Phong độ Chungnam Asan gần đây, KQ Chungnam Asan mới nhất
Phong độ Chungnam Asan gần đây
-
30/03/2025Chungnam AsanSeongnam FC 10 - 1D
-
15/03/2025Suwon Samsung BluewingsChungnam Asan0 - 0D
-
09/03/2025Cheonan CityChungnam Asan0 - 0L
-
02/03/2025Hwaseong FCChungnam Asan0 - 1D
-
23/02/2025Seoul E-Land FCChungnam Asan1 - 0L
-
09/11/2024Chungbuk CheongjuChungnam Asan0 - 1W
-
30/10/2024Suwon Samsung BluewingsChungnam Asan0 - 1L
-
22/03/2025Gangneung CityChungnam Asan1 - 0L
-
01/12/2024Daegu FCChungnam Asan 11 - 0L
-
90phút [2-1], 120phút [3-1]
-
28/11/2024Chungnam AsanDaegu FC3 - 1W
Thống kê phong độ Chungnam Asan gần đây, KQ Chungnam Asan mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 2 | 3 | 5 |
Thống kê phong độ Chungnam Asan gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- VĐQG Hàn Quốc | 2 | 1 | 0 | 1 |
- Hạng 2 Hàn Quốc | 7 | 1 | 3 | 3 |
- Cúp FA Hàn Quốc | 1 | 0 | 0 | 1 |
Phong độ Chungnam Asan gần đây: theo giải đấu
-
01/12/2024Daegu FCChungnam Asan 11 - 0L
-
90phút [2-1], 120phút [3-1]
-
28/11/2024Chungnam AsanDaegu FC3 - 1W
-
30/03/2025Chungnam AsanSeongnam FC 10 - 1D
-
15/03/2025Suwon Samsung BluewingsChungnam Asan0 - 0D
-
09/03/2025Cheonan CityChungnam Asan0 - 0L
-
02/03/2025Hwaseong FCChungnam Asan0 - 1D
-
23/02/2025Seoul E-Land FCChungnam Asan1 - 0L
-
09/11/2024Chungbuk CheongjuChungnam Asan0 - 1W
-
30/10/2024Suwon Samsung BluewingsChungnam Asan0 - 1L
-
22/03/2025Gangneung CityChungnam Asan1 - 0L
- Kết quả Chungnam Asan mới nhất ở giải VĐQG Hàn Quốc
- Kết quả Chungnam Asan mới nhất ở giải Hạng 2 Hàn Quốc
- Kết quả Chungnam Asan mới nhất ở giải Cúp FA Hàn Quốc
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Chungnam Asan gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Chungnam Asan (sân nhà) | 5 | 2 | 0 | 0 |
Chungnam Asan (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH Hạng 2 Hàn Quốc mùa giải 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Seoul E-Land FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 7 | 6 | 13 | T H T B T T |
2 | Incheon United | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 3 | 5 | 13 | T T B T H T |
3 | Jeonnam Dragons | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 5 | 3 | 11 | T H T H B T |
4 | Bucheon FC 1995 | 5 | 3 | 0 | 2 | 10 | 8 | 2 | 9 | T T B T B |
5 | Seongnam FC | 5 | 2 | 3 | 0 | 6 | 3 | 3 | 9 | T H T H H |
6 | Gyeongnam FC | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 5 | 2 | 8 | B T H H T |
7 | Gimpo FC | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 3 | 3 | 8 | H T B H T |
8 | Busan I Park | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 4 | 1 | 8 | H B T T H B |
9 | Suwon Samsung Bluewings | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 7 | -2 | 7 | T B B H T |
10 | Hwaseong FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 9 | -2 | 6 | B H H T H B |
11 | Chungbuk Cheongju | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 11 | -5 | 4 | B H T B B |
12 | Chungnam Asan | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 | 5 | -2 | 3 | B H B H H |
13 | Cheonan City | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 11 | -8 | 3 | B B T B B B |
14 | Ansan Greeners FC | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 10 | -6 | 1 | B B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Cập nhật: