Phong độ Rayluck Shiga gần đây, KQ Rayluck Shiga mới nhất
Phong độ Rayluck Shiga gần đây
-
06/04/2025Rayluck ShigaHonda FC0 - 2L
-
30/03/2025Minebea Mitsumi FCRayluck Shiga0 - 0D
-
23/03/20251 Rayluck ShigaPorvenir Asuka SC0 - 0W
-
16/03/2025Grulla MoriokaRayluck Shiga2 - 0L
-
09/03/2025Rayluck ShigaAtletico Suzuka1 - 2W
-
24/11/2024Rayluck ShigaVeertien Kuwana0 - 4L
-
17/11/2024Okinawa SVRayluck Shiga1 - 0W
-
10/11/2024Maruyasu IndustriesRayluck Shiga0 - 0D
-
03/11/2024Rayluck ShigaFC Tiamo Hirakata1 - 1L
-
27/10/2024Run Mel AomoriRayluck Shiga1 - 1W
Thống kê phong độ Rayluck Shiga gần đây, KQ Rayluck Shiga mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 4 | 2 | 4 |
Thống kê phong độ Rayluck Shiga gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Nhật Bản Football League | 10 | 4 | 2 | 4 |
Phong độ Rayluck Shiga gần đây: theo giải đấu
-
06/04/2025Rayluck ShigaHonda FC0 - 2L
-
30/03/2025Minebea Mitsumi FCRayluck Shiga0 - 0D
-
23/03/20251 Rayluck ShigaPorvenir Asuka SC0 - 0W
-
16/03/2025Grulla MoriokaRayluck Shiga2 - 0L
-
09/03/2025Rayluck ShigaAtletico Suzuka1 - 2W
-
24/11/2024Rayluck ShigaVeertien Kuwana0 - 4L
-
17/11/2024Okinawa SVRayluck Shiga1 - 0W
-
10/11/2024Maruyasu IndustriesRayluck Shiga0 - 0D
-
03/11/2024Rayluck ShigaFC Tiamo Hirakata1 - 1L
-
27/10/2024Run Mel AomoriRayluck Shiga1 - 1W
- Kết quả Rayluck Shiga mới nhất ở giải Nhật Bản Football League
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Rayluck Shiga gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Rayluck Shiga (sân nhà) | 6 | 4 | 0 | 0 |
Rayluck Shiga (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH Nhật Bản Football League mùa giải 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Okinawa SV | 5 | 4 | 0 | 1 | 6 | 6 | 0 | 12 | T B T T T |
2 | Run Mel Aomori | 5 | 3 | 2 | 0 | 7 | 1 | 6 | 11 | T T H H T |
3 | Honda FC | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 3 | 5 | 11 | H H T T T |
4 | Verspah Oita | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 6 | 3 | 10 | T H T B T |
5 | FC Tiamo Hirakata | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 6 | 2 | 10 | T H B T T |
6 | Criacao Shinjuku | 5 | 3 | 0 | 2 | 7 | 4 | 3 | 9 | T B T T B |
7 | Rayluck Shiga | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 8 | 0 | 7 | T B T H B |
8 | Grulla Morioka | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 7 | 0 | 7 | H T T B B |
9 | Veertien Kuwana | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 6 | -1 | 7 | H T T B B |
10 | Yokohama SCC | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 5 | -1 | 7 | H T B T B |
11 | Briobecca Urayasu | 5 | 1 | 2 | 2 | 2 | 3 | -1 | 5 | B T H B H |
12 | Suzuka unlimited | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 7 | -2 | 5 | B T B H H |
13 | Yokogawa Musashino | 5 | 1 | 1 | 3 | 2 | 4 | -2 | 4 | B B B H T |
14 | Maruyasu Industries | 5 | 1 | 0 | 4 | 2 | 7 | -5 | 3 | B B B B T |
15 | Minebea Mitsumi FC | 5 | 0 | 2 | 3 | 4 | 7 | -3 | 2 | B H B H B |
16 | Porvenir Asuka SC | 5 | 0 | 1 | 4 | 2 | 6 | -4 | 1 | B B B H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản