Phong độ First Wien 1894 gần đây, KQ First Wien 1894 mới nhất
Phong độ First Wien 1894 gần đây
-
04/04/2025Rapid Vienna (Youth)First Wien 18941 - 0L
-
30/03/2025First Wien 1894SV Horn1 - 0W
-
15/03/2025St.PoltenFirst Wien 18940 - 0D
-
09/03/2025Floridsdorfer ACFirst Wien 18941 - 1L
-
01/03/2025First Wien 1894SV Stripfing Weiden 13 - 0W
-
22/02/2025Trenkwalder Admira WackerFirst Wien 18941 - 1L
-
21/03/2025Austria WienFirst Wien 18941 - 1W
-
15/02/2025FC LieferingFirst Wien 18942 - 0L
-
08/02/2025First Wien 1894Bayern Munchen (Youth)2 - 1W
-
28/01/2025First Wien 1894Prishtina0 - 2L
Thống kê phong độ First Wien 1894 gần đây, KQ First Wien 1894 mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 4 | 1 | 5 |
Thống kê phong độ First Wien 1894 gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Giao hữu CLB | 4 | 2 | 0 | 2 |
- Hạng 2 Áo | 6 | 2 | 1 | 3 |
Phong độ First Wien 1894 gần đây: theo giải đấu
-
21/03/2025Austria WienFirst Wien 18941 - 1W
-
15/02/2025FC LieferingFirst Wien 18942 - 0L
-
08/02/2025First Wien 1894Bayern Munchen (Youth)2 - 1W
-
28/01/2025First Wien 1894Prishtina0 - 2L
-
04/04/2025Rapid Vienna (Youth)First Wien 18941 - 0L
-
30/03/2025First Wien 1894SV Horn1 - 0W
-
15/03/2025St.PoltenFirst Wien 18940 - 0D
-
09/03/2025Floridsdorfer ACFirst Wien 18941 - 1L
-
01/03/2025First Wien 1894SV Stripfing Weiden 13 - 0W
-
22/02/2025Trenkwalder Admira WackerFirst Wien 18941 - 1L
- Kết quả First Wien 1894 mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả First Wien 1894 mới nhất ở giải Hạng 2 Áo
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập First Wien 1894 gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
First Wien 1894 (sân nhà) | 5 | 4 | 0 | 0 |
First Wien 1894 (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH Hạng 2 Áo mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Trenkwalder Admira Wacker | 21 | 15 | 4 | 2 | 37 | 16 | 21 | 49 | T T H T T H |
2 | SV Ried | 22 | 15 | 3 | 4 | 41 | 16 | 25 | 48 | T T B T T H |
3 | First Wien 1894 | 22 | 12 | 2 | 8 | 40 | 32 | 8 | 38 | B T B H T B |
4 | Kapfenberg | 22 | 11 | 3 | 8 | 35 | 36 | -1 | 36 | H H B T T T |
5 | SC Bregenz | 21 | 10 | 5 | 6 | 39 | 32 | 7 | 35 | T B B T T B |
6 | St.Polten | 21 | 9 | 7 | 5 | 31 | 21 | 10 | 34 | T T H T H H |
7 | Rapid Vienna (Youth) | 22 | 10 | 4 | 8 | 39 | 34 | 5 | 34 | B T B B H T |
8 | Sturm Graz (Youth) | 21 | 8 | 7 | 6 | 33 | 27 | 6 | 31 | B T H T T B |
9 | SKU Amstetten | 22 | 8 | 5 | 9 | 33 | 30 | 3 | 29 | B H B B H H |
10 | FC Liefering | 20 | 8 | 4 | 8 | 28 | 28 | 0 | 28 | B B T T B T |
11 | Austria Lustenau | 21 | 4 | 11 | 6 | 15 | 19 | -4 | 23 | H B B T H B |
12 | ASK Voitsberg | 21 | 7 | 2 | 12 | 23 | 28 | -5 | 23 | T T B T B B |
13 | Floridsdorfer AC | 21 | 5 | 6 | 10 | 19 | 28 | -9 | 21 | B H B T H B |
14 | SV Stripfing Weiden | 22 | 4 | 8 | 10 | 24 | 31 | -7 | 20 | T B H H T T |
15 | SV Horn | 21 | 3 | 4 | 14 | 22 | 49 | -27 | 13 | B B T B H B |
16 | Lafnitz | 22 | 2 | 5 | 15 | 28 | 60 | -32 | 11 | B H H B B B |
Upgrade Team
Championship Playoff
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Áo