Phong độ ABC RN gần đây, KQ ABC RN mới nhất
Phong độ ABC RN gần đây
-
06/04/2025Santa Cruz PEABC RN0 - 0W
-
30/03/2025ABC RNAmerica FC Natal RN0 - 0L
-
23/03/2025America FC Natal RNABC RN0 - 1D
-
17/03/2025ABC RNClub Laguna SAF0 - 0W
-
09/03/2025Club Laguna SAFABC RN0 - 0D
-
09/02/2025CE Forca e Luz RNABC RN0 - 3W
-
02/02/2025ABC RNGlobo0 - 0D
-
30/01/2025BaraunasABC RN0 - 1W
-
26/01/2025ABC RNAmerica FC Natal RN1 - 0W
-
21/02/2025OlariaABC RN1 - 0L
Thống kê phong độ ABC RN gần đây, KQ ABC RN mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 5 | 3 | 2 |
Thống kê phong độ ABC RN gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Giao hữu CLB | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Cúp Brasil | 1 | 0 | 0 | 1 |
- CP Brazil | 8 | 4 | 3 | 1 |
Phong độ ABC RN gần đây: theo giải đấu
-
06/04/2025Santa Cruz PEABC RN0 - 0W
-
21/02/2025OlariaABC RN1 - 0L
-
30/03/2025ABC RNAmerica FC Natal RN0 - 0L
-
23/03/2025America FC Natal RNABC RN0 - 1D
-
17/03/2025ABC RNClub Laguna SAF0 - 0W
-
09/03/2025Club Laguna SAFABC RN0 - 0D
-
09/02/2025CE Forca e Luz RNABC RN0 - 3W
-
02/02/2025ABC RNGlobo0 - 0D
-
30/01/2025BaraunasABC RN0 - 1W
-
26/01/2025ABC RNAmerica FC Natal RN1 - 0W
- Kết quả ABC RN mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả ABC RN mới nhất ở giải Cúp Brasil
- Kết quả ABC RN mới nhất ở giải CP Brazil
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập ABC RN gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
ABC RN (sân nhà) | 8 | 5 | 0 | 0 |
ABC RN (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH Hạng 2 Brazil mùa giải 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Atletico Paranaense | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
2 | Operario Ferroviario PR | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
3 | Goias | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
4 | Coritiba PR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | America MG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
6 | Gremio Novorizontin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
7 | Athletic Club MG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
8 | Volta Redonda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
9 | Remo Belem (PA) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
10 | Vila Nova | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
11 | Cuiaba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
12 | CRB AL | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
13 | Avai FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
14 | Ferroviaria SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
15 | Atletico Clube Goianiense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
16 | Chapecoense SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
17 | Botafogo SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
18 | Criciuma | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
19 | SC Paysandu Para | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
20 | Amazonas FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
Upgrade Team
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes