Phong độ Citizen gần đây, KQ Citizen mới nhất
Phong độ Citizen gần đây
-
30/03/2025Eastern District SACitizen 12 - 2D
-
23/03/20251 Tuen Mun Football TeamCitizen1 - 4W
-
23/02/20251 South China AACitizen0 - 1W
-
09/02/2025Shatin SACitizen1 - 1W
-
26/01/2025CitizenTai Chung FC0 - 1L
-
19/01/2025CitizenCentral Western District RSA1 - 1L
-
12/01/2025CitizenSham Shui Po 10 - 0W
-
05/01/2025Citizen3 Sing FC0 - 0W
-
02/03/2025CitizenSupreme FC0 - 0W
-
16/02/2025CitizenSui Tung1 - 0W
Thống kê phong độ Citizen gần đây, KQ Citizen mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 7 | 1 | 2 |
Thống kê phong độ Citizen gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Hạng nhất Hồng Kông | 8 | 5 | 1 | 2 |
- Cúp FA trẻ Hồng Kông | 2 | 2 | 0 | 0 |
Phong độ Citizen gần đây: theo giải đấu
-
30/03/2025Eastern District SACitizen 12 - 2D
-
23/03/20251 Tuen Mun Football TeamCitizen1 - 4W
-
23/02/20251 South China AACitizen0 - 1W
-
09/02/2025Shatin SACitizen1 - 1W
-
26/01/2025CitizenTai Chung FC0 - 1L
-
19/01/2025CitizenCentral Western District RSA1 - 1L
-
12/01/2025CitizenSham Shui Po 10 - 0W
-
05/01/2025Citizen3 Sing FC0 - 0W
-
02/03/2025CitizenSupreme FC0 - 0W
-
16/02/2025CitizenSui Tung1 - 0W
- Kết quả Citizen mới nhất ở giải Hạng nhất Hồng Kông
- Kết quả Citizen mới nhất ở giải Cúp FA trẻ Hồng Kông
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Citizen gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Citizen (sân nhà) | 8 | 7 | 0 | 0 |
Citizen (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH Hạng nhất Hồng Kông mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Central Western District RSA | 21 | 14 | 4 | 3 | 57 | 12 | 45 | 46 | T H T B H T |
2 | Citizen | 20 | 13 | 5 | 2 | 56 | 22 | 34 | 44 | B B T T T H |
3 | Kai Jing | 19 | 13 | 0 | 6 | 49 | 30 | 19 | 39 | T T T T T B |
4 | South China AA | 20 | 10 | 4 | 6 | 46 | 34 | 12 | 34 | T H B B H H |
5 | 3 Sing FC | 20 | 10 | 4 | 6 | 37 | 27 | 10 | 34 | T T T T T H |
6 | Yuen Long FC | 20 | 10 | 4 | 6 | 31 | 26 | 5 | 34 | T H B T B T |
7 | Tai Chung FC | 19 | 10 | 2 | 7 | 37 | 36 | 1 | 32 | T T T T T T |
8 | WSE | 20 | 8 | 2 | 10 | 37 | 31 | 6 | 26 | T T T B H T |
9 | Eastern District SA | 21 | 7 | 4 | 10 | 31 | 38 | -7 | 25 | B T B B B H |
10 | Shatin SA | 20 | 7 | 2 | 11 | 33 | 41 | -8 | 23 | T B B B B H |
11 | Sham Shui Po | 20 | 6 | 2 | 12 | 27 | 37 | -10 | 20 | B H B T T B |
12 | Tuen Mun Football Team | 19 | 4 | 3 | 12 | 28 | 56 | -28 | 15 | B B B B B B |
13 | Wing Yee FT | 21 | 0 | 0 | 21 | 7 | 86 | -79 | 0 | B B B B B B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)