Kết quả Houston Dynamo vs Los Angeles FC, 08h00 ngày 06/04
Kết quả Houston Dynamo vs Los Angeles FC
Đối đầu Houston Dynamo vs Los Angeles FC
Phong độ Houston Dynamo gần đây
Phong độ Los Angeles FC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/04/202508:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.11+0.25
0.80O 2.5
0.79U 2.5
0.881
2.40X
3.402
2.80Hiệp 1+0
0.82-0
1.08O 0.5
0.40U 0.5
1.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Houston Dynamo vs Los Angeles FC
-
Sân vận động: BBVA Compass Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Giông bão - 28℃~29℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Mỹ 2025 » vòng 4
-
Houston Dynamo vs Los Angeles FC: Diễn biến chính
-
16'Ezequiel Ponce0-0
-
24'Jack McGlynn0-0
-
30'0-0David Martinez Morales
-
58'Jack McGlynn (Assist:Griffin Dorsey)1-0
-
61'1-0Adam Esparza Saldana
-
69'1-0Nathan Ordaz
Olivier Giroud -
69'1-0Sergi Palencia Hurtado
Marlon Santos da Silva Barbosa -
69'1-0Timothy Tillman
Odin Thiago Holm -
69'1-0Cengiz Under
David Martinez Morales -
74'1-0Eddie Segura
-
75'Sebastian Kowalczyk1-0
-
79'1-0Marco Delgado
Yaw Yeboah -
81'Ibrahim Aliyu
Sebastian Kowalczyk1-0 -
87'Marcelo Nicolas Lodeiro Benitez
Amine Bassi1-0 -
90'Ethan Bartlow
Jack McGlynn1-0
-
Houston Dynamo vs Los Angeles FC: Đội hình chính và dự bị
-
Houston Dynamo4-2-3-126Blake Gillingham2Franco Nicolas Escobar24Obafemi Awodesu28Erik Sviatchenko25Griffin Dorsey30Ocimar de Almeida Junior,Junior Urso6Artur27Sebastian Kowalczyk8Amine Bassi21Jack McGlynn10Ezequiel Ponce30David Martinez Morales9Olivier Giroud99Denis Bouanga80Odin Thiago Holm43Adam Esparza Saldana20Yaw Yeboah91Nkosi Burgess5Marlon Santos da Silva Barbosa4Eddie Segura29Artem Smolyakov1Hugo Lloris
- Đội hình dự bị
-
18Ibrahim Aliyu20Marcelo Nicolas Lodeiro Benitez4Ethan Bartlow32Pedro5Daniel Steres23Michael Halliday35Brooklyn Raines16Erik Duenas17Gabriel SegalSergi Palencia Hurtado 14Timothy Tillman 11Nathan Ordaz 27Cengiz Under 22Marco Delgado 8David Ochoa 18Maxine Chanot 25Aaron Ray Long 33Jude Terry 56
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Ben OlsenSteve Cherundolo
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Houston Dynamo vs Los Angeles FC: Số liệu thống kê
-
Houston DynamoLos Angeles FC
-
9Phạt góc5
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
11Tổng cú sút10
-
-
3Sút trúng cầu môn2
-
-
8Sút ra ngoài8
-
-
3Cản sút2
-
-
18Sút Phạt16
-
-
59%Kiểm soát bóng41%
-
-
70%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)30%
-
-
558Số đường chuyền382
-
-
89%Chuyền chính xác84%
-
-
16Phạm lỗi18
-
-
0Việt vị1
-
-
17Đánh đầu15
-
-
7Đánh đầu thành công9
-
-
2Cứu thua2
-
-
13Rê bóng thành công13
-
-
7Đánh chặn9
-
-
13Ném biên19
-
-
13Cản phá thành công13
-
-
9Thử thách12
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
13Long pass12
-
-
107Pha tấn công75
-
-
56Tấn công nguy hiểm39
-
BXH VĐQG Mỹ 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Columbus Crew | 7 | 4 | 3 | 0 | 10 | 5 | 5 | 15 | T H H H T T |
2 | Inter Miami CF | 5 | 4 | 1 | 0 | 11 | 5 | 6 | 13 | H T T T T |
3 | Philadelphia Union | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 | 8 | 5 | 13 | T T B T B H |
4 | Charlotte FC | 7 | 4 | 1 | 2 | 12 | 7 | 5 | 13 | T B T T B T |
5 | FC Cincinnati | 7 | 4 | 1 | 2 | 9 | 9 | 0 | 13 | B T B H T T |
6 | Orlando City | 7 | 3 | 2 | 2 | 15 | 12 | 3 | 11 | T B H T T H |
7 | Chicago Fire | 7 | 3 | 2 | 2 | 14 | 12 | 2 | 11 | H T T T H B |
8 | New York Red Bulls | 7 | 3 | 2 | 2 | 9 | 7 | 2 | 11 | T H H T B T |
9 | Nashville | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 7 | 3 | 10 | B T T T B B |
10 | Atlanta United | 7 | 2 | 3 | 2 | 11 | 12 | -1 | 9 | B H B H T H |
11 | New York City FC | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | 0 | 8 | H B T T H B |
12 | DC United | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 11 | -3 | 6 | H H T H B B |
13 | New England Revolution | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 7 | -4 | 4 | H B B B T B |
14 | Toronto FC | 6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 12 | -6 | 2 | H B B B B H |
15 | Montreal Impact | 7 | 0 | 2 | 5 | 4 | 12 | -8 | 2 | B B H B H B |
1 | Vancouver Whitecaps | 7 | 5 | 1 | 1 | 12 | 5 | 7 | 16 | T T T B H T |
2 | San Diego FC | 7 | 4 | 2 | 1 | 13 | 6 | 7 | 14 | H T H B T T |
3 | Austin FC | 7 | 4 | 1 | 2 | 5 | 3 | 2 | 13 | B B T T T H |
4 | Minnesota United FC | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 6 | 3 | 11 | B T T H H T |
5 | Portland Timbers | 7 | 3 | 2 | 2 | 9 | 8 | 1 | 11 | T B H T T H |
6 | FC Dallas | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 10 | 0 | 11 | H B B T T H |
7 | Colorado Rapids | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 9 | -1 | 11 | H T T B T B |
8 | Los Angeles FC | 7 | 3 | 0 | 4 | 8 | 10 | -2 | 9 | T B B T B B |
9 | Real Salt Lake | 7 | 3 | 0 | 4 | 7 | 11 | -4 | 9 | T B T B B T |
10 | St. Louis City | 7 | 2 | 2 | 3 | 4 | 4 | 0 | 8 | H T T B B B |
11 | San Jose Earthquakes | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 9 | 0 | 7 | T T B B B H |
12 | Seattle Sounders | 7 | 1 | 3 | 3 | 8 | 11 | -3 | 6 | B T B H H B |
13 | Houston Dynamo | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 | 11 | -6 | 5 | B H B H B T |
14 | Sporting Kansas City | 7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 12 | -4 | 4 | B B H B B T |
15 | Los Angeles Galaxy | 7 | 0 | 2 | 5 | 5 | 14 | -9 | 2 | B B H H B B |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs