Kết quả Nice vs Nantes, 01h45 ngày 05/04
Kết quả Nice vs Nantes
Soi kèo phạt góc Nice vs Nantes, 1h45 ngày 05/04
Đối đầu Nice vs Nantes
Phong độ Nice gần đây
Phong độ Nantes gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/04/202501:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 28Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.92+1
0.98O 2.25
0.85U 2.25
0.891
1.55X
4.002
5.50Hiệp 1-0.5
1.12+0.5
0.79O 0.5
0.30U 0.5
2.30 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Nice vs Nantes
-
Sân vận động: Allianz Riviera
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
Ligue 1 2024-2025 » vòng 28
-
Nice vs Nantes: Diễn biến chính
-
11'0-1
Douglas Augusto Gomes Soares (Assist:Moses Simon)
-
14'Ali Abdi (Assist:Hichem Boudaoui)1-1
-
28'Moise Bombito1-1
-
38'1-2
Matthis Abline
-
47'1-2Saidou Sow
-
62'Evann Guessand
Mohamed Ali-Cho1-2 -
63'Badredine Bouanani
Moise Bombito1-2 -
63'Morgan Sanson
Pablo Rosario1-2 -
72'Teremas Moffi
Gaetan Laborde1-2 -
74'1-2Marcus Regis Coco
Elia Meschack -
74'1-2Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla
Sorba Thomas -
80'1-2Johann Lepenant
Matthis Abline -
80'1-2Sekou Doucoure
Saidou Sow -
83'Tom Louchet
Ali Abdi1-2 -
90'1-2Dehmaine Assoumani
Moses Simon
-
Nice vs Nantes: Đội hình chính và dự bị
-
Nice3-4-2-11Marcin Bulka5Mohamed Abdelmonem55Youssouf Ndayishimiye64Moise Bombito2Ali Abdi8Pablo Rosario6Hichem Boudaoui92Jonathan Clauss7Jeremie Boga25Mohamed Ali-Cho24Gaetan Laborde17Elia Meschack39Matthis Abline27Moses Simon22Sorba Thomas6Douglas Augusto Gomes Soares66Louis Leroux3Nicolas Cozza24Saidou Sow4Nicolas Pallois98Kelvin Amian Adou16Anthony Lopes
- Đội hình dự bị
-
11Morgan Sanson29Evann Guessand9Teremas Moffi19Badredine Bouanani20Tom Louchet31Maxime Dupe28Santamaria Baptiste15Youssoufa Moukoko33Antoine MendyMarcus Regis Coco 11Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla 31Johann Lepenant 8Dehmaine Assoumani 59Sekou Doucoure 72Florent Mollet 25Patrick Carlgren 30Tino Kadewere 10Bahereba Guirassy 62
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Franck HaiseAntoine Kombouare
- BXH Ligue 1
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Nice vs Nantes: Số liệu thống kê
-
NiceNantes
-
Giao bóng trước
-
-
11Phạt góc2
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
21Tổng cú sút8
-
-
9Sút trúng cầu môn4
-
-
6Sút ra ngoài2
-
-
6Cản sút2
-
-
14Sút Phạt9
-
-
76%Kiểm soát bóng24%
-
-
72%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)28%
-
-
669Số đường chuyền220
-
-
87%Chuyền chính xác61%
-
-
9Phạm lỗi14
-
-
1Việt vị0
-
-
43Đánh đầu41
-
-
24Đánh đầu thành công18
-
-
2Cứu thua8
-
-
18Rê bóng thành công22
-
-
5Thay người5
-
-
3Đánh chặn2
-
-
25Ném biên15
-
-
1Woodwork0
-
-
18Cản phá thành công22
-
-
5Thử thách15
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
23Long pass13
-
-
161Pha tấn công67
-
-
97Tấn công nguy hiểm9
-
BXH Ligue 1 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Paris Saint Germain (PSG) | 27 | 22 | 5 | 0 | 79 | 26 | 53 | 71 | T T T T T T |
2 | Monaco | 27 | 15 | 5 | 7 | 53 | 33 | 20 | 50 | T B T H T T |
3 | Marseille | 27 | 15 | 4 | 8 | 54 | 36 | 18 | 49 | T B T B B B |
4 | Nice | 28 | 13 | 8 | 7 | 52 | 35 | 17 | 47 | T T B H B B |
5 | Lille | 27 | 13 | 8 | 6 | 41 | 28 | 13 | 47 | T T B T B T |
6 | Strasbourg | 27 | 13 | 7 | 7 | 45 | 35 | 10 | 46 | T H T T T T |
7 | Lyon | 27 | 13 | 6 | 8 | 52 | 37 | 15 | 45 | T B T T T B |
8 | Stade Brestois | 27 | 12 | 4 | 11 | 42 | 42 | 0 | 40 | H H B T H T |
9 | Lens | 27 | 11 | 6 | 10 | 31 | 30 | 1 | 39 | B B B T T B |
10 | AJ Auxerre | 27 | 9 | 8 | 10 | 38 | 39 | -1 | 35 | H T B T H T |
11 | Toulouse | 27 | 9 | 7 | 11 | 35 | 33 | 2 | 34 | B T T H B B |
12 | Rennes | 27 | 10 | 2 | 15 | 38 | 37 | 1 | 32 | B T T B B T |
13 | Nantes | 28 | 7 | 9 | 12 | 33 | 47 | -14 | 30 | T B B T B T |
14 | Angers | 27 | 7 | 6 | 14 | 26 | 45 | -19 | 27 | T H B B B B |
15 | Reims | 27 | 6 | 8 | 13 | 29 | 41 | -12 | 26 | B B B B H T |
16 | Le Havre | 27 | 7 | 3 | 17 | 29 | 57 | -28 | 24 | B B T H B T |
17 | Saint Etienne | 26 | 5 | 5 | 16 | 26 | 63 | -37 | 20 | B B H B H B |
18 | Montpellier | 26 | 4 | 3 | 19 | 21 | 60 | -39 | 15 | B B B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA EL qualifying
UEFA ECL play-offs
Championship Playoff
Relegation