Phong độ Almere City FC gần đây, KQ Almere City FC mới nhất
Phong độ Almere City FC gần đây
-
30/03/20251 Willem IIAlmere City FC0 - 1W
-
15/03/2025Almere City FCNAC Breda1 - 1D
-
09/03/2025FC Twente EnschedeAlmere City FC1 - 0L
-
02/03/2025Almere City FCAFC Ajax0 - 1L
-
23/02/2025FeyenoordAlmere City FC1 - 1L
-
16/02/2025NEC NijmegenAlmere City FC1 - 1D
-
09/02/2025FC UtrechtAlmere City FC0 - 1W
-
02/02/20251 Almere City FCRKC Waalwijk1 - 0L
-
19/01/2025Almere City FCHeracles Almelo0 - 1L
-
12/01/2025GroningenAlmere City FC0 - 0D
Thống kê phong độ Almere City FC gần đây, KQ Almere City FC mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 2 | 3 | 5 |
Thống kê phong độ Almere City FC gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- VĐQG Hà Lan | 10 | 2 | 3 | 5 |
Phong độ Almere City FC gần đây: theo giải đấu
-
30/03/20251 Willem IIAlmere City FC0 - 1W
-
15/03/2025Almere City FCNAC Breda1 - 1D
-
09/03/2025FC Twente EnschedeAlmere City FC1 - 0L
-
02/03/2025Almere City FCAFC Ajax0 - 1L
-
23/02/2025FeyenoordAlmere City FC1 - 1L
-
16/02/2025NEC NijmegenAlmere City FC1 - 1D
-
09/02/2025FC UtrechtAlmere City FC0 - 1W
-
02/02/20251 Almere City FCRKC Waalwijk1 - 0L
-
19/01/2025Almere City FCHeracles Almelo0 - 1L
-
12/01/2025GroningenAlmere City FC0 - 0D
- Kết quả Almere City FC mới nhất ở giải VĐQG Hà Lan
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Almere City FC gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Almere City FC (sân nhà) | 5 | 2 | 0 | 0 |
Almere City FC (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH VĐQG Hà Lan mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | AFC Ajax | 27 | 21 | 4 | 2 | 57 | 20 | 37 | 67 | T T T T H T |
2 | PSV Eindhoven | 27 | 18 | 4 | 5 | 78 | 32 | 46 | 58 | H H B T T B |
3 | Feyenoord | 28 | 16 | 8 | 4 | 62 | 32 | 30 | 56 | T H T T T T |
4 | FC Utrecht | 27 | 15 | 7 | 5 | 48 | 39 | 9 | 52 | B H T T B T |
5 | FC Twente Enschede | 28 | 13 | 8 | 7 | 54 | 40 | 14 | 47 | T H T B B H |
6 | AZ Alkmaar | 28 | 13 | 7 | 8 | 47 | 32 | 15 | 46 | T B H H H B |
7 | Go Ahead Eagles | 27 | 13 | 5 | 9 | 49 | 43 | 6 | 44 | T B T T T B |
8 | SC Heerenveen | 28 | 9 | 7 | 12 | 35 | 49 | -14 | 34 | H T B H B T |
9 | Fortuna Sittard | 28 | 9 | 6 | 13 | 33 | 47 | -14 | 33 | B T T B B H |
10 | Groningen | 27 | 8 | 8 | 11 | 26 | 38 | -12 | 32 | T T H T H B |
11 | Heracles Almelo | 27 | 7 | 10 | 10 | 35 | 48 | -13 | 31 | T B T B H T |
12 | NEC Nijmegen | 27 | 8 | 6 | 13 | 40 | 40 | 0 | 30 | H B H B T H |
13 | NAC Breda | 27 | 8 | 6 | 13 | 29 | 45 | -16 | 30 | B H B H H H |
14 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 8 | 12 | 32 | 41 | -9 | 29 | B H B B H T |
15 | Sparta Rotterdam | 27 | 6 | 10 | 11 | 28 | 35 | -7 | 28 | B B T H H T |
16 | Willem II | 28 | 6 | 6 | 16 | 29 | 47 | -18 | 24 | B B B B B B |
17 | RKC Waalwijk | 27 | 4 | 6 | 17 | 34 | 56 | -22 | 18 | T B B B B H |
18 | Almere City FC | 27 | 4 | 6 | 17 | 18 | 50 | -32 | 18 | H B B B H T |
UEFA CL qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA EL play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật: