Phong độ Romania Inter Star gần đây, KQ Romania Inter Star mới nhất
Phong độ Romania Inter Star gần đây
-
06/04/2025Olympique StarRomania Inter Star1 - 0L
-
29/03/2025Romania Inter StarLe Messager Ngozi1 - 0W
-
09/03/2025Musongati FCRomania Inter Star0 - 0L
-
01/03/2025Romania Inter StarBS Dynamic1 - 1W
-
21/02/2025Romania Inter StarMoso Sugar Company2 - 1W
-
16/02/2025Rukinzo FCRomania Inter Star1 - 0D
-
07/02/2025Romania Inter StarRoyal Vision1 - 0L
-
02/02/2025Flambeau du CentreRomania Inter Star0 - 0L
-
24/01/2025Romania Inter StarAcademie Deira1 - 1W
-
19/01/20251 VitaloRomania Inter Star0 - 1W
Thống kê phong độ Romania Inter Star gần đây, KQ Romania Inter Star mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 5 | 1 | 4 |
Thống kê phong độ Romania Inter Star gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- VĐQG Burundi | 10 | 5 | 1 | 4 |
Phong độ Romania Inter Star gần đây: theo giải đấu
-
06/04/2025Olympique StarRomania Inter Star1 - 0L
-
29/03/2025Romania Inter StarLe Messager Ngozi1 - 0W
-
09/03/2025Musongati FCRomania Inter Star0 - 0L
-
01/03/2025Romania Inter StarBS Dynamic1 - 1W
-
21/02/2025Romania Inter StarMoso Sugar Company2 - 1W
-
16/02/2025Rukinzo FCRomania Inter Star1 - 0D
-
07/02/2025Romania Inter StarRoyal Vision1 - 0L
-
02/02/2025Flambeau du CentreRomania Inter Star0 - 0L
-
24/01/2025Romania Inter StarAcademie Deira1 - 1W
-
19/01/20251 VitaloRomania Inter Star0 - 1W
- Kết quả Romania Inter Star mới nhất ở giải VĐQG Burundi
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Romania Inter Star gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Romania Inter Star (sân nhà) | 6 | 5 | 0 | 0 |
Romania Inter Star (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH VĐQG Burundi mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Aigle Noir | 25 | 18 | 5 | 2 | 56 | 13 | 43 | 59 | H T T T T T |
2 | Bumamuru | 25 | 15 | 9 | 1 | 43 | 16 | 27 | 54 | H H T H T H |
3 | Musongati FC | 25 | 14 | 6 | 5 | 45 | 15 | 30 | 48 | H T T T T T |
4 | Flambeau du Centre | 25 | 12 | 10 | 3 | 36 | 21 | 15 | 46 | H H B H T T |
5 | Olympique Star | 25 | 13 | 6 | 6 | 33 | 17 | 16 | 45 | B H T T H T |
6 | Vitalo | 25 | 11 | 9 | 5 | 40 | 21 | 19 | 42 | T H T T T B |
7 | Rukinzo FC | 25 | 11 | 8 | 6 | 53 | 31 | 22 | 41 | H T B T H H |
8 | Romania Inter Star | 25 | 12 | 3 | 10 | 35 | 31 | 4 | 39 | H T T B T B |
9 | Le Messager Ngozi | 25 | 10 | 7 | 8 | 26 | 25 | 1 | 37 | B H T B B T |
10 | Ngozi City FC | 25 | 10 | 6 | 9 | 32 | 29 | 3 | 36 | T T T B B B |
11 | Kayanza Utd | 25 | 8 | 4 | 13 | 32 | 44 | -12 | 28 | T B B B T B |
12 | Royal Vision | 25 | 7 | 5 | 13 | 27 | 46 | -19 | 26 | H B B B B T |
13 | Academie Deira | 25 | 4 | 4 | 17 | 19 | 49 | -30 | 16 | T H B B B T |
14 | BS Dynamic | 25 | 2 | 9 | 14 | 19 | 46 | -27 | 15 | H B B T B B |
15 | Moso Sugar Company | 25 | 4 | 1 | 20 | 21 | 67 | -46 | 13 | B B B B B B |
16 | LLB Academic | 25 | 3 | 0 | 22 | 20 | 66 | -46 | 9 | B B B T B B |
CAF CL qualifying
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Burundi