Phong độ Vaduz gần đây, KQ Vaduz mới nhất
Phong độ Vaduz gần đây
-
02/04/2025FC Wil 1900Vaduz0 - 2W
-
29/03/2025VaduzStade Ouchy0 - 0L
-
16/03/2025VaduzBellinzona2 - 0W
-
08/03/2025SchaffhausenVaduz1 - 1D
-
02/03/2025Etoile CarougeVaduz2 - 0L
-
23/02/2025VaduzAarau0 - 1L
-
15/02/2025Neuchatel XamaxVaduz0 - 0D
-
09/02/2025VaduzFC Wil 19001 - 0W
-
02/02/2025VaduzStade Nyonnais0 - 0D
-
25/01/2025ThunVaduz1 - 0L
Thống kê phong độ Vaduz gần đây, KQ Vaduz mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 3 | 3 | 4 |
Thống kê phong độ Vaduz gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Hạng 2 Thụy Sĩ | 10 | 3 | 3 | 4 |
Phong độ Vaduz gần đây: theo giải đấu
-
02/04/2025FC Wil 1900Vaduz0 - 2W
-
29/03/2025VaduzStade Ouchy0 - 0L
-
16/03/2025VaduzBellinzona2 - 0W
-
08/03/2025SchaffhausenVaduz1 - 1D
-
02/03/2025Etoile CarougeVaduz2 - 0L
-
23/02/2025VaduzAarau0 - 1L
-
15/02/2025Neuchatel XamaxVaduz0 - 0D
-
09/02/2025VaduzFC Wil 19001 - 0W
-
02/02/2025VaduzStade Nyonnais0 - 0D
-
25/01/2025ThunVaduz1 - 0L
- Kết quả Vaduz mới nhất ở giải Hạng 2 Thụy Sĩ
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Vaduz gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Vaduz (sân nhà) | 6 | 3 | 0 | 0 |
Vaduz (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH Hạng 2 Thụy Sĩ mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Thun | 29 | 16 | 8 | 5 | 52 | 32 | 20 | 56 | H T H T B T |
2 | Aarau | 29 | 15 | 9 | 5 | 52 | 33 | 19 | 54 | T T H H H H |
3 | Etoile Carouge | 28 | 13 | 8 | 7 | 45 | 35 | 10 | 47 | H T T H H T |
4 | Vaduz | 28 | 10 | 10 | 8 | 38 | 37 | 1 | 40 | B B H T B T |
5 | Stade Ouchy | 29 | 10 | 9 | 10 | 44 | 38 | 6 | 39 | T B B T T H |
6 | FC Wil 1900 | 29 | 10 | 9 | 10 | 44 | 39 | 5 | 39 | B T H T B T |
7 | Neuchatel Xamax | 28 | 11 | 3 | 14 | 48 | 51 | -3 | 36 | T H B T B T |
8 | Bellinzona | 28 | 7 | 9 | 12 | 31 | 42 | -11 | 30 | H H B B B H |
9 | Stade Nyonnais | 29 | 7 | 5 | 17 | 36 | 59 | -23 | 26 | H B B T B B |
10 | Schaffhausen | 29 | 6 | 6 | 17 | 31 | 55 | -24 | 24 | B H T B B B |
Upgrade Team
Promotion Play-Offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)