
12 | Sevilla | 30 | 9 | 9 | 12 | 34 | 41 | -7 | 36 | H H T B B B |
13 | Girona | 30 | 9 | 7 | 14 | 37 | 46 | -9 | 34 | B H H H B B |
14 | Osasuna | 29 | 7 | 13 | 9 | 33 | 42 | -9 | 34 | H B H B B H |
15 | Valencia | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 | 47 | -13 | 34 | B H T H T T |
16 | RCD Espanyol | 29 | 8 | 8 | 13 | 31 | 40 | -9 | 32 | H T H B H T |
17 | Alaves | 30 | 7 | 9 | 14 | 33 | 44 | -11 | 30 | B H T H B T |
18 | Leganes | 29 | 6 | 9 | 14 | 28 | 46 | -18 | 27 | H B T B B B |
19 | Las Palmas | 30 | 6 | 8 | 16 | 34 | 51 | -17 | 26 | B H B H H B |
20 | Real Valladolid | 30 | 4 | 4 | 22 | 19 | 69 | -50 | 16 | B H B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation