Phong độ Sukhothai gần đây, KQ Sukhothai mới nhất
Phong độ Sukhothai gần đây
-
06/04/2025SukhothaiBuriram United0 - 0L
-
29/03/2025Nong Bua LamphuSukhothai 10 - 0D
-
15/03/2025SukhothaiRatchaburi FC2 - 1W
-
08/03/2025Rayong FCSukhothai 20 - 1L
-
02/03/2025SukhothaiBangkok United FC0 - 1L
-
21/02/2025Nakhon RatchasimaSukhothai1 - 2D
-
15/02/2025SukhothaiNakhon Pathom FC 10 - 0D
-
09/02/2025Lamphun WarriorSukhothai1 - 0L
-
02/02/2025SukhothaiMuang Thong United1 - 2L
-
29/01/2025SukhothaiMuang Loei United1 - 0W
Thống kê phong độ Sukhothai gần đây, KQ Sukhothai mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 2 | 3 | 5 |
Thống kê phong độ Sukhothai gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- VĐQG Thái Lan | 9 | 1 | 3 | 5 |
- Cúp FA Thái Lan | 1 | 1 | 0 | 0 |
Phong độ Sukhothai gần đây: theo giải đấu
-
06/04/2025SukhothaiBuriram United0 - 0L
-
29/03/2025Nong Bua LamphuSukhothai 10 - 0D
-
15/03/2025SukhothaiRatchaburi FC2 - 1W
-
08/03/2025Rayong FCSukhothai 20 - 1L
-
02/03/2025SukhothaiBangkok United FC0 - 1L
-
21/02/2025Nakhon RatchasimaSukhothai1 - 2D
-
15/02/2025SukhothaiNakhon Pathom FC 10 - 0D
-
09/02/2025Lamphun WarriorSukhothai1 - 0L
-
02/02/2025SukhothaiMuang Thong United1 - 2L
-
29/01/2025SukhothaiMuang Loei United1 - 0W
- Kết quả Sukhothai mới nhất ở giải VĐQG Thái Lan
- Kết quả Sukhothai mới nhất ở giải Cúp FA Thái Lan
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Sukhothai gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Sukhothai (sân nhà) | 5 | 2 | 0 | 0 |
Sukhothai (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH VĐQG Thái Lan mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Buriram United | 27 | 21 | 4 | 2 | 82 | 15 | 67 | 67 | T H T T T T |
2 | Bangkok United FC | 28 | 19 | 6 | 3 | 56 | 28 | 28 | 63 | T T H T T T |
3 | BG Pathum United | 27 | 14 | 7 | 6 | 41 | 26 | 15 | 49 | T T T T H T |
4 | Ratchaburi FC | 28 | 13 | 7 | 8 | 56 | 44 | 12 | 46 | T T B T B T |
5 | Port FC | 26 | 11 | 8 | 7 | 44 | 33 | 11 | 41 | B T T H B H |
6 | Prachuap Khiri Khan | 27 | 11 | 7 | 9 | 44 | 34 | 10 | 40 | B T B T B T |
7 | Muang Thong United | 27 | 11 | 5 | 11 | 41 | 38 | 3 | 38 | B B B T B B |
8 | Uthai Thani FC | 27 | 9 | 8 | 10 | 35 | 31 | 4 | 35 | H H T B H H |
9 | Lamphun Warrior | 28 | 9 | 8 | 11 | 34 | 37 | -3 | 35 | T H B B T B |
10 | Chiangrai United | 28 | 11 | 2 | 15 | 29 | 45 | -16 | 35 | B B B T T T |
11 | Sukhothai | 28 | 9 | 7 | 12 | 40 | 47 | -7 | 34 | H B B T H B |
12 | Nakhon Ratchasima | 28 | 7 | 10 | 11 | 35 | 54 | -19 | 31 | H B T B B B |
13 | Rayong FC | 28 | 7 | 8 | 13 | 36 | 55 | -19 | 29 | B H T B B T |
14 | Nong Bua Lamphu | 28 | 6 | 9 | 13 | 36 | 53 | -17 | 27 | B H B T H B |
15 | Nakhon Pathom FC | 27 | 5 | 6 | 16 | 26 | 50 | -24 | 21 | H B B T B B |
16 | Khonkaen United | 28 | 3 | 6 | 19 | 18 | 63 | -45 | 15 | H B B B T B |
AFC CL
AFC CL qualifying
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)