Phong độ Al-Hudod gần đây, KQ Al-Hudod mới nhất

- Tặng 110% Nạp Đầu
- Hoàn Trả Vô Tận 1,25%

Phong độ Al-Hudod gần đây

  • 03/04/2025
    1 Al-Hudod
    Al Talaba
    0 - 2
    L
  • 30/03/2025
    AL Najaf
    Al-Hudod 1
    0 - 0
    L
  • 14/03/2025
    Al Qasim Sport Club
    Al-Hudod
    2 - 1
    L
  • 10/03/2025
    Al-Hudod
    Al Karma SC
    0 - 1
    L
  • 03/03/2025
    Dyala
    Al-Hudod
    2 - 0
    L
  • 20/02/2025
    Al Quwa Al Jawiya
    Al-Hudod
    0 - 0
    L
  • 15/02/2025
    Al-Hudod
    AL Minaa 1
    1 - 2
    W
  • 09/02/2025
    1 Naft Al Junoob
    Al-Hudod
    0 - 0
    L
  • 04/02/2025
    Al-Hudod
    Zakho
    1 - 0
    L
  • 30/01/2025
    Al Karkh
    Al-Hudod
    1 - 1
    D

Thống kê phong độ Al-Hudod gần đây, KQ Al-Hudod mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 1 1 8

Thống kê phong độ Al-Hudod gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- VĐQG Iraq 10 1 1 8

Phong độ Al-Hudod gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Al-Hudod mới nhất ở giải VĐQG Iraq

  • 03/04/2025
    1 Al-Hudod
    Al Talaba
    0 - 2
    L
  • 30/03/2025
    AL Najaf
    Al-Hudod 1
    0 - 0
    L
  • 14/03/2025
    Al Qasim Sport Club
    Al-Hudod
    2 - 1
    L
  • 10/03/2025
    Al-Hudod
    Al Karma SC
    0 - 1
    L
  • 03/03/2025
    Dyala
    Al-Hudod
    2 - 0
    L
  • 20/02/2025
    Al Quwa Al Jawiya
    Al-Hudod
    0 - 0
    L
  • 15/02/2025
    Al-Hudod
    AL Minaa 1
    1 - 2
    W
  • 09/02/2025
    1 Naft Al Junoob
    Al-Hudod
    0 - 0
    L
  • 04/02/2025
    Al-Hudod
    Zakho
    1 - 0
    L
  • 30/01/2025
    Al Karkh
    Al-Hudod
    1 - 1
    D

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Al-Hudod gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Al-Hudod (sân nhà) 2 1 0 0
Al-Hudod (sân khách) 8 0 0 8
Ghi chú:
Thắng: là số trận Al-Hudod thắng
Bại: là số trận Al-Hudod thua

BXH VĐQG Iraq mùa giải 2024-2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Al Zawraa 26 15 7 4 38 20 18 52 T T T T T B
2 Al Shorta 23 14 8 1 46 14 32 50 H T T T T T
3 Zakho 25 14 7 4 42 21 21 49 H T T H T B
4 Al Quwa Al Jawiya 26 13 5 8 27 26 1 44 T H T B B T
5 Al Talaba 25 13 4 8 26 17 9 43 B B T T B T
6 Al Qasim Sport Club 26 11 8 7 29 24 5 41 H B T B T T
7 Duhok 21 12 4 5 29 18 11 40 H T T B T T
8 Al Karma 26 9 9 8 30 22 8 36 B T T H H H
9 Naft Misan 24 10 5 9 27 30 -3 35 T T T B B T
10 Al-Naft 26 8 10 8 15 16 -1 34 H H B T B H
11 AL Najaf 25 8 9 8 28 21 7 33 H B T B H T
12 Newroz SC(IRQ) 26 9 6 11 31 31 0 33 T B B B B T
13 Al Karkh 25 9 6 10 25 28 -3 33 T B T H T H
14 Arbil 25 9 5 11 32 42 -10 32 H T B B B B
15 AI Kahrabaa 25 7 10 8 23 25 -2 31 B T B H H T
16 AL Minaa 26 7 7 12 24 29 -5 28 H B T H T B
17 Naft Al Junoob 25 6 5 14 17 32 -15 23 H H B H B B
18 Diala 25 3 9 13 19 39 -20 18 H B T H H T
19 Karbalaa 26 3 9 14 14 36 -22 18 B H B H H B
20 Al-Hudod 26 4 1 21 26 57 -31 13 B B B B B B

AFC CL qualifying AFC CL play-offs Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Iraq