Lịch thi đấu Orgryte hôm nay, LTĐ Orgryte mới nhất
Lịch thi đấu Orgryte mới nhất hôm nay
-
09/04 00:00Vasteras SK FKOrgryte? - ?Vòng 2
-
12/04 20:00OrgryteGIF Sundsvall? - ?Vòng 3
-
19/04 20:00OrgryteOrebro? - ?Vòng 4
-
26/04 20:00Ostersunds FKOrgryte? - ?Vòng 5
-
04/05 20:00OrgryteFalkenberg? - ?Vòng 6
-
13/05 00:00Landskrona BoISOrgryte? - ?Vòng 7
-
17/05 00:00OrgryteVarbergs BoIS FC? - ?Vòng 8
-
22/05 00:00OrgryteSandvikens IF? - ?Vòng 9
-
27/05 00:00Umea FCOrgryte? - ?Vòng 10
-
31/05 20:00OrgryteTrelleborgs FF? - ?Vòng 11
-
15/06 20:00IK BrageOrgryte? - ?Vòng 12
-
22/06 22:00KalmarOrgryte? - ?Vòng 13
-
29/06 20:00OrgryteHelsingborg? - ?Vòng 14
-
20/07 20:00IK OddevoldOrgryte? - ?Vòng 15
-
27/07 20:00OrgryteOstersunds FK? - ?Vòng 16
-
03/08 20:00Varbergs BoIS FCOrgryte? - ?Vòng 17
-
10/08 20:00OrgryteIK Oddevold? - ?Vòng 18
-
17/08 20:00OrebroOrgryte? - ?Vòng 19
-
24/08 20:00OrgryteIK Brage? - ?Vòng 20
-
31/08 20:00Utsiktens BKOrgryte? - ?Vòng 21
Lịch thi đấu Orgryte mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
09/04 00:00Vasteras SK FKOrgryte? - ?Vòng 2
-
12/04 20:00OrgryteGIF Sundsvall? - ?Vòng 3
-
19/04 20:00OrgryteOrebro? - ?Vòng 4
-
26/04 20:00Ostersunds FKOrgryte? - ?Vòng 5
-
04/05 20:00OrgryteFalkenberg? - ?Vòng 6
-
13/05 00:00Landskrona BoISOrgryte? - ?Vòng 7
-
17/05 00:00OrgryteVarbergs BoIS FC? - ?Vòng 8
-
22/05 00:00OrgryteSandvikens IF? - ?Vòng 9
-
27/05 00:00Umea FCOrgryte? - ?Vòng 10
-
31/05 20:00OrgryteTrelleborgs FF? - ?Vòng 11
-
15/06 20:00IK BrageOrgryte? - ?Vòng 12
-
22/06 22:00KalmarOrgryte? - ?Vòng 13
-
29/06 20:00OrgryteHelsingborg? - ?Vòng 14
-
20/07 20:00IK OddevoldOrgryte? - ?Vòng 15
-
27/07 20:00OrgryteOstersunds FK? - ?Vòng 16
-
03/08 20:00Varbergs BoIS FCOrgryte? - ?Vòng 17
-
10/08 20:00OrgryteIK Oddevold? - ?Vòng 18
-
17/08 20:00OrebroOrgryte? - ?Vòng 19
-
24/08 20:00OrgryteIK Brage? - ?Vòng 20
-
31/08 20:00Utsiktens BKOrgryte? - ?Vòng 21
- Lịch thi đấu Orgryte mới nhất ở giải Hạng nhất Thụy Điển
BXH Hạng nhất Thụy Điển mùa giải 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | IK Oddevold | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 6 | T T |
2 | Ostersunds FK | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 4 | T H |
3 | Sandvikens IF | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | H T |
4 | Kalmar | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T |
5 | Vasteras SK FK | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
6 | GIF Sundsvall | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 3 | T B |
7 | Orgryte | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
8 | Landskrona BoIS | 2 | 0 | 2 | 0 | 5 | 5 | 0 | 2 | H H |
9 | Falkenberg | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
10 | IK Brage | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
11 | Varbergs BoIS FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
12 | Trelleborgs FF | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
13 | Umea FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
14 | Orebro | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
15 | Helsingborg | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 0 | B B |
16 | Utsiktens BK | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | -3 | 0 | B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation