Kết quả New York Red Bulls vs Chicago Fire, 06h30 ngày 06/04
Kết quả New York Red Bulls vs Chicago Fire
Đối đầu New York Red Bulls vs Chicago Fire
Phong độ New York Red Bulls gần đây
Phong độ Chicago Fire gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/04/202506:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.90+0.75
0.98O 2.5
0.89U 2.5
0.991
1.70X
3.802
4.40Hiệp 1-0.25
0.89+0.25
1.01O 0.5
0.33U 0.5
2.20 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu New York Red Bulls vs Chicago Fire
-
Sân vận động: Red Bull Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 20℃~21℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
VĐQG Mỹ 2025 » vòng 4
-
New York Red Bulls vs Chicago Fire: Diễn biến chính
-
New York Red Bulls vs Chicago Fire: Đội hình chính và dự bị
-
New York Red Bulls4-2-3-131Carlos Miguel5Omar Valencia3Noah Eile26Tim Parker12Dylan Nealis20Felipe Carballo Ares75Daniel Edelman37Mohammed Sofo10Emil Forsberg81Serge Ngoma13Eric Maxim Choupo-Moting11Philip Zinckernagel9Hugo Cuypers19Jonathan Bamba6Rominigue Kouame23Kellyn Acosta35Sergio Oregel36Justin Reynolds4Carlos Teran5Samuel Rogers15Andrew Gutman1Chris Brady
- Đội hình dự bị
-
19Wikelman Carmona22Dennis Gjengaar8Peter Stroud15Sean Nealis7Wiktor Bogacz1AJ Marcucci42Alexander Hack48Ronald Donkor16Julian HallOmar Gonzalez 34Mauricio Pineda 22Omari Glasgow 26Tom Barlow 12Maren Haile-Selassie 7Jeffrey Joseph Gal 25Christopher Cupps 38Dylan Borso 27Samuel Williams 47
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Sandro SchwarzGregg Berhalter
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
New York Red Bulls vs Chicago Fire: Số liệu thống kê
-
New York Red BullsChicago Fire
-
1Phạt góc0
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Tổng cú sút0
-
-
2Sút trúng cầu môn0
-
-
1Sút Phạt3
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
109Số đường chuyền89
-
-
83%Chuyền chính xác84%
-
-
3Phạm lỗi1
-
-
1Việt vị2
-
-
10Đánh đầu6
-
-
4Đánh đầu thành công4
-
-
0Cứu thua2
-
-
7Rê bóng thành công2
-
-
2Đánh chặn1
-
-
4Ném biên2
-
-
7Cản phá thành công2
-
-
2Thử thách4
-
-
24Pha tấn công13
-
-
16Tấn công nguy hiểm4
-
BXH VĐQG Mỹ 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Columbus Crew | 7 | 4 | 3 | 0 | 10 | 5 | 5 | 15 | T H H H T T |
2 | Inter Miami CF | 5 | 4 | 1 | 0 | 11 | 5 | 6 | 13 | H T T T T |
3 | Philadelphia Union | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 | 8 | 5 | 13 | T T B T B H |
4 | Charlotte FC | 7 | 4 | 1 | 2 | 12 | 7 | 5 | 13 | T B T T B T |
5 | FC Cincinnati | 7 | 4 | 1 | 2 | 9 | 9 | 0 | 13 | B T B H T T |
6 | Orlando City | 7 | 3 | 2 | 2 | 15 | 12 | 3 | 11 | T B H T T H |
7 | Chicago Fire | 7 | 3 | 2 | 2 | 14 | 12 | 2 | 11 | H T T T H B |
8 | New York Red Bulls | 7 | 3 | 2 | 2 | 9 | 7 | 2 | 11 | T H H T B T |
9 | Nashville | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 7 | 3 | 10 | B T T T B B |
10 | Atlanta United | 7 | 2 | 3 | 2 | 11 | 12 | -1 | 9 | B H B H T H |
11 | New York City FC | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | 0 | 8 | H B T T H B |
12 | DC United | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 11 | -3 | 6 | H H T H B B |
13 | New England Revolution | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 7 | -4 | 4 | H B B B T B |
14 | Toronto FC | 6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 12 | -6 | 2 | H B B B B H |
15 | Montreal Impact | 7 | 0 | 2 | 5 | 4 | 12 | -8 | 2 | B B H B H B |
1 | Vancouver Whitecaps | 7 | 5 | 1 | 1 | 12 | 5 | 7 | 16 | T T T B H T |
2 | San Diego FC | 7 | 4 | 2 | 1 | 13 | 6 | 7 | 14 | H T H B T T |
3 | Austin FC | 7 | 4 | 1 | 2 | 5 | 3 | 2 | 13 | B B T T T H |
4 | Minnesota United FC | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 6 | 3 | 11 | B T T H H T |
5 | Portland Timbers | 7 | 3 | 2 | 2 | 9 | 8 | 1 | 11 | T B H T T H |
6 | FC Dallas | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 10 | 0 | 11 | H B B T T H |
7 | Colorado Rapids | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 9 | -1 | 11 | H T T B T B |
8 | Los Angeles FC | 7 | 3 | 0 | 4 | 8 | 10 | -2 | 9 | T B B T B B |
9 | Real Salt Lake | 7 | 3 | 0 | 4 | 7 | 11 | -4 | 9 | T B T B B T |
10 | St. Louis City | 7 | 2 | 2 | 3 | 4 | 4 | 0 | 8 | H T T B B B |
11 | San Jose Earthquakes | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 9 | 0 | 7 | T T B B B H |
12 | Seattle Sounders | 7 | 1 | 3 | 3 | 8 | 11 | -3 | 6 | B T B H H B |
13 | Houston Dynamo | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 | 11 | -6 | 5 | B H B H B T |
14 | Sporting Kansas City | 7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 12 | -4 | 4 | B B H B B T |
15 | Los Angeles Galaxy | 7 | 0 | 2 | 5 | 5 | 14 | -9 | 2 | B B H H B B |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs