Phong độ AL Salt gần đây, KQ AL Salt mới nhất
Phong độ AL Salt gần đây
-
03/04/2025AL SaltAl-Jazeera1 - 0W
-
30/03/2025Al Hussein IrbidAL Salt1 - 1D
-
09/03/2025AL SaltAl Aqaba SC0 - 1L
-
28/02/2025Al Wihdat AmmanAL Salt1 - 1L
-
21/02/2025AL SaltAl-Ahly0 - 0W
-
14/02/2025Al Faisaly AmmanAL Salt1 - 0D
-
08/02/2025Shabab AlOrdonAL Salt0 - 1W
-
17/12/2024AL SaltAl Wihdat Amman0 - 2L
-
23/12/2024AL SaltAl Hussein Irbid0 - 1D
-
Pen [3-5]
-
12/12/2024Al-JalilAL Salt0 - 1W
Thống kê phong độ AL Salt gần đây, KQ AL Salt mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 4 | 3 | 3 |
Thống kê phong độ AL Salt gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- VĐQG Jordan | 8 | 3 | 2 | 3 |
- Cúp Quốc Gia Jordan | 2 | 1 | 1 | 0 |
Phong độ AL Salt gần đây: theo giải đấu
-
03/04/2025AL SaltAl-Jazeera1 - 0W
-
30/03/2025Al Hussein IrbidAL Salt1 - 1D
-
09/03/2025AL SaltAl Aqaba SC0 - 1L
-
28/02/2025Al Wihdat AmmanAL Salt1 - 1L
-
21/02/2025AL SaltAl-Ahly0 - 0W
-
14/02/2025Al Faisaly AmmanAL Salt1 - 0D
-
08/02/2025Shabab AlOrdonAL Salt0 - 1W
-
17/12/2024AL SaltAl Wihdat Amman0 - 2L
-
23/12/2024AL SaltAl Hussein Irbid0 - 1D
-
Pen [3-5]
-
12/12/2024Al-JalilAL Salt0 - 1W
- Kết quả AL Salt mới nhất ở giải VĐQG Jordan
- Kết quả AL Salt mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Jordan
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập AL Salt gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
AL Salt (sân nhà) | 7 | 4 | 0 | 0 |
AL Salt (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH VĐQG Jordan mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Al Hussein Irbid | 15 | 13 | 2 | 0 | 34 | 9 | 25 | 41 | T T T T T H |
2 | Al Wihdat Amman | 16 | 11 | 3 | 2 | 32 | 13 | 19 | 36 | T T T B T H |
3 | Ramtha Club | 16 | 9 | 3 | 4 | 22 | 16 | 6 | 30 | B H B T T T |
4 | Al Faisaly | 17 | 6 | 10 | 1 | 24 | 15 | 9 | 28 | T H H T T H |
5 | Al-Jazeera | 17 | 8 | 4 | 5 | 30 | 23 | 7 | 28 | T T T T T B |
6 | AL Salt | 18 | 7 | 4 | 7 | 22 | 20 | 2 | 25 | H T B B H T |
7 | Shabab AlOrdon | 18 | 5 | 4 | 9 | 20 | 25 | -5 | 19 | B H B T B H |
8 | Al-Ahly | 17 | 5 | 3 | 9 | 18 | 23 | -5 | 18 | H B B B B B |
9 | AL-Sareeh | 17 | 3 | 6 | 8 | 20 | 27 | -7 | 15 | B B B B T T |
10 | Al Aqaba SC | 17 | 4 | 3 | 10 | 19 | 35 | -16 | 15 | H T T B T H |
11 | Maan | 17 | 4 | 2 | 11 | 17 | 33 | -16 | 14 | B T B T B B |
12 | Moghayer Al Sarhan | 17 | 2 | 4 | 11 | 12 | 31 | -19 | 10 | H B B B B B |
AFC CL qualifying
AFC Cup qualifying
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Jordan