Phong độ KF Dukagjini gần đây, KQ KF Dukagjini mới nhất
Phong độ KF Dukagjini gần đây
-
06/04/2025KF DukagjiniKF Llapi 11 - 0W
-
29/03/2025KF FerizajKF Dukagjini0 - 0L
-
15/03/2025KF DukagjiniKF Drita Gjilan0 - 1D
-
12/03/2025PrishtinaKF Dukagjini0 - 1W
-
09/03/2025KF DukagjiniMalisheva1 - 0W
-
01/03/2025KF FeronikeliKF Dukagjini0 - 0L
-
23/02/2025KF DukagjiniGjilani0 - 0D
-
15/02/20251 FC SuharekaKF Dukagjini1 - 0W
-
07/02/2025KF BallkaniKF Dukagjini 10 - 0L
-
12/02/2025KF Drita GjilanKF Dukagjini0 - 0D
-
90phút [0-0], 120phút [0-0]Pen [5-4]
Thống kê phong độ KF Dukagjini gần đây, KQ KF Dukagjini mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 4 | 3 | 3 |
Thống kê phong độ KF Dukagjini gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- VĐQG Kosovo | 9 | 4 | 2 | 3 |
- Cúp QG Kosovo | 1 | 0 | 1 | 0 |
Phong độ KF Dukagjini gần đây: theo giải đấu
-
06/04/2025KF DukagjiniKF Llapi 11 - 0W
-
29/03/2025KF FerizajKF Dukagjini0 - 0L
-
15/03/2025KF DukagjiniKF Drita Gjilan0 - 1D
-
12/03/2025PrishtinaKF Dukagjini0 - 1W
-
09/03/2025KF DukagjiniMalisheva1 - 0W
-
01/03/2025KF FeronikeliKF Dukagjini0 - 0L
-
23/02/2025KF DukagjiniGjilani0 - 0D
-
15/02/20251 FC SuharekaKF Dukagjini1 - 0W
-
07/02/2025KF BallkaniKF Dukagjini 10 - 0L
-
12/02/2025KF Drita GjilanKF Dukagjini0 - 0D
-
90phút [0-0], 120phút [0-0]Pen [5-4]
- Kết quả KF Dukagjini mới nhất ở giải VĐQG Kosovo
- Kết quả KF Dukagjini mới nhất ở giải Cúp QG Kosovo
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập KF Dukagjini gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
KF Dukagjini (sân nhà) | 7 | 4 | 0 | 0 |
KF Dukagjini (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH VĐQG Kosovo mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | KF Drita Gjilan | 27 | 18 | 6 | 3 | 48 | 19 | 29 | 60 | T B T H T T |
2 | KF Ballkani | 27 | 12 | 9 | 6 | 41 | 28 | 13 | 45 | B H B T H T |
3 | Malisheva | 27 | 12 | 8 | 7 | 35 | 27 | 8 | 44 | T B T H B T |
4 | Gjilani | 27 | 10 | 8 | 9 | 35 | 37 | -2 | 38 | T T B H B T |
5 | Prishtina | 27 | 8 | 11 | 8 | 32 | 29 | 3 | 35 | H H B H T B |
6 | KF Ferizaj | 27 | 10 | 5 | 12 | 30 | 36 | -6 | 35 | B T T B T B |
7 | FC Suhareka | 27 | 9 | 5 | 13 | 35 | 44 | -9 | 32 | B B T B T B |
8 | KF Dukagjini | 26 | 9 | 5 | 12 | 22 | 31 | -9 | 32 | H B T T H B |
9 | KF Llapi | 26 | 7 | 9 | 10 | 26 | 27 | -1 | 30 | H H T B T H |
10 | KF Feronikeli | 27 | 3 | 6 | 18 | 17 | 43 | -26 | 15 | T B B H B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Kosovo