Đối đầu Khovd vs Deren FC, 15h15 ngày 05/4
Kết quả Khovd vs Deren FC
Đối đầu Khovd vs Deren FC
Phong độ Khovd gần đây
Phong độ Deren FC gần đây
ngoại hạng Mông Cổ 2024-2025: Khovd vs Deren FC
-
Giải đấu: ngoại hạng Mông CổMùa giải (mùa bóng): 2024-2025Thời gian: 05/4/2025 15:15Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Khovd vs Deren FC trước đây
-
20/09/2024Deren FC4 - 2Khovd1 - 1L
-
29/06/2024Khovd1 - 3Deren FC0 - 2L
-
26/04/2024Deren FC3 - 2Khovd1 - 1L
-
29/10/2023Khovd2 - 5Deren FC1 - 0L
-
13/05/2023Khovd3 - 0Deren FC1 - 0W
-
16/03/2023Deren FC1 - 2Khovd1 - 1W
-
28/08/2022Khovd0 - 6Deren FC0 - 2L
-
15/05/2022Deren FC5 - 0Khovd4 - 0L
-
03/11/2021Khovd2 - 6Deren FC0 - 2L
Thống kê thành tích đối đầu Khovd vs Deren FC
- Thống kê lịch sử đối đầu Khovd vs Deren FC: thống kê chung
Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
9 | 2 | 0 | 7 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Khovd vs Deren FC: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
ngoại hạng Mông Cổ | 9 | 2 | 0 | 7 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Khovd vs Deren FC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Khovd (sân nhà) | 5 | 1 | 0 | 4 |
Khovd (sân khách) | 4 | 1 | 0 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Khovd thắng
Bại: là số trận Khovd thua
Thắng: là số trận Khovd thắng
Bại: là số trận Khovd thua
BXH Vòng Bảng ngoại hạng Mông Cổ mùa 2024-2025: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Khovd và Deren FC trên Bảng xếp hạng của ngoại hạng Mông Cổ mùa giải 2024-2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH ngoại hạng Mông Cổ 2024-2025:
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Deren FC | 13 | 9 | 2 | 2 | 47 | 13 | 34 | 29 | B T T T H T |
2 | SP Falcons | 13 | 8 | 3 | 2 | 35 | 7 | 28 | 27 | T T H H T H |
3 | Erchim | 13 | 7 | 5 | 1 | 41 | 13 | 28 | 26 | T H T H H H |
4 | Khangarid Klub | 12 | 7 | 1 | 4 | 22 | 16 | 6 | 22 | T B B T H T |
5 | FC Ulaanbaatar | 12 | 5 | 4 | 3 | 24 | 13 | 11 | 19 | T B B H H T |
6 | Khoromkhon Club | 12 | 6 | 1 | 5 | 28 | 24 | 4 | 19 | B T B T H T |
7 | Hunters FC | 12 | 3 | 3 | 6 | 18 | 21 | -3 | 12 | B T T B H B |
8 | Khovd | 13 | 3 | 2 | 8 | 32 | 27 | 5 | 11 | B H B T B B |
9 | Bayanzurkh Sporting Ilch | 12 | 3 | 1 | 8 | 26 | 22 | 4 | 10 | B T T B B B |
10 | Tuv Buganuud | 12 | 0 | 0 | 12 | 5 | 122 | -117 | 0 | B B B B B B |
Cập nhật: