Đối đầu FK Panevezys B vs Ekranas Panevezys, 21h30 ngày 04/4
Kết quả FK Panevezys B vs Ekranas Panevezys
Đối đầu FK Panevezys B vs Ekranas Panevezys
Phong độ FK Panevezys B gần đây
Phong độ Ekranas Panevezys gần đây
Hạng 2 Lítva 2025: FK Panevezys B vs Ekranas Panevezys
-
Giải đấu: Hạng 2 LítvaMùa giải (mùa bóng): 2025Thời gian: 04/4/2025 21:40Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu FK Panevezys B vs Ekranas Panevezys trước đây
-
26/10/2024Ekranas Panevezys4 - 0FK Panevezys B1 - 0L
-
09/06/2024FK Panevezys B3 - 1Ekranas Panevezys0 - 0W
-
08/11/2023Ekranas Panevezys0 - 3FK Panevezys B0 - 1W
-
01/07/2023FK Panevezys B1 - 2Ekranas Panevezys0 - 1L
-
12/11/2022Ekranas Panevezys3 - 0FK Panevezys B1 - 0L
-
06/09/2022FK Panevezys B1 - 1Ekranas Panevezys0 - 1D
Thống kê thành tích đối đầu FK Panevezys B vs Ekranas Panevezys
- Thống kê lịch sử đối đầu FK Panevezys B vs Ekranas Panevezys: thống kê chung
Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
6 | 2 | 1 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FK Panevezys B vs Ekranas Panevezys: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
Hạng 2 Lítva | 6 | 2 | 1 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FK Panevezys B vs Ekranas Panevezys: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
FK Panevezys B (sân nhà) | 3 | 1 | 1 | 1 |
FK Panevezys B (sân khách) | 3 | 1 | 0 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận FK Panevezys B thắng
Bại: là số trận FK Panevezys B thua
Thắng: là số trận FK Panevezys B thắng
Bại: là số trận FK Panevezys B thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Lítva mùa 2025: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FK Panevezys B và Ekranas Panevezys trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Lítva mùa giải 2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Lítva 2025:
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | FK Neptunas Klaipeda | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 1 | 10 | 9 | T T T |
2 | TransINVEST Vilnius | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 2 | 9 | 9 | T T T |
3 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 0 | 5 | 9 | T T T |
4 | FK Tauras Taurage | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 0 | 9 | 7 | T H T |
5 | Hegelmann Litauen II | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 1 | 5 | H H T |
6 | Nevezis Kedainiai | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 1 | 4 | H T B |
7 | Siauliai B | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 7 | -2 | 4 | B H T |
8 | Atomsfera Mazeikiai | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5 | -2 | 4 | T H B |
9 | Babrungas | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 8 | -3 | 4 | T H B |
10 | FK Kauno Zalgiris II | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 3 | B T B |
11 | FK Panevezys B | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 10 | -6 | 3 | B B T |
12 | FK Zalgiris Vilnius B | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 | -2 | 2 | H H B |
13 | NFA Kaunas | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5 | -4 | 2 | H B H |
14 | Lietava Jonava | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | -2 | 1 | B B H |
15 | Ekranas Panevezys | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 5 | -4 | 0 | B B B |
16 | FK Minija | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 8 | -8 | 0 | B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật: