Đối đầu Nojima Stella Nữ vs Nagano Parceiro Nữ, 12h00 ngày 16/3

- Tặng 100% Nạp Đầu
- Hoàn Trả 1,25% Mỗi Đơn

Japanese WE League 2024-2025: Nojima Stella Nữ vs Nagano Parceiro Nữ

  • Nojima Stella Nữ
    Giải đấu: Japanese WE League
    Mùa giải (mùa bóng): 2024-2025
    Thời gian: 16/3/2025 12:00
    Số phút bù giờ:
    Nagano Parceiro Nữ

Lịch sử đối đầu Nojima Stella Nữ vs Nagano Parceiro Nữ trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Nojima Stella Nữ vs Nagano Parceiro Nữ

- Thống kê lịch sử đối đầu Nojima Stella Nữ vs Nagano Parceiro Nữ: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 4 4 2

- Thống kê lịch sử đối đầu Nojima Stella Nữ vs Nagano Parceiro Nữ: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Japanese WE League 7 3 3 1
VĐQG Nhật Bản nữ 1 0 0 1
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ 2 1 1 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Nojima Stella Nữ vs Nagano Parceiro Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Nojima Stella Nữ (sân nhà) 4 2 2 0
Nojima Stella Nữ (sân khách) 6 2 2 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận Nojima Stella Nữ thắng
Bại: là số trận Nojima Stella Nữ thua

BXH Vòng Bảng Japanese WE League mùa 2024-2025: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Nojima Stella NữNagano Parceiro Nữ trên Bảng xếp hạng của Japanese WE League mùa giải 2024-2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Japanese WE League 2024-2025:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Urawa Red Diamonds (W) 14 9 4 1 21 5 16 31 H T T T H T
2 INAC (W) 13 9 3 1 21 8 13 30 H H T B T T
3 NTV Beleza (W) 13 9 2 2 34 11 23 29 B H T T T H
4 Hiroshima Sanfrecce (W) 14 6 5 3 18 9 9 23 B B T H H H
5 Albirex Niigata (W) 13 6 2 5 13 12 1 20 T T H T T B
6 JEF United Ichihara Chiba (W) 13 5 3 5 11 13 -2 18 T H B T B H
7 AS Elfen Sayama (W) 13 4 4 5 18 18 0 16 H H T H B T
8 Cerezo Osaka Sakai (W) 14 4 4 6 20 22 -2 16 B T B B H H
9 Nagano Parceiro (W) 13 4 3 6 17 23 -6 15 B T T H B H
10 Vegalta Sendai (W) 13 2 2 9 8 27 -19 8 B B T B H B
11 Nojima Stella (W) 13 1 4 8 13 25 -12 7 T H B B B H
12 Omiya Ardija (W) 14 1 4 9 5 26 -21 7 B B B T H B

Cập nhật: