Phong độ Cittadella gần đây, KQ Cittadella mới nhất
Phong độ Cittadella gần đây
-
05/04/2025CittadellaCarrarese0 - 0D
-
29/03/2025CremoneseCittadella0 - 1D
-
15/03/2025CittadellaSassuolo0 - 1L
-
09/03/2025CittadellaSudTirol0 - 0L
-
01/03/2025Juve StabiaCittadella0 - 1W
-
22/02/2025CittadellaModena0 - 1L
-
15/02/2025CatanzaroCittadella0 - 0L
-
08/02/2025PisaCittadella0 - 0W
-
01/02/2025CittadellaSpezia0 - 2L
-
25/01/2025Cosenza Calcio 1914Cittadella0 - 1W
Thống kê phong độ Cittadella gần đây, KQ Cittadella mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 3 | 2 | 5 |
Thống kê phong độ Cittadella gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Hạng 2 Italia | 10 | 3 | 2 | 5 |
Phong độ Cittadella gần đây: theo giải đấu
-
05/04/2025CittadellaCarrarese0 - 0D
-
29/03/2025CremoneseCittadella0 - 1D
-
15/03/2025CittadellaSassuolo0 - 1L
-
09/03/2025CittadellaSudTirol0 - 0L
-
01/03/2025Juve StabiaCittadella0 - 1W
-
22/02/2025CittadellaModena0 - 1L
-
15/02/2025CatanzaroCittadella0 - 0L
-
08/02/2025PisaCittadella0 - 0W
-
01/02/2025CittadellaSpezia0 - 2L
-
25/01/2025Cosenza Calcio 1914Cittadella0 - 1W
- Kết quả Cittadella mới nhất ở giải Hạng 2 Italia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Cittadella gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Cittadella (sân nhà) | 5 | 3 | 0 | 0 |
Cittadella (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH Hạng 2 Italia mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Sassuolo | 31 | 22 | 6 | 3 | 67 | 28 | 39 | 72 | T H T H T T |
2 | Pisa | 32 | 18 | 7 | 7 | 52 | 31 | 21 | 61 | T B B T T B |
3 | Spezia | 31 | 14 | 13 | 4 | 45 | 23 | 22 | 55 | H B H T H B |
4 | Cremonese | 32 | 14 | 10 | 8 | 52 | 36 | 16 | 52 | B H T T H T |
5 | Juve Stabia | 32 | 13 | 10 | 9 | 38 | 36 | 2 | 49 | B B H T T T |
6 | Catanzaro | 31 | 10 | 16 | 5 | 41 | 33 | 8 | 46 | T T H B T B |
7 | Cesena | 32 | 11 | 10 | 11 | 41 | 40 | 1 | 43 | T T H H B H |
8 | Palermo | 31 | 11 | 9 | 11 | 38 | 32 | 6 | 42 | H T T H B T |
9 | Modena | 32 | 9 | 14 | 9 | 40 | 38 | 2 | 41 | T H B B T T |
10 | Bari | 31 | 8 | 16 | 7 | 33 | 30 | 3 | 40 | H T H H H B |
11 | Carrarese | 32 | 9 | 10 | 13 | 32 | 41 | -9 | 37 | H H B H T H |
12 | Frosinone | 32 | 8 | 13 | 11 | 32 | 43 | -11 | 37 | H T T T T H |
13 | Mantova | 32 | 8 | 12 | 12 | 38 | 47 | -9 | 36 | B B H B T T |
14 | Cittadella | 32 | 9 | 9 | 14 | 26 | 46 | -20 | 36 | B T B B H H |
15 | SudTirol | 32 | 9 | 8 | 15 | 40 | 50 | -10 | 35 | H H T H B H |
16 | Brescia | 32 | 7 | 13 | 12 | 35 | 42 | -7 | 34 | H B H B T B |
17 | A.C. Reggiana 1919 | 32 | 7 | 11 | 14 | 32 | 43 | -11 | 32 | H H B H B B |
18 | Sampdoria | 31 | 6 | 14 | 11 | 34 | 44 | -10 | 32 | B H H H H B |
19 | Salernitana | 32 | 7 | 9 | 16 | 28 | 42 | -14 | 30 | H B T H B B |
20 | Cosenza Calcio 1914 | 32 | 6 | 12 | 14 | 27 | 46 | -19 | 30 | B H T B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật: