Lịch thi đấu Xorazm Urganch hôm nay, LTĐ Xorazm Urganch mới nhất
Lịch thi đấu Xorazm Urganch mới nhất hôm nay
-
09/04 19:15FK Olympic Tashkent BXorazm Urganch? - ?D
-
12/04 16:00Xorazm UrganchOTMK Olmaliq? - ?Vòng 5
-
19/04 16:00Xorazm UrganchKuruvchi Bunyodkor? - ?Vòng 6
-
26/04 16:00Kuruvchi Kokand QoqonXorazm Urganch? - ?Vòng 7
-
03/05 16:00Xorazm UrganchNasaf Qarshi? - ?Vòng 8
-
10/05 16:00Navbahor NamanganXorazm Urganch? - ?Vòng 9
-
17/05 16:00Xorazm UrganchMashal Muborak? - ?Vòng 10
-
24/05 16:00PakhtakorXorazm Urganch? - ?Vòng 11
-
31/05 16:00Xorazm UrganchDinamo Samarqand? - ?Vòng 12
-
14/06 16:00Sogdiana JizakXorazm Urganch? - ?Vòng 13
-
21/06 16:00Xorazm UrganchFK Andijon? - ?Vòng 14
-
28/06 16:00Neftchi FargonaXorazm Urganch? - ?Vòng 15
Lịch thi đấu Xorazm Urganch mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
09/04 19:15FK Olympic Tashkent BXorazm Urganch? - ?D
-
12/04 16:00Xorazm UrganchOTMK Olmaliq? - ?Vòng 5
-
19/04 16:00Xorazm UrganchKuruvchi Bunyodkor? - ?Vòng 6
-
26/04 16:00Kuruvchi Kokand QoqonXorazm Urganch? - ?Vòng 7
-
03/05 16:00Xorazm UrganchNasaf Qarshi? - ?Vòng 8
-
10/05 16:00Navbahor NamanganXorazm Urganch? - ?Vòng 9
-
17/05 16:00Xorazm UrganchMashal Muborak? - ?Vòng 10
-
24/05 16:00PakhtakorXorazm Urganch? - ?Vòng 11
-
31/05 16:00Xorazm UrganchDinamo Samarqand? - ?Vòng 12
-
14/06 16:00Sogdiana JizakXorazm Urganch? - ?Vòng 13
-
21/06 16:00Xorazm UrganchFK Andijon? - ?Vòng 14
-
28/06 16:00Neftchi FargonaXorazm Urganch? - ?Vòng 15
- Lịch thi đấu Xorazm Urganch mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Uzbekistan
- Lịch thi đấu Xorazm Urganch mới nhất ở giải VĐQG Uzbekistan
BXH Hạng 2 Uzbekistan mùa giải 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Aral Nukus | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 3 | T |
2 | Lokomotiv Tashkent | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | T |
3 | FK Olympic Tashkent B | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
4 | Fergana University | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
5 | Olympic FK Tashkent | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | B |
6 | Jayxun | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 | B |