Phong độ Heidelberg United Nữ gần đây, KQ Heidelberg United Nữ mới nhất
Phong độ Heidelberg United Nữ gần đây
-
05/04/2025Heidelberg United NữSouth Melbourne Nữ0 - 3L
-
29/03/2025Emerging Athlete Program NữHeidelberg United Nữ0 - 3W
-
21/03/2025Bentleigh Greens (W)Heidelberg United Nữ0 - 0W
-
15/03/2025Boroondara Eagles NữHeidelberg United Nữ2 - 1W
-
07/09/2024Preston Lions NữHeidelberg United Nữ2 - 1W
-
31/08/2024FC Bulleen Lions NữHeidelberg United Nữ0 - 2W
-
24/08/20241 Heidelberg United NữPreston Lions Nữ1 - 1D
-
17/08/2024Bentleigh Greens (W)Heidelberg United Nữ0 - 1L
-
10/08/2024Heidelberg United NữBrunswick Juventus Nữ0 - 1W
-
20/07/2024Heidelberg United NữBox Hill Nữ1 - 1W
Thống kê phong độ Heidelberg United Nữ gần đây, KQ Heidelberg United Nữ mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 7 | 1 | 2 |
Thống kê phong độ Heidelberg United Nữ gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ | 10 | 7 | 1 | 2 |
Phong độ Heidelberg United Nữ gần đây: theo giải đấu
-
05/04/2025Heidelberg United NữSouth Melbourne Nữ0 - 3L
-
29/03/2025Emerging Athlete Program NữHeidelberg United Nữ0 - 3W
-
21/03/2025Bentleigh Greens (W)Heidelberg United Nữ0 - 0W
-
15/03/2025Boroondara Eagles NữHeidelberg United Nữ2 - 1W
-
07/09/2024Preston Lions NữHeidelberg United Nữ2 - 1W
-
31/08/2024FC Bulleen Lions NữHeidelberg United Nữ0 - 2W
-
24/08/20241 Heidelberg United NữPreston Lions Nữ1 - 1D
-
17/08/2024Bentleigh Greens (W)Heidelberg United Nữ0 - 1L
-
10/08/2024Heidelberg United NữBrunswick Juventus Nữ0 - 1W
-
20/07/2024Heidelberg United NữBox Hill Nữ1 - 1W
- Kết quả Heidelberg United Nữ mới nhất ở giải Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Heidelberg United Nữ gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Heidelberg United Nữ (sân nhà) | 8 | 7 | 0 | 0 |
Heidelberg United Nữ (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ mùa giải 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | South Melbourne (W) | 4 | 3 | 1 | 0 | 16 | 4 | 12 | 10 | H T T T |
2 | Alamein (W) | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 3 | 2 | 9 | T T B T |
3 | Heidelberg United (W) | 4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 10 | 1 | 9 | T T T B |
4 | Preston Lions (W) | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 3 | 7 | H B T T |
5 | Box Hill (W) | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 2 | 7 | B H T T |
6 | Boroondara Eagles (W) | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 6 | 1 | 6 | B T B T |
7 | FC Bulleen Lions (W) | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 5 | -2 | 6 | T T B B |
8 | Spring Hills FC (W) | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 4 | H B T B |
9 | Bentleigh Greens (W) | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | -1 | 4 | H B T B |
10 | Essendon Royals (W) | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 8 | -3 | 4 | T H B B |
11 | Brunswick Juventus (W) | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 5 | -1 | 3 | B B B T |
12 | Emerging Athlete Program (W) | 4 | 0 | 0 | 4 | 4 | 17 | -13 | 0 | B B B B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Australia
- Bảng xếp hạng Tây Úc
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Australia
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng u20 Úc bang Victorian
- Bảng xếp hạng Úc Nữ
- Bảng xếp hạng McInerney Ford Night Series Division
- Bảng xếp hạng Australia West Premier Bam Creative Night Series
- Bảng xếp hạng Cup WD1
- Bảng xếp hạng Tasmania
- Bảng xếp hạng Bang Nam Úc
- Bảng xếp hạng Australian cloth
- Bảng xếp hạng NSW Premier W-League
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bắc bang NSW
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất khu vực Victorian
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Premier League 2
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Pro Series
- Bảng xếp hạng Australia NPL Victoria U23
- Bảng xếp hạng Vô địch Australian Welsh
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng QLD
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang nam Úc
- Bảng xếp hạng U20 Australia
- Bảng xếp hạng Hạng nhất QLD