Kết quả Le Havre vs Saint Etienne, 23h15 ngày 09/03
Kết quả Le Havre vs Saint Etienne
Nhận định, soi kèo Le Havre vs Saint-Etienne, 23h15 ngày 9/3
Đối đầu Le Havre vs Saint Etienne
Phong độ Le Havre gần đây
Phong độ Saint Etienne gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 09/03/202523:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.07+0.25
0.83O 2.5
0.88U 2.5
1.001
2.36X
3.452
2.95Hiệp 1+0
0.73-0
1.17O 0.5
0.35U 0.5
2.10 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Le Havre vs Saint Etienne
-
Sân vận động: Stade Oceane
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 12℃~13℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Ligue 1 2024-2025 » vòng 25
-
Le Havre vs Saint Etienne: Diễn biến chính
-
10'0-1
Lucas Stassin
-
15'0-1Irvin Cardona Goal cancelled
-
16'Yanis Zouaoui
Fode Ballo Toure0-1 -
22'Gautier Lloris0-1
-
31'Yanis Zouaoui0-1
-
45'Abdoulaye Toure1-1
-
45'1-1Irvin Cardona
-
45'Abdoulaye Toure1-1
-
50'1-1Aimen Moueffek
-
61'1-1Florian Tardiau
Aimen Moueffek -
67'Andre Ayew
Mahamadou Diawara1-1 -
67'Antoine Joujou
Ahmed Hassan Koka1-1 -
82'1-1Lamine Fomba
Benjamin Bouchouari -
85'Rassoul Ndiaye
Josue Casimir1-1 -
85'Timothee Pembele
Issa Soumare1-1 -
90'1-1Lamine Fomba
-
90'1-1Ibrahim Sissoko
Lucas Stassin -
90'1-1Dennis Appiah
Yvann Macon
-
Le Havre vs Saint Etienne: Đội hình chính và dự bị
-
Le Havre4-2-3-11Mathieu Gorgelin97Fode Ballo Toure4Gautier Lloris6Etienne Youte Kinkoue7Loic Nego34Mahamadou Diawara94Abdoulaye Toure45Issa Soumare8Yassine Kechta10Josue Casimir99Ahmed Hassan Koka32Lucas Stassin7Irvin Cardona6Benjamin Bouchouari22Zurab Davitashvili29Aimen Moueffek4Pierre Ekwah27Yvann Macon13Maxime Bernauer3Mickael Nade19Leo Petrot30Gautier Larsonneur
- Đội hình dự bị
-
32Timothee Pembele19Rassoul Ndiaye21Antoine Joujou28Andre Ayew18Yanis Zouaoui25Alois Confais30Arthur Desmas14Daler Kuzyaev46Ilyes HousniDennis Appiah 8Florian Tardiau 10Lamine Fomba 26Ibrahim Sissoko 9Brice Maubleu 1Louis Mouton 14Pierre Cornud 17Augustine Boakye 20Yunis Abdelhamid 5
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Didier DigardEirik Horneland
- BXH Ligue 1
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Le Havre vs Saint Etienne: Số liệu thống kê
-
Le HavreSaint Etienne
-
Giao bóng trước
-
-
5Phạt góc6
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
13Tổng cú sút12
-
-
7Sút trúng cầu môn3
-
-
5Sút ra ngoài3
-
-
1Cản sút6
-
-
17Sút Phạt9
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
-
356Số đường chuyền419
-
-
79%Chuyền chính xác85%
-
-
9Phạm lỗi17
-
-
0Việt vị2
-
-
36Đánh đầu20
-
-
18Đánh đầu thành công10
-
-
2Cứu thua6
-
-
16Rê bóng thành công10
-
-
5Thay người4
-
-
7Đánh chặn6
-
-
13Ném biên17
-
-
1Woodwork0
-
-
17Cản phá thành công10
-
-
5Thử thách8
-
-
35Long pass14
-
-
89Pha tấn công106
-
-
45Tấn công nguy hiểm73
-
BXH Ligue 1 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Paris Saint Germain (PSG) | 28 | 23 | 5 | 0 | 80 | 26 | 54 | 74 | T T T T T T |
2 | Monaco | 28 | 15 | 5 | 8 | 54 | 35 | 19 | 50 | B T H T T B |
3 | Marseille | 27 | 15 | 4 | 8 | 54 | 36 | 18 | 49 | T B T B B B |
4 | Lyon | 28 | 14 | 6 | 8 | 54 | 38 | 16 | 48 | B T T T B T |
5 | Nice | 28 | 13 | 8 | 7 | 52 | 35 | 17 | 47 | T T B H B B |
6 | Lille | 28 | 13 | 8 | 7 | 42 | 30 | 12 | 47 | T B T B T B |
7 | Strasbourg | 27 | 13 | 7 | 7 | 45 | 35 | 10 | 46 | T H T T T T |
8 | Stade Brestois | 28 | 13 | 4 | 11 | 44 | 43 | 1 | 43 | H B T H T T |
9 | Lens | 27 | 11 | 6 | 10 | 31 | 30 | 1 | 39 | B B T T B T |
10 | AJ Auxerre | 27 | 9 | 8 | 10 | 38 | 39 | -1 | 35 | H T B T H T |
11 | Toulouse | 27 | 9 | 7 | 11 | 35 | 33 | 2 | 34 | B T T H B B |
12 | Rennes | 27 | 10 | 2 | 15 | 38 | 37 | 1 | 32 | B T T B B T |
13 | Nantes | 28 | 7 | 9 | 12 | 33 | 47 | -14 | 30 | T B B T B T |
14 | Angers | 28 | 7 | 6 | 15 | 26 | 46 | -20 | 27 | H B B B B B |
15 | Reims | 27 | 6 | 8 | 13 | 29 | 41 | -12 | 26 | B B B B H T |
16 | Le Havre | 27 | 7 | 3 | 17 | 29 | 57 | -28 | 24 | B B T H B T |
17 | Saint Etienne | 26 | 5 | 5 | 16 | 26 | 63 | -37 | 20 | B H B H B B |
18 | Montpellier | 26 | 4 | 3 | 19 | 21 | 60 | -39 | 15 | B B B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA EL qualifying
UEFA ECL play-offs
Championship Playoff
Relegation