Phong độ FC Vardar Skopje gần đây, KQ FC Vardar Skopje mới nhất
Phong độ FC Vardar Skopje gần đây
-
06/04/2025Academy PandevFC Vardar Skopje0 - 0W
-
29/03/2025Pelister BitolaFC Vardar Skopje1 - 1W
-
14/03/2025FC Vardar SkopjeFK Shkendija 791 - 1D
-
09/03/20251 SileksFC Vardar Skopje1 - 0D
-
05/03/2025Rabotnicki SkopjeFC Vardar Skopje0 - 1W
-
01/03/2025FC Vardar SkopjeKF Besa Doberdoll0 - 0D
-
22/02/2025FC Struga Trim LumFC Vardar Skopje0 - 0W
-
16/02/2025FC Vardar SkopjeFK Shkendija 790 - 0L
-
26/02/2025FC Vardar SkopjeSileks0 - 0W
-
05/02/2025Rapid Vienna (Youth)FC Vardar Skopje0 - 1W
Thống kê phong độ FC Vardar Skopje gần đây, KQ FC Vardar Skopje mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 6 | 3 | 1 |
Thống kê phong độ FC Vardar Skopje gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- VĐQG Bắc Macedonia | 8 | 4 | 3 | 1 |
- Giao hữu CLB | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Cúp Quốc Gia Bắc Macedonia | 1 | 1 | 0 | 0 |
Phong độ FC Vardar Skopje gần đây: theo giải đấu
-
06/04/2025Academy PandevFC Vardar Skopje0 - 0W
-
29/03/2025Pelister BitolaFC Vardar Skopje1 - 1W
-
14/03/2025FC Vardar SkopjeFK Shkendija 791 - 1D
-
09/03/20251 SileksFC Vardar Skopje1 - 0D
-
05/03/2025Rabotnicki SkopjeFC Vardar Skopje0 - 1W
-
01/03/2025FC Vardar SkopjeKF Besa Doberdoll0 - 0D
-
22/02/2025FC Struga Trim LumFC Vardar Skopje0 - 0W
-
16/02/2025FC Vardar SkopjeFK Shkendija 790 - 0L
-
05/02/2025Rapid Vienna (Youth)FC Vardar Skopje0 - 1W
-
26/02/2025FC Vardar SkopjeSileks0 - 0W
- Kết quả FC Vardar Skopje mới nhất ở giải VĐQG Bắc Macedonia
- Kết quả FC Vardar Skopje mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả FC Vardar Skopje mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Bắc Macedonia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FC Vardar Skopje gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
FC Vardar Skopje (sân nhà) | 9 | 6 | 0 | 0 |
FC Vardar Skopje (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH VĐQG Bắc Macedonia mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | FK Shkendija 79 | 25 | 15 | 8 | 2 | 41 | 20 | 21 | 53 | T B T H T T |
2 | Sileks | 25 | 14 | 7 | 4 | 42 | 16 | 26 | 49 | T T H T H T |
3 | Rabotnicki Skopje | 25 | 13 | 9 | 3 | 30 | 13 | 17 | 48 | H B T H T H |
4 | FK Rinija Gostivar | 25 | 11 | 11 | 3 | 31 | 15 | 16 | 44 | H T H B B B |
5 | FC Struga Trim Lum | 26 | 12 | 6 | 8 | 34 | 31 | 3 | 42 | B T T B H T |
6 | FK Shkupi | 25 | 9 | 5 | 11 | 35 | 32 | 3 | 32 | T B B B H H |
7 | Pelister Bitola | 26 | 7 | 8 | 11 | 16 | 30 | -14 | 29 | B T B T B B |
8 | FC Vardar Skopje | 25 | 6 | 7 | 12 | 21 | 34 | -13 | 25 | H T H H T T |
9 | FK Tikves Kavadarci | 25 | 4 | 10 | 11 | 13 | 22 | -9 | 22 | B T B T H B |
10 | Voska Sport | 25 | 5 | 7 | 13 | 24 | 39 | -15 | 22 | T B B H T B |
11 | Academy Pandev | 25 | 5 | 6 | 14 | 26 | 43 | -17 | 21 | B B H B B B |
12 | KF Besa Doberdoll | 25 | 5 | 6 | 14 | 20 | 38 | -18 | 21 | H B T T B T |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Bắc Macedonia