Kết quả Valladolid vs Getafe, 23h30 ngày 06/04
Kết quả Valladolid vs Getafe
Nhận định, Soi kèo Real Valladolid vs Getafe 23h30 ngày 6/4: Khách hưởng niềm vui
Đối đầu Valladolid vs Getafe
Phong độ Valladolid gần đây
Phong độ Getafe gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/04/202523:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 30Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
1.06-0.5
0.84O 1.75
0.82U 1.75
1.041
4.50X
3.202
1.85Hiệp 1+0.25
0.69-0.25
1.20O 0.5
0.50U 0.5
1.45 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Valladolid vs Getafe
-
Sân vận động: Nuevo Jose Zorrilla
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 14℃~15℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 3
La Liga 2024-2025 » vòng 30
-
Valladolid vs Getafe: Diễn biến chính
-
1'0-1
Mauro Wilney Arambarri Rosa (Assist:Chrisantus Uche)
-
9'Juanmi Latasa0-1
-
14'Eray Ervin Comert0-1
-
19'0-2
Ramon Terrats Espacio (Assist:Chrisantus Uche)
-
38'0-3
Ramon Terrats Espacio (Assist:Juan Bernat)
-
45'Mario Martin0-3
-
46'Ivan San Jose Cantalejo
Raul Moro Prescoli0-3 -
46'Henrique Silva Milagres
Adam Aznou0-3 -
58'0-3Juan Antonio Iglesias Sanchez
-
60'Darwin Machis
Juanmi Latasa0-3 -
60'Joseph Aidoo
Eray Ervin Comert0-3 -
62'0-3Carles Pérez Sayol
Juan Bernat -
62'0-3Borja Mayoral Moya
Chrisantus Uche -
71'Mamadou Sylla Diallo0-3
-
72'Anuar Mohamed Tuhami
Ivan Sanchez Aguayo0-3 -
77'0-3Coba Gomez da Costa
Mauro Wilney Arambarri Rosa -
77'0-3Juan Berrocal
Omar Federico Alderete Fernandez -
80'0-4
Domingos Duarte (Assist:Luis Milla)
-
86'0-4Yellu Santiago
Luis Milla
-
Real Valladolid vs Getafe: Đội hình chính và dự bị
-
Real Valladolid4-4-21Andre Ferreira39Adam Aznou6Cenk ozkacar15Eray Ervin Comert22Antonio Candela11Raul Moro Prescoli12Mario Martin4Tamas Nikitscher10Ivan Sanchez Aguayo14Juanmi Latasa7Mamadou Sylla Diallo24Juan Miguel Jimenez Lopez11Ramon Terrats Espacio6Chrisantus Uche14Juan Bernat8Mauro Wilney Arambarri Rosa5Luis Milla21Juan Antonio Iglesias Sanchez22Domingos Duarte15Omar Federico Alderete Fernandez16Diego Rico Salguero13David Soria
- Đội hình dự bị
-
17Henrique Silva Milagres16Joseph Aidoo23Anuar Mohamed Tuhami18Darwin Machis28Ivan San Jose Cantalejo20Stanko Juric21Selim Amallah19Amath Ndiaye Diedhiou2Luis Perez34Mario Maroto9Marcos de Sousa26Arnau RafusJuan Berrocal 4Carles Pérez Sayol 17Borja Mayoral Moya 9Yellu Santiago 20Coba Gomez da Costa 29Allan-Romeo Nyom 12Jiri Letacek 1Peter Federico 19Alex Sola 7Luca Lohr 37Bertug Yildirim 10Alvaro Daniel Rodriguez Munoz 18
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Alvaro Rubio RoblesJose Bordalas Jimenez
- BXH La Liga
- BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
-
Valladolid vs Getafe: Số liệu thống kê
-
ValladolidGetafe
-
Giao bóng trước
-
-
3Phạt góc4
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
5Tổng cú sút16
-
-
0Sút trúng cầu môn9
-
-
5Sút ra ngoài7
-
-
2Cản sút4
-
-
17Sút Phạt11
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
63%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)37%
-
-
411Số đường chuyền425
-
-
84%Chuyền chính xác83%
-
-
11Phạm lỗi17
-
-
1Việt vị2
-
-
16Đánh đầu28
-
-
9Đánh đầu thành công13
-
-
5Cứu thua0
-
-
11Rê bóng thành công18
-
-
5Thay người5
-
-
8Đánh chặn7
-
-
25Ném biên12
-
-
11Cản phá thành công18
-
-
5Thử thách2
-
-
0Kiến tạo thành bàn4
-
-
15Long pass17
-
-
87Pha tấn công94
-
-
31Tấn công nguy hiểm44
-
BXH La Liga 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | FC Barcelona | 30 | 21 | 4 | 5 | 83 | 29 | 54 | 67 | T T T T T H |
2 | Real Madrid | 30 | 19 | 6 | 5 | 63 | 31 | 32 | 63 | T B T T T B |
3 | Atletico Madrid | 30 | 17 | 9 | 4 | 49 | 24 | 25 | 60 | T T B B H T |
4 | Athletic Bilbao | 29 | 14 | 11 | 4 | 46 | 24 | 22 | 53 | H T B H T H |
5 | Real Betis | 30 | 13 | 9 | 8 | 41 | 37 | 4 | 48 | T T T T T H |
6 | Villarreal | 28 | 13 | 8 | 7 | 51 | 39 | 12 | 47 | T H T B B T |
7 | Celta Vigo | 30 | 12 | 7 | 11 | 44 | 43 | 1 | 43 | T H T T H T |
8 | Real Sociedad | 30 | 12 | 5 | 13 | 30 | 32 | -2 | 41 | T B B H T T |
9 | Rayo Vallecano | 30 | 10 | 10 | 10 | 33 | 35 | -2 | 40 | B H B H T B |
10 | Mallorca | 30 | 11 | 7 | 12 | 29 | 37 | -8 | 40 | H H H T B B |
11 | Getafe | 30 | 10 | 9 | 11 | 30 | 25 | 5 | 39 | B B T T B T |
12 | Sevilla | 30 | 9 | 9 | 12 | 34 | 41 | -7 | 36 | H H T B B B |
13 | Girona | 30 | 9 | 7 | 14 | 37 | 46 | -9 | 34 | B H H H B B |
14 | Osasuna | 29 | 7 | 13 | 9 | 33 | 42 | -9 | 34 | H B H B B H |
15 | Valencia | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 | 47 | -13 | 34 | B H T H T T |
16 | RCD Espanyol | 29 | 8 | 8 | 13 | 31 | 40 | -9 | 32 | H T H B H T |
17 | Alaves | 30 | 7 | 9 | 14 | 33 | 44 | -11 | 30 | B H T H B T |
18 | Leganes | 29 | 6 | 9 | 14 | 28 | 46 | -18 | 27 | H B T B B B |
19 | Las Palmas | 30 | 6 | 8 | 16 | 34 | 51 | -17 | 26 | B H B H H B |
20 | Real Valladolid | 30 | 4 | 4 | 22 | 19 | 69 | -50 | 16 | B H B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation