Phong độ FK Dubocica gần đây, KQ FK Dubocica mới nhất
Phong độ FK Dubocica gần đây
-
29/03/2025FK DubocicaFK Vrsac2 - 0W
-
22/03/2025FK DubocicaSloven Ruma 11 - 2L
-
17/03/2025FK Trajal KrusevacFK Dubocica 11 - 1W
-
13/03/2025FK DubocicaSevojno Uzice0 - 0D
-
09/03/2025Mladost Novi SadFK Dubocica0 - 0L
-
02/03/2025FK DubocicaIndjija0 - 0W
-
26/02/2025Habitpharm JavorFK Dubocica0 - 0L
-
22/02/2025FK DubocicaZemun1 - 1L
-
15/02/2025FK Vozdovac BeogradFK Dubocica1 - 0L
-
08/02/2025Radnik SurdulicaFK Dubocica0 - 1D
Thống kê phong độ FK Dubocica gần đây, KQ FK Dubocica mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 3 | 2 | 5 |
Thống kê phong độ FK Dubocica gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Giao hữu CLB | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Hạng 2 Serbia | 9 | 3 | 1 | 5 |
Phong độ FK Dubocica gần đây: theo giải đấu
-
08/02/2025Radnik SurdulicaFK Dubocica0 - 1D
-
29/03/2025FK DubocicaFK Vrsac2 - 0W
-
22/03/2025FK DubocicaSloven Ruma 11 - 2L
-
17/03/2025FK Trajal KrusevacFK Dubocica 11 - 1W
-
13/03/2025FK DubocicaSevojno Uzice0 - 0D
-
09/03/2025Mladost Novi SadFK Dubocica0 - 0L
-
02/03/2025FK DubocicaIndjija0 - 0W
-
26/02/2025Habitpharm JavorFK Dubocica0 - 0L
-
22/02/2025FK DubocicaZemun1 - 1L
-
15/02/2025FK Vozdovac BeogradFK Dubocica1 - 0L
- Kết quả FK Dubocica mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả FK Dubocica mới nhất ở giải Hạng 2 Serbia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FK Dubocica gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
FK Dubocica (sân nhà) | 5 | 3 | 0 | 0 |
FK Dubocica (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH Hạng 2 Serbia mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Radnik Surdulica | 30 | 18 | 8 | 4 | 48 | 12 | 36 | 62 | B T T T T T |
2 | Habitpharm Javor | 29 | 14 | 11 | 4 | 31 | 18 | 13 | 53 | H H T H B B |
3 | Mladost Novi Sad | 30 | 13 | 13 | 4 | 28 | 20 | 8 | 52 | T H H B H B |
4 | Macva Sabac | 29 | 14 | 8 | 7 | 34 | 20 | 14 | 50 | H H B H T H |
5 | FK Vozdovac Beograd | 29 | 11 | 10 | 8 | 29 | 21 | 8 | 43 | B H H H H T |
6 | FK Graficar Beograd | 30 | 11 | 10 | 9 | 39 | 38 | 1 | 43 | H H B H T T |
7 | Borac Cacak | 29 | 11 | 9 | 9 | 37 | 35 | 2 | 42 | T H B B T H |
8 | FK Vrsac | 30 | 11 | 9 | 10 | 28 | 29 | -1 | 42 | H B H H B B |
9 | Zemun | 30 | 9 | 13 | 8 | 35 | 29 | 6 | 40 | T T T H B T |
10 | FK Radnicki Sremska Mitrovica | 29 | 6 | 14 | 9 | 21 | 27 | -6 | 32 | B H T H H T |
11 | FK Trajal Krusevac | 30 | 8 | 7 | 15 | 30 | 39 | -9 | 31 | H B B H H B |
12 | Semendrija 1924 | 29 | 7 | 10 | 12 | 23 | 36 | -13 | 31 | H T H B H B |
13 | Sloven Ruma | 29 | 6 | 12 | 11 | 26 | 38 | -12 | 30 | H H T H T T |
14 | FK Dubocica | 29 | 6 | 10 | 13 | 34 | 49 | -15 | 28 | T B H T B T |
15 | Indjija | 29 | 5 | 9 | 15 | 26 | 42 | -16 | 24 | B B T B B B |
16 | Sevojno Uzice | 29 | 4 | 9 | 16 | 18 | 34 | -16 | 21 | B H H T B B |
Title Play-offs
Championship Playoff
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Serbia