Đối đầu Rancho Santana FC vs Managua FC, 10h10 ngày 03/4
Kết quả Rancho Santana FC vs Managua FC
Đối đầu Rancho Santana FC vs Managua FC
Phong độ Rancho Santana FC gần đây
Phong độ Managua FC gần đây
VĐQG Nicaragua 2025: Rancho Santana FC vs Managua FC
-
Giải đấu: VĐQG NicaraguaMùa giải (mùa bóng): 2025Thời gian: 03/4/2025 10:10Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Rancho Santana FC vs Managua FC trước đây
-
27/01/2025Managua FC1 - 0Rancho Santana FC1 - 0L
-
27/10/2024Managua FC3 - 0Rancho Santana FC1 - 0L
-
18/08/2024Rancho Santana FC0 - 3Managua FC0 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu Rancho Santana FC vs Managua FC
- Thống kê lịch sử đối đầu Rancho Santana FC vs Managua FC: thống kê chung
Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
3 | 0 | 0 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Rancho Santana FC vs Managua FC: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
VĐQG Nicaragua | 3 | 0 | 0 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Rancho Santana FC vs Managua FC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Rancho Santana FC (sân nhà) | 1 | 0 | 0 | 1 |
Rancho Santana FC (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Rancho Santana FC thắng
Bại: là số trận Rancho Santana FC thua
Thắng: là số trận Rancho Santana FC thắng
Bại: là số trận Rancho Santana FC thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Nicaragua mùa 2025: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Rancho Santana FC và Managua FC trên Bảng xếp hạng của VĐQG Nicaragua mùa giải 2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Nicaragua 2025:
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Real Esteli | 12 | 9 | 1 | 2 | 28 | 10 | 18 | 28 | H T T T T T |
2 | Managua FC | 12 | 8 | 3 | 1 | 18 | 5 | 13 | 27 | T H T H T T |
3 | Diriangen | 12 | 8 | 1 | 3 | 23 | 13 | 10 | 25 | T T T B H B |
4 | Matagalpa FC | 14 | 4 | 4 | 6 | 21 | 25 | -4 | 16 | T B T B H T |
5 | UNAN Managua | 13 | 4 | 4 | 5 | 12 | 19 | -7 | 16 | H B T T B H |
6 | Walter Ferretti | 13 | 4 | 3 | 6 | 14 | 13 | 1 | 15 | H B B B T H |
7 | HYH Export Sebaco FC | 13 | 4 | 3 | 6 | 13 | 19 | -6 | 15 | H T T B H B |
8 | Rancho Santana FC | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 | 15 | -2 | 13 | B B B B H H |
9 | Jalapa | 13 | 3 | 4 | 6 | 11 | 18 | -7 | 13 | H H B T B B |
10 | Deportivo Ocotal | 13 | 2 | 3 | 8 | 13 | 29 | -16 | 9 | H B H B T H |
Title Play-offs
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng Leagues Cup
- Bảng xếp hạng Copa America
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Nam Mỹ
- Bảng xếp hạng U17 CONCACAF
- Bảng xếp hạng Cúp vàng CONCACAF
- Bảng xếp hạng CONCACAF U17 Championship
- Bảng xếp hạng Copa Sudamericana
- Bảng xếp hạng CONCACAF Women Under 20
- Bảng xếp hạng U20 Nam Mỹ
- Bảng xếp hạng U20 Concacaf
- Bảng xếp hạng U15 CS
- Bảng xếp hạng South American Olympics Qualifiers
- Bảng xếp hạng Pan-American Games - Mens
- Bảng xếp hạng Central American Games
- Bảng xếp hạng Cúp Vô Địch Trung Mỹ
- Bảng xếp hạng Thế vận hội Mỹ Nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Nữ Libertadores
- Bảng xếp hạng U17 Nữ CONCACAF
- Bảng xếp hạng U19 nữ Nam Mỹ
- Bảng xếp hạng World Cup bóng đá bãi biển - VL KV Nam Mỹ
- Bảng xếp hạng Vô địch nữ Nam Mỹ U17
- Bảng xếp hạng Nam Mỹ Games (nữ)
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Nam Mỹ U20
- Bảng xếp hạng Concacaf Gold Women's Cup