Lịch thi đấu Szombathelyi Haladas hôm nay, LTĐ Szombathelyi Haladas mới nhất

- Tặng 100% nạp đầu
- Thưởng lên đến 10TR

- Bonus Người Mới +18TR
- Hoàn Trả Cực Sốc 1,25%

- Nạp Đầu Tặng X2
- Cược EURO Hoàn trả 3,2%

- Cược Thể Thao Hoàn Trả 3,2%
- Nạp Đầu x200%

- Nạp Đầu X2 Giá Trị
- Bảo Hiểm Cược Thua 100%

- Nạp Uy Tín Tặng x100%
- Khuyến Mãi Hoàn Trả 3,2%

- Cược Thể Thao Hoàn Trả 3,2%
- Nạp Đầu X2 Tài Khoản

- Tặng 100% Nạp Đầu
- Hoàn Trả 1,25% Mỗi Đơn

- Cược Thể Thao Thưởng 15TR
- Hoàn Trả Cược 3%

- Khuyến Mãi 150% Nạp Đầu
- Thưởng Thành Viên Mới 388K

- Tặng 100% Nạp Đầu
- Hoàn Trả Vô Tận 1,58%

- Tặng 110% Nạp Đầu
- Hoàn Trả Vô Tận 1,25%

- Hoàn Trả Thể Thao 3,2%
- Đua Top Cược Thưởng 888TR

- Đăng Ký Tặng Ngay 100K
- Báo Danh Nhận CODE 

- Đăng Ký Tặng 100K
- Sân Chơi Thượng Lưu 2024

- Nạp đầu X200%
- Hoàn trả 3,2% mỗi ngày

- Top Nhà Cái Uy Tin
- Đại Lý Hoa Hồng 50%

- Cổng Game Tặng 100K 
- Báo Danh Nhận CODE 

- Nạp Đầu Tặng Ngay 200%
- Cược EURO hoàn trả 3,2%

- Hoàn Trả Vô Tận 3,2%
- Bảo Hiểm Cược Thua EURO

Lịch thi đấu Szombathelyi Haladas mới nhất hôm nay

Lịch thi đấu Szombathelyi Haladas mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU

    - Lịch thi đấu Szombathelyi Haladas mới nhất ở giải Giao hữu CLB

  • 30/06 19:00
    ZalaegerzsegTE
    Szombathelyi Haladas
    ? - ?
  • 07/07 16:00
    Szombathelyi Haladas
    Gyirmot SE
    ? - ?
  • 23/07 23:30
    Szombathelyi Haladas
    SC Mannsdorf
    ? - ?

BXH Hạng 2 Hungary mùa giải 2024-2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Varda SE 22 14 3 5 44 31 13 45 T T T T T T
2 Kazincbarcika 22 11 8 3 41 19 22 41 H T H T H B
3 Vasas 22 12 3 7 35 25 10 39 H T B T T T
4 Szentlorinc SE 23 9 9 5 30 22 8 36 H T T H H H
5 Kozarmisleny SE 22 10 6 6 34 30 4 36 B B B T T T
6 Szeged Csanad 22 7 10 5 25 21 4 31 B H T H H T
7 Csakvari TK 22 8 5 9 32 34 -2 29 T B T H B B
8 BVSC Zuglo 23 6 10 7 19 22 -3 28 H H B T H B
9 Budapest Honved 23 8 4 11 31 35 -4 28 T B T B T T
10 Mezokovesd Zsory 22 7 6 9 28 27 1 27 H H T B T B
11 FC Ajka 22 7 6 9 28 34 -6 27 T T B B T H
12 Gyirmot SE 22 6 8 8 32 35 -3 26 B H H H H B
13 Bekescsaba 23 6 7 10 21 26 -5 25 T B B B H H
14 Dafuji cloth MTE 22 6 6 10 29 40 -11 24 B B B B B B
15 SOROKSAR 22 6 5 11 28 35 -7 23 B H B B B T
16 Tatabanya 22 6 2 14 21 42 -21 20 B T T B B H