Kết quả Tokyo Verdy vs FC Tokyo, 17h00 ngày 02/04
Kết quả Tokyo Verdy vs FC Tokyo
Nhận định, Soi kèo Tokyo Verdy vs Tokyo, 17h00 ngày 2/4
Đối đầu Tokyo Verdy vs FC Tokyo
Phong độ Tokyo Verdy gần đây
Phong độ FC Tokyo gần đây
-
Thứ tư, Ngày 02/04/202517:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.91+0.25
0.99O 2
0.97U 2
0.891
2.21X
3.202
3.50Hiệp 1+0
0.56-0
1.51O 0.5
0.53U 0.5
1.40 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Tokyo Verdy vs FC Tokyo
-
Sân vận động: Ajinomoto Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 11℃~12℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Nhật Bản 2025 » vòng 8
-
Tokyo Verdy vs FC Tokyo: Diễn biến chính
-
20'Naoki Hayashi (Assist:Hiroto Yamami)1-0
-
43'1-1
Kein Sato (Assist:Takahiro Kou)
-
45'Kosuke Saito1-1
-
51'Yuta Arai1-1
-
52'Itsuki Someno2-1
-
59'Yuan Matsuhashi
Itsuki Someno2-1 -
60'2-1Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
Everton Galdino Moreira -
71'2-1Teruhito Nakagawa
Kein Sato -
71'2-1Keigo Higashi
Kento Hashimoto -
71'2-1Maki Kitahara
Kota Tawaratsumida -
72'Yuya Fukuda
Hiroto Yamami2-1 -
83'Ryosuke Shirai
Yudai Kimura2-1 -
83'Tetsuyuki Inami
Kosuke Saito2-1 -
89'2-2
Henrique Trevisan (Assist:Soma Anzai)
-
90'2-2Leon Nozawa
Kousuke Shirai
-
Tokyo Verdy vs FC Tokyo: Đội hình chính và dự bị
-
Tokyo Verdy3-4-2-11Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria3Hiroto Taniguchi4Naoki Hayashi23Yuto Tsunashima40Yuta Arai8Kosuke Saito16Rei Hirakawa22Hijiri Onaga11Hiroto Yamami9Itsuki Someno10Yudai Kimura16Kein Sato98Everton Galdino Moreira33Kota Tawaratsumida99Kousuke Shirai8Takahiro Kou18Kento Hashimoto7Soma Anzai4Yasuki Kimoto47Seiji Kimura44Henrique Trevisan41Taishi Brandon Nozawa
- Đội hình dự bị
-
19Yuan Matsuhashi14Yuya Fukuda17Tetsuyuki Inami27Ryosuke Shirai21Yuya Nagasawa15Kaito Suzuki6Kazuya Miyahara20Soma Meshino28Joi YamamotoMarcelo Ryan Silvestre dos Santos 19Keigo Higashi 10Maki Kitahara 53Teruhito Nakagawa 39Leon Nozawa 28Go Hatano 13Teppei Oka 30Kanta Doi 32Kyota Tokiwa 27
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Hiroshi JofukuRikizo Matsuhashi
- BXH VĐQG Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Tokyo Verdy vs FC Tokyo: Số liệu thống kê
-
Tokyo VerdyFC Tokyo
-
6Phạt góc5
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
16Tổng cú sút8
-
-
7Sút trúng cầu môn3
-
-
9Sút ra ngoài5
-
-
10Sút Phạt15
-
-
38%Kiểm soát bóng62%
-
-
34%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)66%
-
-
221Số đường chuyền549
-
-
63%Chuyền chính xác81%
-
-
15Phạm lỗi10
-
-
4Việt vị1
-
-
4Cứu thua4
-
-
24Rê bóng thành công20
-
-
4Thay người5
-
-
10Đánh chặn4
-
-
21Ném biên40
-
-
1Woodwork1
-
-
24Cản phá thành công20
-
-
12Thử thách8
-
-
1Kiến tạo thành bàn2
-
-
12Long pass15
-
-
91Pha tấn công111
-
-
57Tấn công nguy hiểm62
-
BXH VĐQG Nhật Bản 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Kashima Antlers | 8 | 5 | 1 | 2 | 13 | 5 | 8 | 16 | T T T H T B |
2 | Machida Zelvia | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 6 | 4 | 16 | B T T T H T |
3 | Kawasaki Frontale | 7 | 4 | 2 | 1 | 12 | 3 | 9 | 14 | H T B H T T |
4 | Hiroshima Sanfrecce | 7 | 4 | 2 | 1 | 7 | 4 | 3 | 14 | T H T H B T |
5 | Kashiwa Reysol | 8 | 3 | 4 | 1 | 9 | 7 | 2 | 13 | T T B H H H |
6 | Avispa Fukuoka | 8 | 4 | 1 | 3 | 8 | 7 | 1 | 13 | B T T T H T |
7 | Kyoto Sanga | 8 | 3 | 3 | 2 | 7 | 7 | 0 | 12 | H T B T T H |
8 | Shimizu S-Pulse | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 7 | 3 | 11 | H H B B T B |
9 | Fagiano Okayama | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 5 | 2 | 11 | T H B H T B |
10 | Shonan Bellmare | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 10 | -3 | 11 | T H H B B B |
11 | Urawa Red Diamonds | 8 | 2 | 4 | 2 | 7 | 8 | -1 | 10 | B B T H H T |
12 | Gamba Osaka | 8 | 3 | 1 | 4 | 9 | 14 | -5 | 10 | B T T B H B |
13 | Cerezo Osaka | 8 | 2 | 3 | 3 | 13 | 13 | 0 | 9 | B H H B H T |
14 | Vissel Kobe | 7 | 2 | 3 | 2 | 6 | 6 | 0 | 9 | H H B T B T |
15 | Tokyo Verdy | 8 | 2 | 3 | 3 | 7 | 11 | -4 | 9 | T B H T H H |
16 | FC Tokyo | 8 | 2 | 2 | 4 | 6 | 10 | -4 | 8 | T B H B B H |
17 | Nagoya Grampus | 8 | 2 | 2 | 4 | 10 | 15 | -5 | 8 | B B H B T T |
18 | Yokohama FC | 8 | 2 | 1 | 5 | 4 | 7 | -3 | 7 | H B B T B B |
19 | Yokohama Marinos | 7 | 1 | 3 | 3 | 4 | 6 | -2 | 6 | B H H T B B |
20 | Albirex Niigata | 8 | 0 | 4 | 4 | 9 | 14 | -5 | 4 | B H H B H B |
AFC CL
AFC CL2
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản