Phong độ CD Tondela gần đây, KQ CD Tondela mới nhất
Phong độ CD Tondela gần đây
-
05/04/2025CD TondelaFeirense0 - 1W
-
29/03/2025OliveirenseCD Tondela0 - 1W
-
16/03/2025CD TondelaSL Benfica B1 - 0W
-
11/03/2025LeixoesCD Tondela0 - 1W
-
01/03/2025CD TondelaSCU Torreense1 - 0D
-
23/02/20251 ViseuCD Tondela1 - 0D
-
15/02/2025CD TondelaCD Mafra0 - 0W
-
08/02/2025FC FelgueirasCD Tondela0 - 0L
-
01/02/2025CD TondelaPenafiel0 - 0W
-
26/01/2025Porto BCD Tondela1 - 2D
Thống kê phong độ CD Tondela gần đây, KQ CD Tondela mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 6 | 3 | 1 |
Thống kê phong độ CD Tondela gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Hạng 2 Bồ Đào Nha | 10 | 6 | 3 | 1 |
Phong độ CD Tondela gần đây: theo giải đấu
-
05/04/2025CD TondelaFeirense0 - 1W
-
29/03/2025OliveirenseCD Tondela0 - 1W
-
16/03/2025CD TondelaSL Benfica B1 - 0W
-
11/03/2025LeixoesCD Tondela0 - 1W
-
01/03/2025CD TondelaSCU Torreense1 - 0D
-
23/02/20251 ViseuCD Tondela1 - 0D
-
15/02/2025CD TondelaCD Mafra0 - 0W
-
08/02/2025FC FelgueirasCD Tondela0 - 0L
-
01/02/2025CD TondelaPenafiel0 - 0W
-
26/01/2025Porto BCD Tondela1 - 2D
- Kết quả CD Tondela mới nhất ở giải Hạng 2 Bồ Đào Nha
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập CD Tondela gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
CD Tondela (sân nhà) | 9 | 6 | 0 | 0 |
CD Tondela (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
Thắng: là số trận CD Tondela thắng
Bại: là số trận CD Tondela thua
BXH Hạng 2 Bồ Đào Nha mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | CD Tondela | 28 | 14 | 12 | 2 | 50 | 29 | 21 | 54 | H H T T T T |
2 | Vizela | 28 | 14 | 8 | 6 | 43 | 26 | 17 | 50 | T T T T T T |
3 | Alverca | 27 | 12 | 10 | 5 | 46 | 31 | 15 | 46 | T H T B H T |
4 | GD Chaves | 28 | 12 | 8 | 8 | 35 | 27 | 8 | 44 | T B T T B B |
5 | Uniao Leiria | 27 | 12 | 7 | 8 | 36 | 25 | 11 | 43 | H T T H T T |
6 | Penafiel | 28 | 12 | 7 | 9 | 40 | 36 | 4 | 43 | T B T B B B |
7 | SL Benfica B | 27 | 12 | 7 | 8 | 36 | 30 | 6 | 43 | B H T H B T |
8 | SCU Torreense | 27 | 11 | 7 | 9 | 37 | 33 | 4 | 40 | T B H T H B |
9 | Feirense | 28 | 10 | 9 | 9 | 28 | 27 | 1 | 39 | T B B T B B |
10 | Viseu | 27 | 9 | 10 | 8 | 35 | 32 | 3 | 37 | H H H H T B |
11 | Maritimo | 28 | 8 | 10 | 10 | 33 | 41 | -8 | 34 | B T H H T H |
12 | FC Felgueiras | 28 | 8 | 10 | 10 | 30 | 31 | -1 | 34 | T H H H B T |
13 | Leixoes | 28 | 7 | 10 | 11 | 27 | 32 | -5 | 31 | H B B T B H |
14 | Portimonense | 27 | 8 | 6 | 13 | 30 | 40 | -10 | 30 | B B T H B B |
15 | Pacos de Ferreira | 27 | 8 | 6 | 13 | 30 | 40 | -10 | 30 | B H B B B T |
16 | Porto B | 27 | 5 | 10 | 12 | 28 | 39 | -11 | 25 | T B B H B T |
17 | CD Mafra | 27 | 4 | 9 | 14 | 20 | 38 | -18 | 21 | B B B H B T |
18 | Oliveirense | 27 | 5 | 6 | 16 | 22 | 49 | -27 | 21 | T B T B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật: