Kết quả Grenoble vs Martigues, 02h00 ngày 18/01

- Tặng 100% nạp đầu
- Thưởng lên đến 10TR

- Bonus Người Mới +18TR
- Hoàn Trả Cực Sốc 1,25%

- Nạp Đầu Tặng X2
- Cược EURO Hoàn trả 3,2%

- Cược Thể Thao Hoàn Trả 3,2%
- Nạp Đầu x200%

- Nạp Đầu X2 Giá Trị
- Bảo Hiểm Cược Thua 100%

- Nạp Uy Tín Tặng x100%
- Khuyến Mãi Hoàn Trả 3,2%

- Cược Thể Thao Hoàn Trả 3,2%
- Nạp Đầu X2 Tài Khoản

- Tặng 100% Nạp Đầu
- Hoàn Trả 1,25% Mỗi Đơn

- Cược Thể Thao Thưởng 15TR
- Hoàn Trả Cược 3%

- Khuyến Mãi 150% Nạp Đầu
- Thưởng Thành Viên Mới 388K

- Tặng 100% Nạp Đầu
- Hoàn Trả Vô Tận 1,58%

- Tặng 110% Nạp Đầu
- Hoàn Trả Vô Tận 1,25%

- Hoàn Trả Thể Thao 3,2%
- Đua Top Cược Thưởng 888TR

- Đăng Ký Tặng Ngay 100K
- Báo Danh Nhận CODE 

- Đăng Ký Tặng 100K
- Sân Chơi Thượng Lưu 2024

- Nạp đầu X200%
- Hoàn trả 3,2% mỗi ngày

- Top Nhà Cái Uy Tin
- Đại Lý Hoa Hồng 50%

- Cổng Game Tặng 100K 
- Báo Danh Nhận CODE 

- Nạp Đầu Tặng Ngay 200%
- Cược EURO hoàn trả 3,2%

- Hoàn Trả Vô Tận 3,2%
- Bảo Hiểm Cược Thua EURO

Hạng 2 Pháp 2024-2025 » vòng 19

  • Grenoble vs Martigues: Diễn biến chính

  • 63'
    Eddy Sylvestre  
    Saikou Touray  
    0-0
  • 63'
    Ayoub Jabbari  
    Alan Kerouedan  
    0-0
  • 71'
    0-0
     Bevic Moussiti Oko
     Oucasse Mendy
  • 75'
    Shaquil Delos  
    Mattheo Xantippe  
    0-0
  • 79'
    Jessy Benet
    0-0
  • 85'
    0-0
     Leandro Morante
     Samir Belloumou
  • 85'
    0-0
     Mohamed Bamba
     Oualid Orinel
  • 90'
    Eddy Sylvestre goal 
    1-0
  • 90'
    1-0
     Romain Montiel
     Milan Robin
  • 90'
    1-0
     Alain Ipiele
     Karim Tlili
  • Grenoble vs Martigues: Đội hình chính và dự bị

  • Grenoble3-1-4-2
    13
    Mamadou Diop
    21
    Allan Tchaptchet
    24
    Loris Mouyokolo
    4
    Mamadou Diarra
    8
    Jessy Benet
    27
    Mattheo Xantippe
    70
    Saikou Touray
    25
    Theo Valls
    29
    Gaetan Paquiez
    7
    Pape Meissa Ba
    9
    Alan Kerouedan
    10
    Karim Tlili
    29
    Oucasse Mendy
    7
    Oualid Orinel
    26
    Samir Belloumou
    12
    Milan Robin
    21
    Yanis Hadjem
    39
    Nathanael Saintini
    3
    Steve Solvet
    5
    Simon Falette
    18
    Ayoub Amraoui
    20
    Yannick Etile
    Martigues5-3-2
  • Đội hình dự bị
  • 16Bobby Allain
    11Mamady Alex Bangre
    17Shaquil Delos
    38Ayoub Jabbari
    31Nolan Mbemba
    10Eddy Sylvestre
    87Nesta Zahui
    Adel Anzimati-Aboudou 50
    Mohamed Bamba 41
    Aness Gharbi 33
    Alain Ipiele 27
    Romain Montiel 9
    Leandro Morante 24
    Bevic Moussiti Oko 14
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Vincent Hognon
  • BXH Hạng 2 Pháp
  • BXH bóng đá Pháp mới nhất
  • Grenoble vs Martigues: Số liệu thống kê

  • Grenoble
    Martigues
  • 5
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    5
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 12
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    8
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 60%
    Kiểm soát bóng
    40%
  •  
     
  • 53%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    47%
  •  
     
  • 586
    Số đường chuyền
    381
  •  
     
  • 86%
    Chuyền chính xác
    79%
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 15
    Rê bóng thành công
    16
  •  
     
  • 12
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 24
    Ném biên
    17
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 17
    Long pass
    28
  •  
     
  • 151
    Pha tấn công
    93
  •  
     
  • 75
    Tấn công nguy hiểm
    34
  •  
     

BXH Hạng 2 Pháp 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Lorient 29 19 4 6 56 27 29 61 B T B T T T
2 Paris FC 29 18 4 7 48 30 18 58 T T T B T T
3 Metz 29 16 9 4 51 24 27 57 B T T T T H
4 Guingamp 28 15 3 10 46 33 13 48 B H B T T T
5 USL Dunkerque 28 15 3 10 41 36 5 48 T T T B B B
6 Stade Lavallois MFC 29 12 7 10 37 29 8 43 T B T T B B
7 Bastia 29 9 14 6 32 28 4 41 T B T B T H
8 FC Annecy 29 11 8 10 34 39 -5 41 B B B H B H
9 Grenoble 29 11 7 11 35 34 1 40 H B H H B T
10 Ajaccio 29 11 4 14 27 36 -9 37 T B H T B T
11 Pau FC 29 9 10 10 31 42 -11 37 H T B H T B
12 Rodez Aveyron 29 9 8 12 48 45 3 35 H B T H H T
13 Troyes 29 10 4 15 31 31 0 34 B T T B B H
14 Red Star FC 93 29 9 7 13 32 45 -13 34 B T T B H H
15 Amiens 29 10 4 15 30 44 -14 34 H B B T H B
16 Martigues 29 8 4 17 22 44 -22 28 T T B H T B
17 Clermont 29 6 9 14 23 38 -15 27 B B B H H B
18 Caen 29 5 5 19 27 46 -19 20 H T B B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation