Phong độ Queen of South gần đây, KQ Queen of South mới nhất
Phong độ Queen of South gần đây
-
05/04/2025Annan AthleticQueen of South0 - 0W
-
29/03/2025Queen of SouthInverness1 - 1W
-
22/03/2025DumbartonQueen of South0 - 0D
-
15/03/2025Queen of SouthAlloa Athletic2 - 1W
-
08/03/2025Cove RangersQueen of South2 - 1L
-
01/03/2025Queen of SouthKelty Hearts0 - 1L
-
22/02/2025MontroseQueen of South0 - 1W
-
15/02/2025Queen of SouthArbroath0 - 3L
-
08/02/2025StenhousemuirQueen of South2 - 0L
-
01/02/2025InvernessQueen of South 11 - 0L
Thống kê phong độ Queen of South gần đây, KQ Queen of South mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 4 | 1 | 5 |
Thống kê phong độ Queen of South gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Hạng nhất Scotland | 10 | 4 | 1 | 5 |
Phong độ Queen of South gần đây: theo giải đấu
-
05/04/2025Annan AthleticQueen of South0 - 0W
-
29/03/2025Queen of SouthInverness1 - 1W
-
22/03/2025DumbartonQueen of South0 - 0D
-
15/03/2025Queen of SouthAlloa Athletic2 - 1W
-
08/03/2025Cove RangersQueen of South2 - 1L
-
01/03/2025Queen of SouthKelty Hearts0 - 1L
-
22/02/2025MontroseQueen of South0 - 1W
-
15/02/2025Queen of SouthArbroath0 - 3L
-
08/02/2025StenhousemuirQueen of South2 - 0L
-
01/02/2025InvernessQueen of South 11 - 0L
- Kết quả Queen of South mới nhất ở giải Hạng nhất Scotland
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Queen of South gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Queen of South (sân nhà) | 5 | 4 | 0 | 0 |
Queen of South (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH Hạng nhất Scotland mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Arbroath | 32 | 18 | 6 | 8 | 52 | 33 | 19 | 60 | T T H H T T |
2 | Cove Rangers | 32 | 14 | 7 | 11 | 52 | 38 | 14 | 49 | T T H H B B |
3 | Stenhousemuir | 32 | 14 | 7 | 11 | 45 | 37 | 8 | 49 | T B H H B B |
4 | Queen of South | 32 | 13 | 6 | 13 | 38 | 38 | 0 | 45 | B B T H T T |
5 | Alloa Athletic | 32 | 11 | 11 | 10 | 50 | 43 | 7 | 44 | T B B H B T |
6 | Montrose | 32 | 9 | 12 | 11 | 36 | 41 | -5 | 39 | H H H T T B |
7 | Kelty Hearts | 32 | 9 | 10 | 13 | 33 | 40 | -7 | 37 | H B H H B B |
8 | Inverness | 32 | 14 | 9 | 9 | 39 | 35 | 4 | 36 | T T B H B T |
9 | Annan Athletic | 32 | 9 | 6 | 17 | 33 | 59 | -26 | 33 | B B T B T B |
10 | Dumbarton | 32 | 7 | 10 | 15 | 44 | 58 | -14 | 16 | B B H H T T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật: