Phong độ Hapoel Kiryat Shmona gần đây, KQ Hapoel Kiryat Shmona mới nhất
Phong độ Hapoel Kiryat Shmona gần đây
-
06/04/2025Hapoel JerusalemHapoel Kiryat Shmona 11 - 0L
-
30/03/2025Hapoel Kiryat ShmonaMaccabi Bnei Raina0 - 2L
-
15/03/2025Hapoel Kiryat ShmonaMaccabi Petah Tikva FC2 - 0W
-
10/03/2025Hapoel Kiryat ShmonaMaccabi Petah Tikva FC0 - 0W
-
01/03/2025Hapoel JerusalemHapoel Kiryat Shmona0 - 0D
-
25/02/2025Hapoel HaifaHapoel Kiryat Shmona3 - 2L
-
15/02/20251 Hapoel HaderaHapoel Kiryat Shmona0 - 0W
-
10/02/2025Hapoel Kiryat ShmonaMaccabi Tel Aviv0 - 0L
-
01/02/20251 Hapoel Bnei Sakhnin FCHapoel Kiryat Shmona0 - 1W
-
25/01/2025Hapoel Kiryat ShmonaMaccabi Bnei Raina0 - 0D
Thống kê phong độ Hapoel Kiryat Shmona gần đây, KQ Hapoel Kiryat Shmona mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 4 | 2 | 4 |
Thống kê phong độ Hapoel Kiryat Shmona gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- VĐQG Israel | 10 | 4 | 2 | 4 |
Phong độ Hapoel Kiryat Shmona gần đây: theo giải đấu
-
06/04/2025Hapoel JerusalemHapoel Kiryat Shmona 11 - 0L
-
30/03/2025Hapoel Kiryat ShmonaMaccabi Bnei Raina0 - 2L
-
15/03/2025Hapoel Kiryat ShmonaMaccabi Petah Tikva FC2 - 0W
-
10/03/2025Hapoel Kiryat ShmonaMaccabi Petah Tikva FC0 - 0W
-
01/03/2025Hapoel JerusalemHapoel Kiryat Shmona0 - 0D
-
25/02/2025Hapoel HaifaHapoel Kiryat Shmona3 - 2L
-
15/02/20251 Hapoel HaderaHapoel Kiryat Shmona0 - 0W
-
10/02/2025Hapoel Kiryat ShmonaMaccabi Tel Aviv0 - 0L
-
01/02/20251 Hapoel Bnei Sakhnin FCHapoel Kiryat Shmona0 - 1W
-
25/01/2025Hapoel Kiryat ShmonaMaccabi Bnei Raina0 - 0D
- Kết quả Hapoel Kiryat Shmona mới nhất ở giải VĐQG Israel
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Hapoel Kiryat Shmona gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Hapoel Kiryat Shmona (sân nhà) | 6 | 4 | 0 | 0 |
Hapoel Kiryat Shmona (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH Hạng 2 Israel mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Hapoel Acre FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 42 | T |
2 | Kafr Qasim | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 40 | H |
3 | Ironi Nir Ramat HaSharon | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 38 | H |
4 | Hapoel Raanana | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38 | H |
5 | Maccabi Kabilio Jaffa | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 30 | H |
6 | Hapoel Natzrat Illit | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24 | H |
7 | Hapoel Afula | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 21 | B |
8 | Hapoel Umm Al Fahm | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 19 | H |
Promotion Play-Offs
Relegation
Cập nhật: